Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

TN1 - Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ TNS Holdings (HOSE)

Ngành: Bất động sản

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
64.00 -1.00 -1.54% 65.00 69.50 60.50 60.50-64.00 1,650 0.11 100 Mua Bán

Q4 2017 Q3 2018 Q4 2018 Q1 2019 Q2 2019
(Đã soát xét)
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
202,684 300,013 334,301 334,768 403,382
I. Tiền và tương đương tiền
30,752 34,121 36,854 24,475 25,743
1. Tiền
30,752 34,121 36,854 24,475 25,743
2. Các khoản tương đương tiền
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
42,500 42,500 42,500 42,500 42,500
1. Đầu tư ngắn hạn
42,500 42,500 42,500 42,500 42,500
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
119,569 202,790 234,440 247,662 324,739
1. Phải thu khách hàng
78,149 174,343 222,010 232,717 283,795
2. Trả trước người bán
2,540 6,505 5,226 8,733 9,613
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
47,359 31,221 22,923 20,349 44,550
6. Dự phòng nợ khó đòi
-16,759 -16,759 -23,198 -21,617 -21,450
IV. Hàng tồn kho, ròng
5,082 15,807 11,501 8,154 6,293
1. Hàng tồn kho
5,082 15,807 11,501 8,154 6,293
2. Dự phòng giảm giá HTK
V. Tài sản lưu động khác
4,781 4,795 9,006 11,977 4,108
1. Trả trước ngắn
4,253 3,465 4,281 7,483 2,840
2. Thuế VAT phải thu
528 1,330 4,726 4,494 1,267
3. Phải thu thuế khác
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
65,694 162,510 159,864 159,700 137,213
I. Phải thu dài hạn
32,855 28,588 28,593 28,079 3,068
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
27,575 27,838 27,843 27,329 3,068
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
29,110 25,582 24,869 24,067 23,524
1. GTCL TSCĐ hữu hình
29,110 25,582 24,869 24,067 23,524
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
48,433 48,668 50,270 50,270 50,389
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-19,323 -23,086 -25,402 -26,203 -26,865
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
102,125 102,125 102,125 102,125
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
102,125
3. Đầu tư dài hạn khác
102,125 102,125 102,125
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
3,729 6,215 4,277 5,429 7,776
1. Trả trước dài hạn
3,729 6,215 4,277 5,429 7,776
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
268,377 462,523 494,165 494,468 540,595
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
199,332 235,294 252,437 226,080 251,171
I. Nợ ngắn hạn
102,256 123,271 140,821 115,637 166,277
1. Vay ngắn hạn
1,600 1,600
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
40,066 66,542 80,500 68,039 68,012
3. Tạm ứng của khách hàng
2,861 17,518 5,687 2,179 7,425
4. Các khoản phải trả về thuế
8,594 19,220 29,235 19,821 18,948
5. Phải trả người lao động
8,727 6,637 5,572 7,045 4,476
6. Chi phí phải trả
4,040 2,935 4,945 8,245 20,831
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
29,558 6,927 10,515 6,372 35,644
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
333
II. Nợ dài hạn
97,076 112,024 111,616 110,443 84,894
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
43,186 52,966 52,308 49,919 26,312
4. Vay dài hạn
41,420 43,020 43,020 43,020 41,420
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
69,045 227,229 241,728 268,388 289,423
I. Vốn và các quỹ
69,045 227,229 241,728 268,388 289,423
1. Vốn góp
38,000 133,000 133,000 133,000 133,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
113 448 448 448 448
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
30,402 89,201 103,669 130,486 150,935
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
268,377 462,523 494,165 494,468 540,595