Mã Chứng Khoán   Tin tức  

TTE - Công ty Cổ phần Đầu tư Năng lượng Trường Thịnh (HOSE)

Ngành: Tiện ích cộng đồng

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
0.00 0 0 13.30 14.20 12.40 0.00-0.00 0 0.00 100 Mua Bán

Q3 2019 Q4 2019 Q1 2020 Q2 2020
(Đã soát xét)
Q3 2020
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
39,574 79,452 33,448 65,069 65,170
I. Tiền và tương đương tiền
5,509 48,650 11,060 3,294 1,130
1. Tiền
5,509 48,650 11,060 3,294 1,130
2. Các khoản tương đương tiền
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
19,442 29,904 21,724 61,425 63,537
1. Phải thu khách hàng
13,721 25,749 18,564 14,020 16,476
2. Trả trước người bán
1,494 1,240 1,117 1,987 1,771
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
4,227 2,914 2,043 45,418 45,290
6. Dự phòng nợ khó đòi
IV. Hàng tồn kho, ròng
14,624
1. Hàng tồn kho
14,624
2. Dự phòng giảm giá HTK
V. Tài sản lưu động khác
899 664 350 502
1. Trả trước ngắn
899 664 350 502
2. Thuế VAT phải thu
3. Phải thu thuế khác
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
960,972 922,104 924,783 893,675 881,405
I. Phải thu dài hạn
26,548 2,702 18,091 217 671
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
26,548 2,702 18,091 217 671
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
931,097 916,413 903,470 890,531 877,504
1. GTCL TSCĐ hữu hình
931,097 916,413 903,470 890,531 877,504
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
1,147,290 1,145,050 1,145,128 1,145,214 1,145,214
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-216,193 -228,637 -241,657 -254,683 -267,710
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
3. Đầu tư dài hạn khác
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
3,327 2,989 3,221 2,927 3,229
1. Trả trước dài hạn
2,595 2,285 2,544 2,277 2,606
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,000,546 1,001,557 958,231 958,744 946,574
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
686,937 680,803 656,359 674,504 678,252
I. Nợ ngắn hạn
82,143 96,409 71,965 129,410 133,158
1. Vay ngắn hạn
51,300 61,500 49,800 98,596 95,672
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
3,490 2,831 1,259 1,055 1,443
3. Tạm ứng của khách hàng
7,363
4. Các khoản phải trả về thuế
13,648 22,304 14,470 14,424 15,169
5. Phải trả người lao động
1,277 1,840 672 1,252 1,286
6. Chi phí phải trả
4,601 6,732 4,673 12,792 18,290
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
241 191 226 547 606
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
604,794 584,394 584,394 545,094 545,094
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
4. Vay dài hạn
604,794 584,394 584,394 545,094 545,094
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
313,609 320,753 301,872 284,240 268,322
I. Vốn và các quỹ
313,609 320,753 301,872 284,240 268,322
1. Vốn góp
284,904 284,904 284,904 284,904 284,904
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
24,964 32,250 13,421 -4,022 -19,757
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,000,546 1,001,557 958,231 958,744 946,574