Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

VPK - Công ty Cổ phần Bao bì Dầu thực vật (HOSE)

Ngành: Hàng & Dịch vụ công nghiệp

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
2.00 -0.10 -4.76% 2.10 2.24 1.96 1.99-2.09 11,790 0.02 100 Mua Bán

Q2 2018
(Đã soát xét)
Q3 2018 Q4 2018 Q1 2019 Q2 2019
(Đã soát xét)
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
41,673 34,478 10,288 3,176 2,318
I. Tiền và tương đương tiền
917 535 1,974 1,683 888
1. Tiền
917 535 1,974 1,683 888
2. Các khoản tương đương tiền
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
13,844 26,490 628 475 412
1. Phải thu khách hàng
14,045 6,058 714 387 387
2. Trả trước người bán
113 20,501 198 88 25
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
100 109
6. Dự phòng nợ khó đòi
-415 -179 -285
IV. Hàng tồn kho, ròng
20,740 1,518 1,018 1,018 1,018
1. Hàng tồn kho
21,347 1,618 1,118 1,018 1,018
2. Dự phòng giảm giá HTK
-606 -100 -100
V. Tài sản lưu động khác
6,171 5,936 6,668
1. Trả trước ngắn
375 131
2. Thuế VAT phải thu
5,510 5,519 6,382
3. Phải thu thuế khác
287 287 287
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
299,065 298,660 296,782 303,001 302,742
I. Phải thu dài hạn
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
266,980 266,980 248,568 248,374 248,374
1. GTCL TSCĐ hữu hình
261,463 261,463 243,052 242,857 242,857
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
365,362 365,362 281,688 242,857 242,857
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-103,899 -103,899 -38,637
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
5,516 5,516 5,516 5,516 5,516
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
7,971 7,971 7,971 5,516 5,516
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-2,455 -2,455 -2,455
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
3. Đầu tư dài hạn khác
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
30,373 29,968 48,214 54,628 54,369
1. Trả trước dài hạn
30,373 29,968 48,214 47,923 47,631
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
287 6,451
3. Tài sản dài hạn khác
6,418
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
340,738 333,139 307,070 306,177 305,061
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
241,492 237,728 214,345 228,622 236,270
I. Nợ ngắn hạn
106,402 102,637 214,345 228,622 236,270
1. Vay ngắn hạn
61,005 46,146 172,673 172,443 172,443
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
18,722 8,693 1,340 1,192 1,154
3. Tạm ứng của khách hàng
20,000 42,131 40,000 42,000 42,000
4. Các khoản phải trả về thuế
305 207 27 23 19
5. Phải trả người lao động
661 104 89 72
6. Chi phí phải trả
5,062 5,017 12,671 20,380
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
454 167 155 157 155
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
135,091 135,091
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
4. Vay dài hạn
135,091 135,091
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
99,246 95,411 92,726 77,555 68,791
I. Vốn và các quỹ
99,246 95,411 92,726 77,555 68,791
1. Vốn góp
149,988 149,988 149,988 149,988 149,988
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
-7 -7 -7 -7 -7
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
-50,736 -54,570 -57,256 -72,426 -81,190
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
340,738 333,139 307,070 306,177 305,061