Mã Chứng Khoán   Tin tức  

VIP - Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu VIPCO (HOSE)

Ngành: Hàng & Dịch vụ công nghiệp

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
11.20 0.70 6.67% 10.50 11.20 9.77 10.80-11.20 185,460 20.67 100 Mua Bán

Q3 2019 Q4 2019 Q1 2020 Q2 2020
(Đã soát xét)
Q3 2020
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
457,631 521,273 540,006 621,032 617,521
I. Tiền và tương đương tiền
216,693 174,605 104,351 225,118 214,008
1. Tiền
34,693 17,605 24,351 27,118 26,008
2. Các khoản tương đương tiền
182,000 157,000 80,000 198,000 188,000
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
85,000 205,000 255,000 275,000 300,000
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
69,950 70,760 110,428 53,946 39,668
1. Phải thu khách hàng
61,414 56,635 98,251 49,476 47,471
2. Trả trước người bán
2,459 999 1,263 3,003 3,168
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
25,474 35,829 34,404 29,506 22,939
6. Dự phòng nợ khó đòi
-19,397 -22,702 -23,491 -28,040 -33,909
IV. Hàng tồn kho, ròng
80,350 69,721 65,538 63,552 59,492
1. Hàng tồn kho
80,350 69,721 65,538 63,552 59,492
2. Dự phòng giảm giá HTK
V. Tài sản lưu động khác
5,638 1,186 4,690 3,417 4,353
1. Trả trước ngắn
5,206 953 4,575 3,227 4,305
2. Thuế VAT phải thu
432 233 115 190 48
3. Phải thu thuế khác
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
937,006 914,906 875,782 840,989 803,879
I. Phải thu dài hạn
3,243 3,634 4,206 4,171 4,161
1. Phải thu khách hàng dài hạn
386 386 366 366 366
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
33,018 32,909 33,481 33,446 33,136
4. Dự phòng phải thu dài hạn
-30,161 -29,661 -29,641 -29,641 -29,341
II. Tài sản cố định
661,285 624,743 588,783 570,134 533,944
1. GTCL TSCĐ hữu hình
659,494 622,952 586,992 568,343 532,153
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
2,527,100 2,526,591 2,526,432 2,223,182 2,223,065
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-1,867,605 -1,903,638 -1,939,440 -1,654,839 -1,690,912
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
1,791 1,791 1,791 1,791 1,791
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
2,191 2,191 2,191 2,191 2,191
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-400 -400 -400 -400 -400
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
78,406 77,461 76,517 75,572 74,627
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
113,358 113,358 113,358 113,358 113,358
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
-34,952 -35,897 -36,841 -37,786 -38,731
IV. Đầu tư dài hạn
36,753 39,601 37,002 39,235 39,502
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
34,089 32,489 29,889 32,326 32,593
3. Đầu tư dài hạn khác
60,588 60,588 60,588 60,588 60,588
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
-57,924 -53,475 -53,475 -53,679 -53,679
V. Tài sản dài hạn khác
1,435 11,313 10,978 10,709 10,476
1. Trả trước dài hạn
1,435 1,290 956 686 453
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
10,022 10,022 10,022 10,022
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,394,637 1,436,179 1,415,788 1,462,021 1,421,400
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
356,645 351,424 326,816 349,941 303,759
I. Nợ ngắn hạn
115,768 139,912 106,515 170,650 138,687
1. Vay ngắn hạn
21,918 29,224 21,918 21,918 21,918
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
18,198 17,137 19,110 18,390 17,415
3. Tạm ứng của khách hàng
1,590 2,981 1,176 5,418 7,825
4. Các khoản phải trả về thuế
3,081 23,641 4,275 31,386 33,389
5. Phải trả người lao động
24,967 20,432 10,880 13,320 15,784
6. Chi phí phải trả
1,087 849 1,435 1,330 4,803
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
21,913 23,699 19,838 48,398 14,424
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
8,500
II. Nợ dài hạn
240,877 211,512 220,301 179,291 165,072
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
2,501 2,501 2,501 2,501 2,501
4. Vay dài hạn
175,344 160,732 160,732 130,732 130,732
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
8,397 8,634 9,122 8,643 8,524
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
54,470 39,480 47,781 37,250 23,150
B. Vốn chủ sở hữu
1,037,992 1,084,754 1,088,972 1,112,080 1,117,641
I. Vốn và các quỹ
1,037,992 1,084,754 1,088,972 1,112,080 1,117,641
1. Vốn góp
684,709 684,709 684,709 684,709 684,709
2. Thặng dư vốn cổ phần
7,572 7,572 7,572 7,572 7,572
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
-23,773 -23,773 -23,773 -23,773 -23,773
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
306,357 306,357 306,357 306,357 306,357
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
63,127 109,889 114,107 137,215 142,776
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,394,637 1,436,179 1,415,788 1,462,021 1,421,400