Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

HTM - Tổng Công ty Thương mại Hà Nội – Công ty cổ phần (UPCOM)

Ngành: Bán lẻ

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
17.10 -0.10 -0.58% 17.20 19.70 14.70 16.90-17.20 33,600 0.57 100 Mua Bán


Thị giá vốn 3,790.38 Số cổ phiếu đang lưu hành 220,000,000.00
Giá mở cửa 17.20 SLCP giao dịch tự do 22,000,000
Dao động giá 52 tuần 7.20-21.50 Room còn lại NĐTNN 0
KLGD trung bình (10 ngày) 299,460 P/E cơ bản 94.81
% Biến động giá 5 phiên 6.88 P/E pha loãng 94.81
% biến động giá 1 tháng 21.28 P/B 1.72
% biến động giá 3 tháng -0.58 EPS cơ bản (12 tháng) 0.18
% biến động giá 6 tháng 119.23 EPS pha loãng (12 tháng) 0.18
% biến động giá từ đầu năm Giá trị sổ sách 9.99
% biến động giá 1 năm 76.29 Lợi tức gần nhất (Cổ tức TM/Giá) 0.00
% biến động giá kể từ khi niêm yết ROE (trailing 4 quý) % 1.29
 
* Chỉ số tài chính tính đến quý 3/2019

Thống kê giao dịch


Ngày Giá Thay đổi % Thay đổi Tổng KLGD Tổng GTGD KLGD khớp lệnh GTGD khớp lệnh KLGD thỏa thuận GTGD thỏa thuận Giá mở cửa Giá cao nhất Giá thấp nhất
09/12/2019 17.10 -0.10 -0.58% 33,600 0 33,600 0.00 0 0 17.20 17.20 16.90
06/12/2019 17.10 -0.20 -1.16% 113,130 1,948,682,000 112,730 1.94 400 6,480,000 17.10 17.40 17.00
05/12/2019 17.40 1.20 7.41% 1,342,582 23,217,922,400 1,326,282 22.95 16,300 264,060,000 15.90 17.80 15.90
04/12/2019 16.00 -0.10 -0.62% 47,560 768,292,000 47,560 0.77 0 0 15.80 16.50 15.70
03/12/2019 16.40 1.10 7.19% 407,535 6,567,242,000 377,835 6.09 29,700 481,140,000 15.30 16.50 15.10
02/12/2019 15.70 1.30 9.03% 473,521 6,989,548,000 251,021 3.83 222,500 3,157,200,000 14.50 15.70 14.50
29/11/2019 14.90 -1.40 -8.59% 290,200 4,192,460,000 289,000 4.17 1,200 19,440,000 16.50 16.50 13.90
28/11/2019 16.30 0.30 1.88% 366,675 5,991,819,000 357,475 5.84 9,200 149,040,000 16.00 16.60 15.90
27/11/2019 16.20 0.30 1.89% 141,330 2,260,144,000 137,330 2.20 4,000 64,800,000 16.00 16.20 15.60
26/11/2019 16.10 0.10 0.63% 78,160 1,250,000,000 62,260 0.99 15,900 257,580,000 15.90 16.10 15.80

Chỉ tiêu tài chính


  Biểu đồ: Q3 2018 Q4 2018 Q1 2019 Q2 2019
(Đã soát xét)
Q3 2019
Tổng tài sản
4,411,905.12 4,294,949.58 4,061,730.93 3,766,195.93 3,868,934.15
Vốn chủ sở hữu
2,377,679.98 2,425,185.08 2,393,112.68 2,398,561.41 2,402,681.04
Doanh thu thuần
1,012,204.53 773,729.13 751,759.86 651,887.91 475,018.99
Lợi nhuận gộp
104,118.23 103,027.82 115,820.40 76,665.64 86,418.11
LN từ hoạt động SXKD
7,166.89 6,680.09 9,741.68 9,656.90 9,287.57
Lợi nhuận sau thuế
6,569.03 7,360.63 8,732.43 11,523.51 11,046.06
Lợi ích cổ đông công ty mẹ
5,035.81 6,468.85 6,777.57 8,922.02 8,951.83
Biên lãi gộp (trailing 4 quý) %
10.36 12.53 14.40
EPS (trailing 4 quý) VNĐ
0.13 0.12 0.18
ROA (trailing 4 quý) %
0.67 0.66 0.78
ROE (trailing 4 quý) %
1.17 1.13 1.29

Thông tin doanh nghiệp


Tên doanh nghiệp Tổng Công ty Thương mại Hà Nội – Công ty cổ phần
Tên giao dịch
Tên viết tắt Thương mại Hà Nội - Hapro
Trụ sở chính 38-40 Lê Thái Tổ, Phường Hàng Trống, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội
Số điện thoại +84 (24) 38267984
Fax +84 (24) 39288407
Số lượng nhân sự 536
Website www.haprogroup.vn
Vốn điều lệ 2,200,000,000,000


  • Ngày 11/08/2004: Tổng Công ty Thương mại Hà Nội (Hapro) được thành lập theo Quyết định số 125/2004/QD-UBND của UBND Thành phố Hà Nội;
  • Ngày 30/03/2018: Đấu giá cổ phần lần đầu ra công chúng (IPO) tại Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) với mức giá đầu thành công bình quân là 12.908 đồng/cổ phần;
  • Ngày 04/05/2018: Giao dịch trên thị trường UPCOM;

  • Xuất khẩu: nông sản, thực phẩm chế biến, đồ uống, hàng may mặc, hàng thủ công mỹ nghệ và hàng hoá tiêu dùng;
  • Nhập khẩu: máy móc, thiết bị, nguyên vật liệu và hàng tiêu dùng;
  • Phân phối, bán lẻ: với hệ thống trung tâm thương mại, siêu thị, chuỗi cửa hàng tiện ích và chuyên doanh;
  • Cung ứng các dịch vụ: nhà hàng ăn uống, du lịch lữ hành, kho vận;
  • Sản xuất, chế biến: hàng thực phẩm, gia vị, đồ uống, thủ công mỹ nghệ, may mặc;
  • Đầu tư phát triển hạ tầng thương mại, dịch vụ;
Tên doanh nghiệp Tỷ lệ nắm giữ
Tên doanh nghiệp Tỷ lệ nắm giữ