Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

VAF - Công ty Cổ phần Phân lân nung chảy Văn Điển (HOSE)

Ngành: Hóa chất

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
9.96 -0.14 -1.39% 10.10 10.80 9.40 9.96-10.80 840 0.01 100 Mua Bán

Q3 2017 Q4 2017 Q1 2018 Q2 2018
(Đã soát xét)
Q3 2018
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
494,958 543,865 487,174 514,355 468,905
I. Tiền và tương đương tiền
191,682 91,979 148,833 173,689 156,262
1. Tiền
26,682 46,979 93,833 38,689 51,262
2. Các khoản tương đương tiền
165,000 45,000 55,000 135,000 105,000
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
10,000 10,000 20,000 30,000 20,000
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
56,055 30,526 130,565 60,731 37,941
1. Phải thu khách hàng
52,315 5,786 108,192 54,154 32,771
2. Trả trước người bán
3,413 4,157 2,876 4,367 3,035
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
1,081 21,337 20,251 2,963 2,888
6. Dự phòng nợ khó đòi
-1,894 -1,894 -1,894 -1,894 -1,894
IV. Hàng tồn kho, ròng
229,309 375,175 169,892 230,106 233,158
1. Hàng tồn kho
229,309 375,175 169,892 230,106 233,158
2. Dự phòng giảm giá HTK
V. Tài sản lưu động khác
7,912 36,186 17,884 19,829 21,544
1. Trả trước ngắn
2,078 30,468 12,215 14,206 15,967
2. Thuế VAT phải thu
5,820 5,718 5,669 5,623 5,558
3. Phải thu thuế khác
13 19
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
112,172 112,355 111,491 111,397 113,442
I. Phải thu dài hạn
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
11,273 12,920 11,824 11,619 13,566
1. GTCL TSCĐ hữu hình
11,273 12,920 11,824 11,619 13,566
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
171,431 173,025 174,457 174,457 177,721
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-160,158 -160,105 -162,633 -162,838 -164,155
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
34,358 34,358 34,358 34,358 34,358
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-34,358 -34,358 -34,358 -34,358 -34,358
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
3. Đầu tư dài hạn khác
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
2,031 765 765 765 765
1. Trả trước dài hạn
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
2,031 765 765 765 765
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
607,130 656,220 598,665 625,751 582,347
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
142,804 173,034 94,299 155,150 100,596
I. Nợ ngắn hạn
142,804 173,034 94,299 155,150 100,596
1. Vay ngắn hạn
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
72,896 61,000 50,550 63,480 53,106
3. Tạm ứng của khách hàng
510 120 128 4,387 243
4. Các khoản phải trả về thuế
4,902 2,746 9,899 6,302 4,803
5. Phải trả người lao động
35,287 39,378 28,531 30,271 33,214
6. Chi phí phải trả
16,115 815 49 11,885
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
2,544 64,729 1,924 31,048 2,103
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
4. Vay dài hạn
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
464,326 483,186 504,365 470,601 481,751
I. Vốn và các quỹ
464,326 483,186 504,365 470,601 481,751
1. Vốn góp
376,653 376,653 376,653 376,653 376,653
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
41,687 41,687 41,687 50,722 50,722
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
3,282 3,282 3,282 3,282 3,282
10. Lãi chưa phân phối
42,704 61,563 82,743 39,943 51,094
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
607,130 656,220 598,665 625,751 582,347