Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

TOP - Công ty Cổ phần Phân phối Top One (UPCOM)

Ngành: Bán lẻ

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
0.80 0 0 0.80 0.90 0.70 0.80-0.90 9,700 0.01 100 Mua Bán

Q1 2018 Q2 2018
(Đã soát xét)
Q3 2018 Q4 2018 Q1 2019
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
277,651 261,515 262,171 263,157 132,251
I. Tiền và tương đương tiền
7,492 10,700 12,237 15,418 14,593
1. Tiền
7,492 10,700 12,237 15,418 14,593
2. Các khoản tương đương tiền
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
253,777 233,847 235,188 232,150 102,870
1. Phải thu khách hàng
23,389 17,674 19,068 11,755 13,164
2. Trả trước người bán
228,783 204,568 204,255 191,320 458
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
2,035 12,035 12,030 29,075 89,249
6. Dự phòng nợ khó đòi
-430 -430 -164
IV. Hàng tồn kho, ròng
16,284 16,878 14,420 15,329 14,618
1. Hàng tồn kho
16,284 16,878 14,420 15,329 14,618
2. Dự phòng giảm giá HTK
V. Tài sản lưu động khác
97 91 325 260 170
1. Trả trước ngắn
97 77 315 213 165
2. Thuế VAT phải thu
14 8 47
3. Phải thu thuế khác
2 5
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
2,860 3,052 2,770 2,704 245,838
I. Phải thu dài hạn
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
2,860 2,835 2,770 2,704 2,638
1. GTCL TSCĐ hữu hình
1,266 1,256 1,206 1,155 1,105
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
1,500 1,540 1,540 1,540 1,540
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-234 -284 -334 -384 -434
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
1,595 1,579 1,564 1,549 1,533
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
1,661 1,661 1,661 1,661 1,661
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-66 -82 -97 -113 -128
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
243,200
1. Đầu tư vào các công ty con
243,200
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
3. Đầu tư dài hạn khác
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
217
1. Trả trước dài hạn
217
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
280,511 264,567 264,940 265,861 378,090
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
25,934 9,980 10,299 10,986 123,258
I. Nợ ngắn hạn
25,934 9,980 10,299 10,986 123,258
1. Vay ngắn hạn
1,500 1,500
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
8,696 2,130 690 4,492 115,388
3. Tạm ứng của khách hàng
10,874 99 1,899 250 1,500
4. Các khoản phải trả về thuế
148 31 11 45 58
5. Phải trả người lao động
109
6. Chi phí phải trả
14
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
6,217 6,207 6,199 6,200 6,204
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
4. Vay dài hạn
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
254,577 254,587 254,641 254,875 254,831
I. Vốn và các quỹ
254,577 254,587 254,641 254,875 254,831
1. Vốn góp
253,500 253,500 253,500 253,500 253,500
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
1,077 1,087 1,141 1,375 1,331
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
280,511 264,567 264,940 265,861 378,090