Mã Chứng Khoán   Tin tức  

VGC - Tổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần (HOSE)

Ngành: Xây dựng và Vật liệu

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
27.30 0.10 0.37% 27.20 29.10 25.30 27.15-27.80 23,760 6.51 80 Mua Bán

Q3 2019 Q4 2019 Q1 2020 Q2 2020
(Đã soát xét)
Q3 2020
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
7,557,862 7,786,780 7,625,029 7,641,695 7,429,969
I. Tiền và tương đương tiền
2,470,958 2,701,853 2,212,814 2,443,622 2,043,377
1. Tiền
1,341,855 1,387,706 956,181 1,164,808 1,157,818
2. Các khoản tương đương tiền
1,129,103 1,314,147 1,256,633 1,278,814 885,559
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
113,541 98,731 59,783 60,083 64,240
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
1,313,719 1,184,409 1,408,943 1,407,952 1,345,023
1. Phải thu khách hàng
1,014,642 888,161 1,081,820 1,067,476 979,200
2. Trả trước người bán
294,680 278,143 285,562 323,334 352,864
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
182,074 203,748 230,325 209,804 208,206
6. Dự phòng nợ khó đòi
-180,530 -188,294 -191,417 -194,842 -197,426
IV. Hàng tồn kho, ròng
3,433,036 3,534,371 3,596,531 3,406,424 3,628,290
1. Hàng tồn kho
3,483,038 3,591,967 3,655,842 3,461,084 3,682,067
2. Dự phòng giảm giá HTK
-50,002 -57,596 -59,310 -54,659 -53,776
V. Tài sản lưu động khác
226,609 267,416 346,957 323,614 349,040
1. Trả trước ngắn
64,163 33,535 73,811 70,058 59,241
2. Thuế VAT phải thu
156,990 229,218 210,625 226,470 246,141
3. Phải thu thuế khác
5,456 4,663 62,521 27,086 43,657
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
11,500,214 12,557,077 12,678,313 13,255,381 13,939,920
I. Phải thu dài hạn
203,362 250,571 250,863 247,312 246,157
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
203,362 250,571 250,863 247,312 246,157
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
3,918,256 3,908,701 4,075,484 4,052,790 3,934,992
1. GTCL TSCĐ hữu hình
3,582,306 3,566,727 3,739,699 3,681,829 3,564,382
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
8,394,046 8,483,035 8,762,783 8,751,129 8,726,851
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-4,811,740 -4,916,307 -5,023,084 -5,069,300 -5,162,470
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
173,811 172,705 167,802 198,533 198,492
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
221,284 225,702 226,674 252,235 258,119
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
-47,473 -52,997 -58,871 -53,702 -59,627
3. GTCL tài sản cố định vô hình
162,139 169,269 167,982 172,428 172,118
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
201,436 211,720 212,200 218,516 220,152
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-39,297 -42,452 -44,218 -46,088 -48,034
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
4,225,604 4,800,455 5,260,095 5,452,892 5,739,270
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
4,907,337 5,515,118 6,014,813 6,246,287 6,574,263
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
-681,733 -714,663 -754,718 -793,395 -834,993
IV. Đầu tư dài hạn
782,098 790,095 811,118 805,384 813,690
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
773,588 782,706 801,989 797,164 805,469
3. Đầu tư dài hạn khác
9,333 8,502 10,242 9,333 9,333
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
-925 -1,215 -1,215 -1,215 -1,215
V. Tài sản dài hạn khác
416,978 391,654 402,721 282,229 309,456
1. Trả trước dài hạn
412,642 387,654 398,721 277,786 305,080
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
4,336 4,000 4,000 4,443 4,376
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
19,058,076 20,343,857 20,303,342 20,897,076 21,369,889
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
12,140,046 13,288,484 13,135,190 13,593,307 14,407,344
I. Nợ ngắn hạn
5,605,362 6,616,517 6,198,571 6,525,653 7,161,228
1. Vay ngắn hạn
1,593,019 1,394,147 1,594,786 1,547,837 1,509,194
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
1,079,427 1,188,100 1,026,525 1,055,070 1,052,280
3. Tạm ứng của khách hàng
1,121,723 1,966,602 1,839,789 1,991,620 2,330,794
4. Các khoản phải trả về thuế
262,338 239,255 205,210 247,363 290,057
5. Phải trả người lao động
152,555 219,444 108,373 140,281 185,409
6. Chi phí phải trả
590,021 929,173 711,534 757,364 1,052,194
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
464,153 360,559 367,107 385,154 396,586
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
150,973 119,485 132,010 141,129 147,080
II. Nợ dài hạn
6,534,684 6,671,967 6,936,620 7,067,654 7,246,116
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
42,421 48,993 50,156 43,521 44,101
4. Vay dài hạn
758,287 769,211 655,365 540,394 579,822
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
31,290 33,947 33,947 33,088 33,990
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
192,432 190,163 188,900 182,253 185,438
B. Vốn chủ sở hữu
6,918,030 7,055,372 7,168,152 7,303,770 6,962,545
I. Vốn và các quỹ
6,864,313 7,002,385 7,115,893 7,256,604 6,916,109
1. Vốn góp
4,483,500 4,483,500 4,483,500 4,483,500 4,483,500
2. Thặng dư vốn cổ phần
931,955 931,929 931,972 931,908 931,908
3. Vốn khác
28,760 28,760 22,859 22,169 22,169
4. Cổ phiếu quỹ
-150 -150 -2 -2 -2
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
-211,681 -211,681 -210,775 -211,820 -211,820
6. Chênh lệch tỷ giá
-464 -1,072 1,138 -1,588 -2,012
7. Quỹ đầu tư và phát triển
279,518 279,518 329,085 372,751 372,751
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
7,000 7,000 6,591 6,591 6,591
10. Lãi chưa phân phối
699,033 825,715 907,380 966,756 661,226
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
53,717 52,988 52,259 47,166 46,436
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
19,058,076 20,343,857 20,303,342 20,897,076 21,369,889