Mã Chứng Khoán   Tin tức  

VAF - Công ty Cổ phần Phân lân nung chảy Văn Điển (HOSE)

Ngành: Hóa chất

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
12.00 -0.90 -6.98% 12.90 13.80 12.00 12.00-13.80 170 0.00 100 Mua Bán

Q3 2019 Q4 2019 Q1 2020 Q2 2020
(Đã soát xét)
Q3 2020
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
457,661 469,359 433,353 461,764 464,658
I. Tiền và tương đương tiền
14,827 26,705 15,545 53,378 52,879
1. Tiền
4,827 26,705 15,545 33,378 12,879
2. Các khoản tương đương tiền
10,000 20,000 40,000
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
20,000 20,000 60,000 46,000 26,000
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
103,366 86,323 122,530 139,736 95,016
1. Phải thu khách hàng
96,899 80,765 117,289 134,132 90,736
2. Trả trước người bán
5,465 3,454 4,245 4,295 4,715
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
1,756 2,858 1,580 2,245 1,588
6. Dự phòng nợ khó đòi
-1,894 -1,894 -1,725 -2,077 -3,164
IV. Hàng tồn kho, ròng
287,641 307,941 213,462 202,973 258,081
1. Hàng tồn kho
287,641 307,941 213,462 202,973 258,081
2. Dự phòng giảm giá HTK
V. Tài sản lưu động khác
31,828 28,391 21,817 19,678 32,682
1. Trả trước ngắn
26,425 23,060 16,503 14,198 27,291
2. Thuế VAT phải thu
5,347 5,330 5,312 5,295 5,276
3. Phải thu thuế khác
55 2 186 115
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
106,948 102,743 102,006 102,491 103,889
I. Phải thu dài hạn
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
13,060 14,344 13,692 12,471 11,250
1. GTCL TSCĐ hữu hình
13,060 14,344 13,692 12,471 11,250
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
177,606 180,163 180,723 180,723 180,723
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-164,546 -165,819 -167,031 -168,252 -169,472
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
34,358 34,358 34,358 34,358 34,358
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-34,358 -34,358 -34,358 -34,358 -34,358
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
3. Đầu tư dài hạn khác
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
64,050 63,982 63,897 64,199 63,702
1. Trả trước dài hạn
64,050 63,982 63,897 64,199 63,702
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
564,609 572,103 535,359 564,255 568,547
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
123,586 127,962 83,988 117,738 117,736
I. Nợ ngắn hạn
123,586 127,962 83,988 117,738 117,736
1. Vay ngắn hạn
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
87,439 83,519 54,866 47,204 75,669
3. Tạm ứng của khách hàng
2,908 895 1,153 1,897 2,137
4. Các khoản phải trả về thuế
1,628 736 3,610 6,154 6,825
5. Phải trả người lao động
8,403 17,011 12,653 14,844 16,224
6. Chi phí phải trả
8,746 833 8,149 6,638 6,375
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
3,101 22,720 1,581 35,282 1,900
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
6,567 1,769 4,763 7,783
II. Nợ dài hạn
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
4. Vay dài hạn
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
441,023 444,141 451,371 446,517 450,811
I. Vốn và các quỹ
441,023 444,141 451,371 446,517 450,811
1. Vốn góp
376,653 376,653 376,653 376,653 376,653
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
39,838 51,890 51,890 52,866 52,866
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
3,282 3,282 3,282 3,282 3,282
10. Lãi chưa phân phối
21,249 12,316 19,546 13,715 18,009
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
564,609 572,103 535,359 564,255 568,547