Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

FTS - Công ty Cổ phần Chứng khoán FPT (HOSE)

Ngành: Dịch vụ tài chính

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
13.60 -0.15 -1.09% 13.75 14.70 12.80 13.40-13.90 55,300 0.75 90 Mua Bán


Thị giá vốn 1,635.31 Số cổ phiếu đang lưu hành 120,243,678.00
Giá mở cửa 13.70 SLCP giao dịch tự do 66,134,023
Dao động giá 52 tuần 12.70-19.30 Room còn lại NĐTNN 93,545,825
KLGD trung bình (10 ngày) 53,148 P/E cơ bản 2.85
% Biến động giá 5 phiên 4.62 P/E pha loãng 2.85
% biến động giá 1 tháng 3.82 P/B 0.78
% biến động giá 3 tháng -18.56 EPS cơ bản (12 tháng) 4.76
% biến động giá 6 tháng -17.33 EPS pha loãng (12 tháng) 4.76
% biến động giá từ đầu năm Giá trị sổ sách 17.48
% biến động giá 1 năm 2.26 Lợi tức gần nhất (Cổ tức TM/Giá) 3.68
% biến động giá kể từ khi niêm yết ROE (trailing 4 quý) % 29.42
 
* Chỉ số tài chính tính đến quý 2/2019

Thống kê giao dịch


Ngày Giá Thay đổi % Thay đổi Tổng KLGD: Tổng GTGD KLGD khớp lệnh GTGD khớp lệnh KLGD thỏa thuận GTGD thỏa thuận Giá mở cửa Giá cao nhất Giá thấp nhất
23/07/2019 13.60 -0.15 -1.09% 55,300 0.75 55,300 0.00 0 0.00 13.70 13.90 13.40
22/07/2019 13.75 -0.05 -0.36% 56,430 0.78 56,430 0.78 0 0.00 14.30 14.30 13.50
19/07/2019 13.80 0.80 6.15% 281,320 3.80 281,320 3.80 0 0.00 13.15 13.85 13.00
18/07/2019 13.00 -0.20 -1.52% 21,250 0.28 21,250 0.28 0 0.00 13.20 13.35 13.00
17/07/2019 13.20 0.30 2.33% 49,180 0.64 49,180 0.64 0 0.00 12.90 13.20 12.80
16/07/2019 12.90 0 0 38,210 0.49 38,210 0.49 0 0.00 12.90 13.00 12.80
15/07/2019 12.90 -0.10 -0.77% 6,770 0.09 6,770 0.09 0 0.00 13.00 13.00 12.90
12/07/2019 13.00 0.05 0.39% 15,680 0.20 15,680 0.20 0 0.00 12.80 13.00 12.80
11/07/2019 12.95 0.05 0.39% 1,950 0.03 1,950 0.03 0 0.00 13.40 13.40 12.90
10/07/2019 12.90 -0.10 -0.77% 5,390 0.07 5,390 0.07 0 0.00 13.00 13.20 12.90

Chỉ tiêu tài chính


  Biểu đồ: Q2 2018
(Đã soát xét)
Q3 2018 Q4 2018 Q1 2019 Q2 2019
Tổng tài sản
Vốn chủ sở hữu
Doanh thu thuần
111,646.12 93,590.30 375,056.83 142,342.63 139,921.68
Lợi nhuận gộp
79,318.32 64,904.77 336,323.15 117,984.42 115,328.72
LN từ hoạt động SXKD
73,815.34 60,237.07 329,593.70 112,355.90 113,057.03
Lợi nhuận sau thuế
59,356.99 48,366.71 319,350.24 102,946.20 102,165.06
Lợi ích cổ đông công ty mẹ
59,356.99 48,366.71 319,350.24 102,946.20 102,165.06
Biên lãi gộp (trailing 4 quý) %
72.26 71.27 80.46 82.83 84.50
EPS (trailing 4 quý) VNĐ
2.06 2.13 4.48 4.41 4.76
ROA (trailing 4 quý) %
11.50 10.38 22.80 21.69 22.77
ROE (trailing 4 quý) %
14.34 14.47 27.78 29.07 29.42

Thông tin doanh nghiệp


Tên doanh nghiệp Công ty Cổ phần Chứng khoán FPT
Tên giao dịch Công ty Cổ phần Chứng khoán FPT
Tên viết tắt Chứng khoán FPT
Trụ sở chính Số 52 Đường Lạc Long Quân, Phường Bưởi,, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội
Số điện thoại +84 (24) 37737070
Fax +84 (24) 37739058
Số lượng nhân sự 249
Website www.fpts.com.vn
Vốn điều lệ 1,093,136,880,000
TV HĐQT Goro Hoshi


  • Ngày 13/07/2007: Công ty Cổ phần Chứng khoán FPT được thành lập với vốn điều lệ ban đầu 200 tỷ đồng theo theo giấy phép số 59/UBCK-GP của Uỷ ban Chứng khoán Nhà nước;
  • Ngày 24/10/2007: Thành lập Chi nhánh Hồ Chí Minh;
  • Ngày 04/12/2007: Tăng vốn điều lệ lên 440 tỷ đồng; 
  • Ngày 09/05/2008: Bổ sung nghiệp vụ Bảo lãnh phát hành; 
  • Ngày 09/06/2008: Thành lập chi nhánh Đà Nẵng;
  • Ngày 13/04/2011: Tăng vốn điều lệ lên 550 tỷ đồng;
  • Ngày 18/06/2012: Tăng vốn điều lệ lên 733.323.900.000 đồng;
  • Ngày 23/06/2015: Tăng vốn điều lệ lên 806.648.700.000 đồng;
  • Ngày 08/06/2016: Tăng vốn điều lệ lên 903.437.270.000 đồng;
  • Ngày 05/01/2017: Niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE);
  • Ngày 13/01/2017: Chính thức được giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE);
  • Ngày 06/06/2017: Tăng vốn điều lệ lên 993.769.520.000 đồng;
  • Ngày 13/07/2019: Tăng vốn điều lệ lên 1.202.440.510.000 đồng;

  • Môi giới chứng khoán;
  • Hoạt động tự doanh chứng khoán;
  • Tư vấn đầu tư chứng khoán;
  • Bảo lãnh phát hành chứng khoán;
  • Lưu ký chứng khoán và quản lý cổ đông;
Tên doanh nghiệp Tỷ lệ nắm giữ
Tên doanh nghiệp Tỷ lệ nắm giữ