Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

TN1 - Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ TNS Holdings (HOSE)

Ngành: Bất động sản

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
66.00 0 0 66.00 70.60 61.40 65.70-66.00 1,480 0.10 100 Mua Bán

Q1 2019 Q2 2019
(Đã soát xét)
Q3 2019 Q4 2019 Q1 2020
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
334,768 403,382 457,328 446,503 467,940
I. Tiền và tương đương tiền
24,475 25,743 42,058 76,902 45,891
1. Tiền
24,475 25,743 42,058 76,902 45,891
2. Các khoản tương đương tiền
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
42,500 42,500 42,500
1. Đầu tư ngắn hạn
42,500 42,500 42,500
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
247,662 324,739 365,325 365,251 415,711
1. Phải thu khách hàng
232,717 283,795 328,514 338,371 387,814
2. Trả trước người bán
8,733 9,613 5,360 6,626 10,284
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
20,349 44,550 45,039 16,672 14,031
6. Dự phòng nợ khó đòi
-21,617 -21,450 -21,617 -168 -168
IV. Hàng tồn kho, ròng
8,154 6,293 3,825 2,273 2,513
1. Hàng tồn kho
8,154 6,293 3,825 2,273 2,513
2. Dự phòng giảm giá HTK
V. Tài sản lưu động khác
11,977 4,108 3,619 2,077 3,825
1. Trả trước ngắn
7,483 2,840 3,425 1,017 1,492
2. Thuế VAT phải thu
4,494 1,267 195 1,060 2,330
3. Phải thu thuế khác
3
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
159,700 137,213 137,530 190,500 189,340
I. Phải thu dài hạn
28,079 3,068 2,970 2,934 2,801
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
27,329 3,068 2,970 2,934 2,801
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
24,067 23,524 22,492 23,901 24,602
1. GTCL TSCĐ hữu hình
24,067 23,524 22,301 21,725 20,502
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
50,270 50,389 50,421 51,081 51,117
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-26,203 -26,865 -28,120 -29,357 -30,614
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
191 2,176 4,100
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
196 2,198 4,138
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-5 -22 -38
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
102,125 102,125 102,125 153,925 153,925
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
3. Đầu tư dài hạn khác
102,125 102,125 102,125 153,925 153,925
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
5,429 7,776 9,223 8,935 8,012
1. Trả trước dài hạn
5,429 7,776 9,223 8,935 8,012
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
494,468 540,595 594,858 637,003 657,280
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
226,080 251,171 289,233 308,326 300,119
I. Nợ ngắn hạn
115,637 166,277 202,608 284,009 300,119
1. Vay ngắn hạn
1,600 1,600 41,420 41,420
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
68,039 68,012 81,162 116,134 106,985
3. Tạm ứng của khách hàng
2,179 7,425 5,620 13,751 13,809
4. Các khoản phải trả về thuế
19,821 18,948 29,645 29,871 20,485
5. Phải trả người lao động
7,045 4,476 2,061 10,152 11,871
6. Chi phí phải trả
8,245 20,831 16,451 27,013 44,902
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
6,372 35,644 55,437 27,755 45,977
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
110,443 84,894 86,625 24,318
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
49,919 26,312 26,228 24,318
4. Vay dài hạn
43,020 41,420 41,420
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
268,388 289,423 305,625 328,677 357,161
I. Vốn và các quỹ
268,388 289,423 305,625 328,677 357,161
1. Vốn góp
133,000 133,000 133,000 133,000 133,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Vốn khác
13,860 13,860 13,860
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
448 448 9,079 9,079 9,152
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
130,486 150,935 144,546 167,735 196,299
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
494,468 540,595 594,858 637,003 657,280