Mã Chứng Khoán   Tin tức  

TTF - Công ty Cổ phần Tập đoàn Kỹ nghệ Gỗ Trường Thành (HOSE)

Ngành: Tài nguyên cơ bản

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
6.00 -0.12 -1.96% 6.12 6.54 5.70 5.92-6.12 2,222,420 13.32 100 Mua Bán

Q3 2019 Q4 2019 Q1 2020 Q2 2020
(Đã soát xét)
Q3 2020
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
1,429,467 1,248,903 1,236,964 1,235,448 1,258,919
I. Tiền và tương đương tiền
140,783 162,913 127,755 67,545 62,253
1. Tiền
34,844 21,120 10,502 16,787 23,883
2. Các khoản tương đương tiền
105,938 141,793 117,253 50,758 38,370
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
105,598 46,060 45,135 45,135 17,600
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
309,632 401,600 424,738 378,166 354,567
1. Phải thu khách hàng
469,396 490,609 513,978 546,477 516,103
2. Trả trước người bán
56,498 102,008 116,227 78,602 92,881
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
94,880 112,585 30,128 31,849 7,582
5. Phải thu khác
43,990 47,032 96,734 43,196 51,178
6. Dự phòng nợ khó đòi
-404,951 -408,310 -416,231 -415,007 -406,337
IV. Hàng tồn kho, ròng
847,238 596,889 593,343 700,972 773,588
1. Hàng tồn kho
1,462,109 1,327,457 1,285,835 1,213,268 1,276,185
2. Dự phòng giảm giá HTK
-614,870 -730,568 -692,492 -512,296 -502,596
V. Tài sản lưu động khác
26,216 41,441 45,993 43,631 50,911
1. Trả trước ngắn
13,093 12,180 16,452 15,178 14,446
2. Thuế VAT phải thu
9,777 25,867 26,091 24,982 32,992
3. Phải thu thuế khác
3,347 3,395 3,450 3,471 3,472
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
1,103,149 955,476 934,671 958,749 943,483
I. Phải thu dài hạn
38,313 30,200 31,056 21,238 21,380
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
39
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
307,623 246,188 351,362 362,921 368,452
1. GTCL TSCĐ hữu hình
292,573 219,882 238,966 252,472 258,531
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
690,727 580,811 786,785 805,651 805,763
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-398,154 -360,929 -547,819 -553,179 -547,232
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
15,049 26,306 112,396 110,449 109,921
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
30,875 42,886 131,647 132,104 133,469
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-15,826 -16,580 -19,250 -21,655 -23,548
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
186,529 116,235 74,966 73,098 75,140
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
92,934 93,955 69,810 67,942 67,728
3. Đầu tư dài hạn khác
12,347 1,080 1,080 1,080 1,080
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
-4,267 4,077
V. Tài sản dài hạn khác
541,494 531,664 443,667 440,760 437,532
1. Trả trước dài hạn
10,168 15,749 24,466 26,837 28,888
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
3. Tài sản dài hạn khác
225,656 225,656 225,656 225,656 225,656
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
2,532,616 2,204,379 2,171,635 2,194,197 2,202,402
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
2,659,464 2,715,077 2,772,364 2,753,532 2,772,359
I. Nợ ngắn hạn
1,927,396 1,983,466 2,032,306 2,015,103 2,034,631
1. Vay ngắn hạn
134,360 130,570 132,914 139,891 145,638
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
199,669 238,177 245,986 258,292 258,493
3. Tạm ứng của khách hàng
1,228,980 1,209,459 1,189,381 1,122,085 1,114,619
4. Các khoản phải trả về thuế
22,692 36,402 29,601 29,863 29,202
5. Phải trả người lao động
34,938 42,981 22,739 47,758 52,793
6. Chi phí phải trả
251,260 274,041 355,568 355,434 372,992
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
51,939 45,883 54,234 59,882 58,995
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
622 622
II. Nợ dài hạn
732,068 731,611 740,058 738,429 737,728
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
343,086 343,086 343,963 343,086 343,086
4. Vay dài hạn
363,634 363,634 362,914 362,854 362,854
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
21,836 21,280 20,714
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
1,923 1,923 1,923 1,923 1,923
B. Vốn chủ sở hữu
-126,848 -510,698 -600,729 -559,335 -569,957
I. Vốn và các quỹ
-126,880 -510,730 -600,761 -559,367 -569,989
1. Vốn góp
3,111,983 3,111,983 3,111,983 3,111,983 3,111,983
2. Thặng dư vốn cổ phần
-556,776 -556,776 -556,776 -556,776 -556,776
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
-553 -553 -553 -553 -553
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
17,171 17,171 17,171 17,171 17,171
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
9 9 9 9 9
10. Lãi chưa phân phối
-2,603,515 -2,926,199 -3,014,792 -2,965,862 -2,952,687
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
32 32 32 32 32
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
32 32 32 32 32
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
2,532,616 2,204,379 2,171,635 2,194,197 2,202,402