Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

VAF - Công ty Cổ phần Phân lân nung chảy Văn Điển (HOSE)

Ngành: Hóa chất

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
9.90 -0.60 -5.71% 10.50 11.20 9.77 9.90-11.20 60 0.00 100 Mua Bán



Ngày Mở cửa Đóng cửa Thay đổi % Thay đổi KLGD khớp lệnh KLGD thỏa thuận KLGD tổng cộng GTGD khớp lệnh (tỷ) GTGD thỏa thuận (tỷ) GTGD tổng cộng (tỷ)
15/02/2019 10.50 9.90 -0.60 -5.71% 60 0 60 0.00 0.00 0.00
14/02/2019 10.45 10.50 0.05 0.48% 2,290 0 2,290 0.03 0.00 0.03
13/02/2019 9.80 10.45 0.65 6.63% 10 0 10 0.00 0.00 0.00
12/02/2019 9.80 9.80 0 0 0 0 0 0.00 0.00 0.00
11/02/2019 10.25 9.80 -0.45 -4.39% 10 0 10 0.00 0.00 0.00
01/02/2019 11.00 10.25 -0.75 -6.82% 10 0 10 0.00 0.00 0.00
31/01/2019 11.00 11.00 0 0 0 0 0 0.00 0.00 0.00
30/01/2019 11.00 11.00 0 0 0 0 0 0.00 0.00 0.00
29/01/2019 11.00 11.00 0 0 0 0 0 0.00 0.00 0.00
28/01/2019 11.00 11.00 0 0 0 0 0 0.00 0.00 0.00
25/01/2019 10.40 11.00 0.60 5.77% 1,840 0 1,840 0.02 0.00 0.02
24/01/2019 9.74 10.40 0.66 6.78% 50 0 50 0.00 0.00 0.00
23/01/2019 9.74 9.74 0 0 170 0 170 0.00 0.00 0.00
22/01/2019 9.74 9.74 0 0 0 0 0 0.00 0.00 0.00
21/01/2019 9.11 9.74 0.63 6.92% 10 0 10 0.00 0.00 0.00
18/01/2019 9.11 9.11 0 0 0 0 0 0.00 0.00 0.00
17/01/2019 9.11 9.11 0 0 0 0 0 0.00 0.00 0.00
16/01/2019 9.11 9.11 0 0 0 0 0 0.00 0.00 0.00
15/01/2019 9.11 9.11 0 0 0 0 0 0.00 0.00 0.00
14/01/2019 9.70 9.11 -0.59 -6.08% 20 0 20 0.00 0.00 0.00
11/01/2019 9.70 9.70 0 0 0 0 0 0.00 0.00 0.00
10/01/2019 10.05 9.70 -0.35 -3.48% 10 0 10 0.00 0.00 0.00
09/01/2019 10.05 10.05 0 0 0 0 0 0.00 0.00 0.00
08/01/2019 10.15 10.05 -0.10 -0.99% 1,110 0 1,110 0.01 0.00 0.01
07/01/2019 10.10 10.15 0.05 0.50% 80 0 80 0.00 0.00 0.00
04/01/2019 10.10 10.10 0 0 150 0 150 0.00 0.00 0.00
03/01/2019 10.50 10.10 -0.40 -3.81% 10 0 10 0.00 0.00 0.00
02/01/2019 11.20 10.50 -0.70 -6.25% 20 0 20 0.00 0.00 0.00
28/12/2018 10.90 11.20 0.30 2.75% 34,450 0 34,450 0.00 0.00 0.39
27/12/2018 10.20 10.90 0.70 6.86% 6,520 0 6,520 0.07 0.00 0.07