Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

TOP - Công ty Cổ phần Phân phối Top One (UPCOM)

Ngành: Bán lẻ

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
0.80 0 0 0.80 0.90 0.70 0.80-0.90 158,100 0.13 100 Mua Bán

Q3 2018 Q4 2018 Q1 2019 Q2 2019
(Đã soát xét)
Q3 2019
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
262,171 263,157 132,251 31,538 39,903
I. Tiền và tương đương tiền
12,237 15,418 14,593 1,609 4,735
1. Tiền
12,237 15,418 14,593 1,609 4,735
2. Các khoản tương đương tiền
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
235,188 232,150 102,870 16,650 24,450
1. Phải thu khách hàng
19,068 11,755 13,164 5,414 13,078
2. Trả trước người bán
204,255 191,320 458 6,900 7,048
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
12,030 29,075 89,249 4,337 4,324
6. Dự phòng nợ khó đòi
-164
IV. Hàng tồn kho, ròng
14,420 15,329 14,618 13,118 10,629
1. Hàng tồn kho
14,420 15,329 14,618 13,118 10,629
2. Dự phòng giảm giá HTK
V. Tài sản lưu động khác
325 260 170 160 90
1. Trả trước ngắn
315 213 165 138 80
2. Thuế VAT phải thu
8 47 17 5
3. Phải thu thuế khác
2 5 5 5
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
2,770 2,704 245,838 230,541 223,071
I. Phải thu dài hạn
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
2,770 2,704 2,638 2,573 2,507
1. GTCL TSCĐ hữu hình
1,206 1,155 1,105 1,055 1,005
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
1,540 1,540 1,540 1,540 1,540
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-334 -384 -434 -485 -535
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
1,564 1,549 1,533 1,518 1,503
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
1,661 1,661 1,661 1,661 1,661
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-97 -113 -128 -143 -159
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
243,200 198
1. Đầu tư vào các công ty con
243,200 198
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
3. Đầu tư dài hạn khác
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
227,968 220,365
1. Trả trước dài hạn
166 157
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
264,940 265,861 378,090 262,079 262,975
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
10,299 10,986 123,258 9,794 15,184
I. Nợ ngắn hạn
10,299 10,986 123,258 9,794 15,184
1. Vay ngắn hạn
1,500
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
690 4,492 115,388 1,998 8,445
3. Tạm ứng của khách hàng
1,899 250 1,500 1,500
4. Các khoản phải trả về thuế
11 45 58 64 532
5. Phải trả người lao động
109 26
6. Chi phí phải trả
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
6,199 6,200 6,204 6,206 6,206
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
4. Vay dài hạn
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
254,641 254,875 254,831 252,285 247,791
I. Vốn và các quỹ
254,641 254,875 254,831 252,285 247,791
1. Vốn góp
253,500 253,500 253,500 253,500 254,300
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
1,141 1,375 1,331 -2,025 -6,509
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
264,940 265,861 378,090 262,079 262,975