Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

VPK - Công ty Cổ phần Bao bì Dầu thực vật (UPCOM)

Ngành: Hàng & Dịch vụ công nghiệp

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
4.30 0.50 13.16% 3.80 4.30 3.30 3.80-4.30 383,300 1.57 100 Mua Bán

Q1 2019 Q2 2019
(Đã soát xét)
Q3 2019 Q4 2019 Q1 2020
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
3,176 2,318 27,534 104,044 77,695
I. Tiền và tương đương tiền
1,683 888 26,121 40,740 29,009
1. Tiền
1,683 888 26,121 2,417 3,009
2. Các khoản tương đương tiền
38,322 26,000
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
475 412 395 62,485 48,399
1. Phải thu khách hàng
387 387 370 62,399 48,399
2. Trả trước người bán
88 25 25
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
85
6. Dự phòng nợ khó đòi
IV. Hàng tồn kho, ròng
1,018 1,018 1,018 532
1. Hàng tồn kho
1,018 1,018 1,018 532
2. Dự phòng giảm giá HTK
V. Tài sản lưu động khác
287 287
1. Trả trước ngắn
2. Thuế VAT phải thu
3. Phải thu thuế khác
287 287
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
303,001 302,742 302,477
I. Phải thu dài hạn
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
248,374 248,374 248,374
1. GTCL TSCĐ hữu hình
242,857 242,857 242,857
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
242,857 242,857 280,166
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-37,309
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
5,516 5,516 5,516
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
5,516 5,516 7,971
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-2,455
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
3. Đầu tư dài hạn khác
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
54,628 54,369 54,104
1. Trả trước dài hạn
47,923 47,631 47,340
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
287 6,451 6,477
3. Tài sản dài hạn khác
6,418
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
306,177 305,061 330,012 104,044 77,695
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
228,622 236,270 266,166 29,302 2,885
I. Nợ ngắn hạn
228,622 236,270 266,166 29,302 2,885
1. Vay ngắn hạn
172,443 172,443 172,443
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
1,192 1,154 1,215 258 252
3. Tạm ứng của khách hàng
42,000 42,000 67,939
4. Các khoản phải trả về thuế
23 19 16 25,513 8
5. Phải trả người lao động
89 72 71
6. Chi phí phải trả
12,671 20,380 24,290
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
157 155 150 150 150
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
3,340 2,475
II. Nợ dài hạn
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
4. Vay dài hạn
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
77,555 68,791 63,846 74,742 74,810
I. Vốn và các quỹ
77,555 68,791 63,846 74,742 74,810
1. Vốn góp
149,988 149,988 149,988 149,988 149,988
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
-7 -7 -7 -7 -7
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
-72,426 -81,190 -86,135 -75,240 -75,171
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
306,177 305,061 330,012 104,044 77,695