Mã Chứng Khoán   Tin tức  

VTB - Công ty Cổ phần Viettronics Tân Bình (HOSE)

Ngành: Hàng & Dịch vụ công nghiệp

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
10.15 -0.30 -2.87% 10.45 11.15 9.72 10.15-10.45 510 0.01 100 Mua Bán

Q3 2019 Q4 2019 Q1 2020 Q2 2020
(Đã soát xét)
Q3 2020
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
233,324 234,624 219,672 192,724 230,897
I. Tiền và tương đương tiền
14,711 18,329 21,930 11,862 12,807
1. Tiền
4,711 18,329 9,830 7,862 8,807
2. Các khoản tương đương tiền
10,000 12,100 4,000 4,000
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
38,287 25,287 2,287 5,287 9,287
1. Đầu tư ngắn hạn
287 287 287 287 287
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
54,661 50,862 53,924 39,290 69,838
1. Phải thu khách hàng
36,753 34,122 48,656 33,730 61,327
2. Trả trước người bán
14,706 14,594 5,011 5,583 6,273
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
4,818 3,569 1,989 1,751 4,012
6. Dự phòng nợ khó đòi
-1,808 -1,616 -1,924 -1,924 -1,924
IV. Hàng tồn kho, ròng
120,955 134,327 136,908 131,743 134,678
1. Hàng tồn kho
121,903 135,013 137,594 132,430 135,364
2. Dự phòng giảm giá HTK
-948 -686 -686 -686 -686
V. Tài sản lưu động khác
4,710 5,819 4,622 4,541 4,286
1. Trả trước ngắn
3,672 3,300 3,466 3,548 4,164
2. Thuế VAT phải thu
992 2,439 1,109 873 76
3. Phải thu thuế khác
46 46 46 120 46
4. Tài sản lưu động khác
35 1
B. Tài sản dài hạn
74,239 96,953 109,073 110,760 115,491
I. Phải thu dài hạn
8,331 15,344 18,301 18,301 18,215
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
85 85
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
39,950 39,126 41,848 41,102 42,654
1. GTCL TSCĐ hữu hình
19,964 19,291 22,165 21,571 23,275
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
85,752 85,752 89,230 89,365 91,094
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-65,788 -66,461 -67,065 -67,794 -67,819
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
19,987 19,835 19,683 19,531 19,379
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
27,023 27,023 27,023 27,023 27,023
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-7,036 -7,188 -7,340 -7,492 -7,644
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
3. Đầu tư dài hạn khác
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
10,848 9,990 10,689 10,026 10,842
1. Trả trước dài hạn
7,616 5,824 6,630 5,960 6,726
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
3,126 4,061 4,059 4,066 4,031
3. Tài sản dài hạn khác
105 105 85
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
307,564 331,577 328,745 303,483 346,388
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
102,863 125,915 119,025 97,736 130,550
I. Nợ ngắn hạn
95,594 103,705 94,378 74,565 107,359
1. Vay ngắn hạn
26,504 35,872 26,708 3,033 18,343
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
5,244 18,013 18,709 10,915 22,546
3. Tạm ứng của khách hàng
22,049 21,226 21,670 20,960 21,093
4. Các khoản phải trả về thuế
3,024 2,160 1,520 1,310 4,967
5. Phải trả người lao động
4,865 5,406 1,505 3,844 4,761
6. Chi phí phải trả
23,903 17,506 21,589 9,254 26,976
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
9,049 625 552 6,015 5,905
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
16,100
II. Nợ dài hạn
7,270 22,211 24,647 23,171 23,190
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
6,232 6,234 6,401 6,462 6,465
4. Vay dài hạn
15,000 17,277 15,767 15,767
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
959 903 902 901 901
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
204,700 205,662 209,720 205,747 215,838
I. Vốn và các quỹ
204,700 205,662 209,720 205,747 215,838
1. Vốn góp
119,821 119,821 119,821 119,821 119,821
2. Thặng dư vốn cổ phần
69,033 69,033 69,033 69,033 69,033
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
-23,422 -23,523 -23,523 -23,523 -23,523
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
8,170 9,053 9,053 9,053 9,053
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
22,786 23,137 25,969 21,590 29,063
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
307,564 331,577 328,745 303,483 346,388