Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

VIB - Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc tế Việt Nam (UPCOM)

Ngành: Ngân hàng

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
17.90 -0.30 -1.65% 18.20 20.90 15.50 17.90-18.20 944,700 17.07 100 Mua Bán

Q3 2018 Q4 2018 Q1 2019 Q2 2019
(Đã soát xét)
Q3 2019
A. Tổng Tài sản
132,506,950 139,000,254 144,836,310 163,856,431 175,657,834
I. Tiền mặt, vàng bạc, đá quý
1,181,412 1,098,118 1,345,455 1,369,146 1,371,421
II. Tiền gửi tại ngân hàng nhà nước Việt Nam
2,788,185 2,473,941 1,876,694 2,893,525 7,106,226
III. Tiền gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác
8,512,212 8,415,605 7,204,567 11,829,831 4,296,982
1. Tiền gửi tại các TCTD khác
7,986,049 7,723,631 6,683,727 11,499,719 3,854,122
2. Cho vay các TCTD khác
526,163 691,974 520,840 330,112 442,860
3. Dự phòng rủi ro
IV. Chứng khoán kinh doanh
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
V. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
17,891 89,570
VI. Cho vay khách hàng
89,687,957 95,260,822 100,869,689 113,386,619 121,966,052
1. Cho vay khách hàng
90,747,929 96,138,734 101,904,151 114,484,252 123,223,074
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng
-1,059,972 -877,912 -1,034,462 -1,097,633 -1,257,022
VII. Hoạt động mua nợ
485,015 418,422 386,969 367,204 335,414
1. Mua nợ
488,083 421,529 387,883 367,974 336,102
2. Dự phòng rủi ro hoạt động mua nợ
-3,068 -3,107 -914 -770 -688
VIII. Chứng khoán đầu tư
26,713,816 28,572,852 29,533,618 30,331,956 36,557,060
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
26,848,761 28,636,516 29,654,857 30,469,211 36,702,664
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
42,380 42,380 42,380 42,380 42,380
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
-177,325 -106,044 -163,619 -179,635 -187,984
IX. Góp vốn, đầu tư dài hạn
109,662 109,659 115,307 114,698 114,695
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên doanh
3. Đầu tư dài hạn khác
185,277 185,274 185,274 185,276 185,273
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
-75,615 -75,615 -69,967 -70,578 -70,578
X. Tài sản cố định
353,403 350,756 335,905 328,619 313,569
1. Tài sản cố định hữu hình
203,696 195,020 186,218 180,503 174,343
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
149,707 155,736 149,687 148,116 139,226
XI. Bất động sản đầu tư
XII. Các tài sản khác
2,657,397 2,300,079 3,078,536 3,234,833 3,596,415
1. Các khoản phải thu
745,309 605,582 1,145,326 1,243,276 1,335,007
2. Các khoản lãi và phí phải thu
1,489,214 1,254,830 1,450,031 1,482,506 1,657,307
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
76 127 127 127 127
4. Các tài sản khác
422,798 439,540 483,052 508,924 603,974
5. Trong đó: Lợi thế thương mại
6. Dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác
B. Nợ phải trả và vốn chủ sở hữu
132,506,950 139,000,254 144,836,310 163,856,431 175,657,834
Tổng nợ phải trả
122,387,901 128,333,182 133,582,889 152,235,209 163,159,368
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN Việt Nam
832,575 528,545
II. Tiền gửi và vay các Tổ chức tín dụng khác
30,412,962 29,399,947 30,732,753 32,799,102 29,575,269
1. Tiền gửi của các tổ chức tín dụng khác
18,080,377 17,215,102 18,027,136 20,214,287 18,076,167
2. Vay các tổ chức tín dụng khác
12,332,585 12,184,845 12,705,617 12,584,815 11,499,102
III. Tiền gửi của khách hàng
79,574,941 84,862,631 88,668,128 99,158,301 113,716,543
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
21,624 26,826 83,254
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của Chính phủ và các tổ chức tín dụng khác
21,896 19,818 17,988 11,015 10,858
VI. Phát hành giấy tờ có giá
9,403,368 10,152,430 10,454,903 15,257,112 15,247,848
VII. Các khoản nợ khác
2,974,734 3,044,157 3,709,117 4,454,308 4,525,596
Vốn chủ sở hữu
10,119,049 10,667,072 11,253,421 11,621,222 12,498,466
I. Vốn của tổ chức tín dụng
6,039,799 7,835,884 7,835,885 7,835,885 9,246,246
1. Vốn điều lệ
5,644,425 7,834,673 7,834,673 7,834,673 9,244,914
2. Vốn đầu tư XDCB
3. Thặng dư vốn cổ phần
1,114,711 720,568 720,568 545,458 1,332
4. Cổ phiếu Quỹ
-719,337 -719,357 -719,356 -544,246
5. Cổ phiếu ưu đãi
6. Vốn khác
II. Quỹ của tổ chức tín dụng
2,190,594 1,708,703 2,031,175 2,031,175 893,032
III. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
7,175 -2,863 348
IV. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
V. Lợi nhuận chưa phân phối
1,888,656 1,122,485 1,379,186 1,757,025 2,358,840
VI. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
Lợi ích của cổ đông thiểu số
Nợ tiềm tàng và các cam kết tín dụng
7,517,887 7,826,600 7,077,336 7,447,867 6,530,538
I. Thư tín dụng
1,666,766 1,652,769 1,472,742 1,364,716 1,023,570
1. Thư tín dụng trả ngay
2. Thư tín dụng trả chậm
3. Thư tín khác
1,666,766 1,652,769 1,472,742 1,364,716 1,023,570
II. Bảo lãnh tín dụng
5,851,121 6,173,831 5,604,594 6,083,151 5,506,968
1. Bảo lãnh vay vốn
2. Bảo lãnh thanh toán
3. Bảo lãnh thực hiện hợp đồng
4. Bảo lãnh dự thầu
5. Bảo lãnh xuất khẩu
6. Bảo lãnh khác
5,851,121 6,173,831 5,604,594 6,083,151 5,506,968
III. Cam kết tín dụng
58,942,456 73,340,084 87,384,946 82,260,627 87,781,944
1. Cam kết giao dịch hối đoái
41,421,549 58,922,073 73,225,849 68,693,205 73,272,280
a. Cam kết mua ngoại tệ
2,332,810 3,016,280 3,033,450 2,149,086 3,739,548
b. Cam kết bán ngoại tệ
3,025,255 667,124 1,056,770 678,282 1,045,029
c. Cam kết giao dịch hoán đổi
36,063,484 55,238,669 69,135,629 65,865,837 68,487,703
d. Cam kết giao dịch tương lai
2. Cam kết cho vay không hủy ngang
3. Cam kết trong nghiệp vụ L/C
1,666,766 1,652,769 1,472,742 1,364,716 1,023,570
4. Cam kết khác
15,854,141 12,765,242 12,686,355 12,202,706 13,486,094