Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

TMT - Công ty Cổ phần Ô tô TMT (HOSE)

Ngành: Ô tô và phụ tùng

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
9.00 -0.20 -2.17% 9.20 9.84 8.56 9.00-9.40 2,010 0.02 100 Mua Bán

Q3 2017 Q4 2017 Q1 2018 Q2 2018
(Đã soát xét)
Q3 2018
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
2,159,938 2,299,496 1,876,813 1,700,187 1,631,934
I. Tiền và tương đương tiền
13,200 42,925 40,745 19,514 24,618
1. Tiền
13,200 38,925 39,745 19,514 24,618
2. Các khoản tương đương tiền
4,000 1,000
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
350 350 350 350 350
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
390,788 690,459 556,397 433,083 450,402
1. Phải thu khách hàng
264,000 558,139 496,198 354,488 316,955
2. Trả trước người bán
88,179 92,703 20,432 20,829 38,066
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
20,947 19,323 26,286 16,826 20,439
6. Dự phòng nợ khó đòi
-4,774 -4,774 -4,774 -4,774 -4,774
IV. Hàng tồn kho, ròng
1,721,239 1,547,083 1,262,956 1,225,004 1,135,217
1. Hàng tồn kho
1,722,749 1,548,593 1,264,467 1,226,514 1,136,727
2. Dự phòng giảm giá HTK
-1,510 -1,510 -1,510 -1,510 -1,510
V. Tài sản lưu động khác
34,361 18,679 16,364 22,236 21,348
1. Trả trước ngắn
7,568 5,824 2,704 6,626 6,336
2. Thuế VAT phải thu
26,778 12,841 13,640 15,587 14,966
3. Phải thu thuế khác
15 15 21 23 46
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
433,356 429,828 432,199 425,750 387,635
I. Phải thu dài hạn
21 28
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
21 28
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
326,385 321,171 316,258 318,046 287,480
1. GTCL TSCĐ hữu hình
275,965 270,751 265,838 267,626 236,989
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
418,164 418,040 417,992 425,195 383,498
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-142,199 -147,289 -152,153 -157,569 -146,509
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
50,420 50,420 50,420 50,420 50,491
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
50,579 50,579 50,579 50,579 50,656
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-159 -159 -159 -159 -165
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
4,846 4,667 4,502 4,376
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
7,938 7,938 7,938 7,938
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
-3,092 -3,271 -3,436 -3,562
IV. Đầu tư dài hạn
500 501 4,501 751 880
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
880
3. Đầu tư dài hạn khác
501 501 4,501 751 1
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
-1 0 0 -1 -1
V. Tài sản dài hạn khác
37,323 34,338 33,461 33,989 31,584
1. Trả trước dài hạn
25,802 23,114 22,258 22,354 22,467
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
662 805 1,218 2,084
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
2,593,294 2,729,324 2,309,012 2,125,937 2,019,569
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
2,154,958 2,289,663 1,869,543 1,702,278 1,609,741
I. Nợ ngắn hạn
2,023,735 2,182,165 1,744,060 1,600,279 1,494,230
1. Vay ngắn hạn
1,603,545 1,584,889 1,259,530 1,265,068 1,092,656
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
286,227 416,083 281,024 188,958 146,873
3. Tạm ứng của khách hàng
103,537 134,948 71,552 59,946 162,521
4. Các khoản phải trả về thuế
5,510 12,926 58,573 53,895 49,397
5. Phải trả người lao động
4,421 4,658 6,624 5,463 3,921
6. Chi phí phải trả
6,291 13,389 28,940 8,321 6,491
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
12,380 13,487 20,425 15,173 29,568
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
131,223 107,498 125,484 101,999 115,511
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
17,408 17,546 18,210 17,452 16,910
4. Vay dài hạn
113,815 89,952 107,273 84,547 98,601
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
438,336 439,661 439,469 423,659 409,828
I. Vốn và các quỹ
438,336 439,661 439,469 423,659 409,828
1. Vốn góp
372,877 372,877 372,877 372,877 372,877
2. Thặng dư vốn cổ phần
957 957 957 957 361
3. Vốn khác
483 483 483 484 483
4. Cổ phiếu quỹ
-8,681 -8,681 -9,030 -8,681 -8,681
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
15,508 15,508 16,936 17,195 16,017
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
19,759 20,340 17,420 6,108 26,986
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
2,593,294 2,729,324 2,309,012 2,125,937 2,019,569