Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

VAF - Công ty Cổ phần Phân lân nung chảy Văn Điển (HOSE)

Ngành: Hóa chất

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
0.00 0 0 10.00 10.70 9.30 0.00-0.00 0 0.00 100 Mua Bán

Q4 2017 Q1 2018 Q2 2018
(Đã soát xét)
Q3 2018 Q4 2018
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
543,865 487,174 514,355 468,905 523,230
I. Tiền và tương đương tiền
91,979 148,833 173,689 156,262 88,399
1. Tiền
46,979 93,833 38,689 51,262 3,399
2. Các khoản tương đương tiền
45,000 55,000 135,000 105,000 85,000
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
10,000 20,000 30,000 20,000 20,000
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
30,526 130,565 60,731 37,941 51,575
1. Phải thu khách hàng
5,786 108,192 54,154 32,771 8,201
2. Trả trước người bán
4,157 2,876 4,367 3,035 3,108
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
21,337 20,251 2,963 2,888 41,020
6. Dự phòng nợ khó đòi
-1,894 -1,894 -1,894 -1,894 -1,894
IV. Hàng tồn kho, ròng
375,175 169,892 230,106 233,158 325,922
1. Hàng tồn kho
375,175 169,892 230,106 233,158 325,922
2. Dự phòng giảm giá HTK
V. Tài sản lưu động khác
36,186 17,884 19,829 21,544 37,334
1. Trả trước ngắn
30,468 12,215 14,206 15,967 28,729
2. Thuế VAT phải thu
5,718 5,669 5,623 5,558 5,514
3. Phải thu thuế khác
19 3,090
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
112,355 111,491 111,397 113,442 114,984
I. Phải thu dài hạn
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
12,920 11,824 11,619 13,566 14,301
1. GTCL TSCĐ hữu hình
12,920 11,824 11,619 13,566 14,301
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
173,025 174,457 174,457 177,721 179,793
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-160,105 -162,633 -162,838 -164,155 -165,491
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
34,358 34,358 34,358 34,358 34,358
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-34,358 -34,358 -34,358 -34,358 -34,358
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
3. Đầu tư dài hạn khác
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
765 765 765 765 62,722
1. Trả trước dài hạn
62,722
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
765 765 765 765
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
656,220 598,665 625,751 582,347 638,214
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
173,034 94,299 155,150 100,596 158,562
I. Nợ ngắn hạn
173,034 94,299 155,150 100,596 158,562
1. Vay ngắn hạn
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
61,000 50,550 63,480 53,106 68,277
3. Tạm ứng của khách hàng
120 128 4,387 243 153
4. Các khoản phải trả về thuế
2,746 9,899 6,302 4,803 262
5. Phải trả người lao động
39,378 28,531 30,271 33,214 31,827
6. Chi phí phải trả
815 49 11,885 1,350
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
64,729 1,924 31,048 2,103 53,713
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
4. Vay dài hạn
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
483,186 504,365 470,601 481,751 479,653
I. Vốn và các quỹ
483,186 504,365 470,601 481,751 479,653
1. Vốn góp
376,653 376,653 376,653 376,653 376,653
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
41,687 41,687 50,722 50,722 50,722
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
3,282 3,282 3,282 3,282 3,282
10. Lãi chưa phân phối
61,563 82,743 39,943 51,094 48,995
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
656,220 598,665 625,751 582,347 638,214