Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

BBC - Công ty Cổ phần Bibica (HOSE)

Ngành: Thực phẩm & Đồ uống

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
67.00 -1.00 -1.47% 68.00 72.70 63.30 64.00-67.40 130 0.01 100 Mua Bán


Thị giá vốn 1,033.19 Số cổ phiếu đang lưu hành 15,420,782.00
Giá mở cửa 0.00 SLCP giao dịch tự do 1,542,078
Dao động giá 52 tuần 62.00-91.00 Room còn lại NĐTNN 112,021
KLGD trung bình (10 ngày) 191 P/E cơ bản 9.59
% Biến động giá 5 phiên -1.03 P/E pha loãng 9.59
% biến động giá 1 tháng 4.69 P/B 1.13
% biến động giá 3 tháng -12.99 EPS cơ bản (12 tháng) 6.99
% biến động giá 6 tháng -14.65 EPS pha loãng (12 tháng) 6.99
% biến động giá từ đầu năm 20.72 Giá trị sổ sách 59.47
% biến động giá 1 năm -23.86 Lợi tức gần nhất (Cổ tức TM/Giá) 1.79
% biến động giá kể từ khi niêm yết 148.15 ROE (trailing 4 quý) % 12.69
 
* Chỉ số tài chính tính đến hết năm 2018

Thống kê giao dịch


Ngày Giá Thay đổi % Thay đổi Tổng KLGD: Tổng GTGD KLGD khớp lệnh GTGD khớp lệnh KLGD thỏa thuận GTGD thỏa thuận Giá mở cửa Giá cao nhất Giá thấp nhất
22/02/2019 67.00 -1.00 -1.47% 130 0.01 130 0.01 0 0.00 68.00 67.40 64.00
21/02/2019 68.00 2.00 3.03% 10 0.00 10 0.00 0 0.00 66.00 68.00 68.00
20/02/2019 66.00 -1.00 -1.49% 100 0.01 100 0.01 0 0.00 67.00 66.00 66.00
19/02/2019 67.00 -0.60 -0.89% 540 0.04 540 0.04 0 0.00 67.60 72.30 67.00
18/02/2019 67.60 -0.10 -0.15% 160 0.01 160 0.01 0 0.00 68.00 68.00 67.60
15/02/2019 67.70 1.70 2.58% 90 0.01 90 0.01 0 0.00 66.00 68.00 66.00
14/02/2019 66.00 1.00 1.54% 720 0.05 720 0.05 0 0.00 65.00 68.00 66.00
13/02/2019 65.00 -1.00 -1.52% 100 0.01 100 0.01 0 0.00 66.00 69.00 65.00
12/02/2019 66.00 3.20 5.10% 30 0.00 30 0.00 0 0.00 62.80 66.00 66.00
11/02/2019 62.80 -3.50 -5.28% 30 0.00 30 0.00 0 0.00 66.30 68.00 62.80

Chỉ tiêu tài chính


  Biểu đồ: Q4 2017 Q1 2018 Q2 2018
(Đã soát xét)
Q3 2018 Q4 2018
Tổng tài sản
1,139,485.90 1,051,641.63 1,055,610.90 1,109,999.73 1,253,233.20
Vốn chủ sở hữu
815,900.62 835,042.03 836,913.18 857,078.63 917,024.09
Doanh thu thuần
507,889.03 295,939.86 209,146.12 354,994.33 565,530.61
Lợi nhuận gộp
171,408.39 88,737.64 52,173.61 113,801.57 174,502.36
LN từ hoạt động SXKD
52,734.65 21,546.22 8,530.53 25,690.56 77,164.60
Lợi nhuận sau thuế
44,361.09 17,866.52 7,923.62 21,334.60 63,386.22
Lợi ích cổ đông công ty mẹ
44,361.09 17,866.52 7,923.62 21,334.60 63,386.22
Biên lãi gộp (trailing 4 quý) %
31.73 31.64 31.54 31.15 30.11
EPS (trailing 4 quý) VNĐ
6.17 6.14 6.16 5.80 6.99
ROA (trailing 4 quý) %
9.01 9.26 9.05 8.40 9.29
ROE (trailing 4 quý) %
12.38 12.09 11.87 10.94 12.69

Thông tin doanh nghiệp


Tên doanh nghiệp Công ty Cổ phần Bibica
Tên giao dịch BIBICA CORPORATION
Tên viết tắt Bánh kẹo BIBICA
Trụ sở chính 443 Lý Thường Kiệt, Phường 8, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
Số điện thoại +84 (251) 3836576
Fax +84 (251) 3836950
Số lượng nhân sự 1985
Website www.bibica.com.vn
Vốn điều lệ 154,207,820,000
Phạm Sơn Hà
GĐ Tài chính You Jai Hyung
TV HĐQT Nguyễn Ngọc Hòa


  • Ngày 16/01/1999: Công ty Cổ phần Bánh Kẹo Biên Hòa với thương hiệu Bibica được thành lập với vốn điều lệ ban đầu là 25 tỉ đồng; 
  • Năm 2001: Tăng vốn điều lệ lên 56 tỷ đồng và niêm yết cổ phiếu tại HOSE;
  • Năm 2006: Tăng vốn điều lệ lên 89,9 tỷ đồng;
  • Năm 2007: Đổi tên thành Công ty Cổ Phần Bibica và tăng vốn điều lệ lên 107,7 tỷ đồng;
  • Năm 2008: Tăng vốn điều lệ lên 154.2 tỷ đồng;

 


  • Sản xuất và kinh doanh các sản phẩm bánh kẹo;
  • Xuất khẩu các sản phẩm bánh kẹo và các hàng hoá khác;
  • Nhập khẩu các trang thiết bị, kỹ thuật và nguyên vật liệu sản xuất bánh kẹo;
  • Kinh doanh các ngành nghề khác theo giấy phép kinh doanh;
Tên doanh nghiệp Tỷ lệ nắm giữ
Tên doanh nghiệp Tỷ lệ nắm giữ
Công ty Cổ phần Công nghệ thực phẩm Huế (HUFUCO) 27%
Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI %