Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

PLX - Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam (HOSE)

Ngành: Dầu khí

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
66.30 1.50 2.31% 64.80 69.30 60.30 64.50-66.50 944,160 61.76 60 Mua Bán


Thị giá vốn 75,868.70 Số cổ phiếu đang lưu hành 1,170,813,235.00
Giá mở cửa 64.80 SLCP giao dịch tự do 81,956,926
Dao động giá 52 tuần 52.80-73.10 Room còn lại NĐTNN 111,227,000
KLGD trung bình (10 ngày) 716,962 P/E cơ bản 18.72
% Biến động giá 5 phiên 2.95 P/E pha loãng 18.72
% biến động giá 1 tháng 9.23 P/B 3.42
% biến động giá 3 tháng 16.73 EPS cơ bản (12 tháng) 3.46
% biến động giá 6 tháng 13.33 EPS pha loãng (12 tháng) 3.46
% biến động giá từ đầu năm Giá trị sổ sách 18.97
% biến động giá 1 năm 0.86 Lợi tức gần nhất (Cổ tức TM/Giá) 4.63
% biến động giá kể từ khi niêm yết ROE (trailing 4 quý) % 17.45
 
* Chỉ số tài chính tính đến quý 1/2019

Thống kê giao dịch


Ngày Giá Thay đổi % Thay đổi Tổng KLGD: Tổng GTGD KLGD khớp lệnh GTGD khớp lệnh KLGD thỏa thuận GTGD thỏa thuận Giá mở cửa Giá cao nhất Giá thấp nhất
20/05/2019 66.30 1.50 2.31% 944,160 61.76 944,160 0.00 0 0.00 64.80 66.50 64.50
17/05/2019 64.80 0.40 0.62% 768,370 49.92 768,370 49.92 0 0.00 64.80 65.50 64.40
16/05/2019 64.40 0 0 867,330 54.01 837,330 54.01 30,000 1.93 64.40 65.00 64.00
15/05/2019 64.40 2.00 3.21% 1,828,520 116.99 1,828,520 116.99 0 0.00 62.70 65.00 62.70
14/05/2019 62.40 1.60 2.63% 1,070,900 66.38 1,070,900 66.38 0 0.00 60.80 62.40 60.80
13/05/2019 60.80 -0.50 -0.82% 257,440 15.73 257,440 15.73 0 0.00 61.50 61.50 60.80
10/05/2019 61.30 0.70 1.16% 327,390 20.00 327,390 20.00 0 0.00 61.10 61.70 60.70
09/05/2019 60.60 -0.30 -0.49% 586,070 32.59 536,070 32.59 50,000 3.04 60.90 61.20 60.50
08/05/2019 60.90 -0.30 -0.49% 415,580 25.34 415,580 25.34 0 0.00 61.00 61.30 60.50
07/05/2019 61.20 0.20 0.33% 417,000 25.55 417,000 25.55 0 0.00 61.30 61.70 61.00

Chỉ tiêu tài chính


  Biểu đồ: Q1 2018 Q2 2018
(Đã soát xét)
Q3 2018 Q4 2018 Q1 2019
Tổng tài sản
64,803,288.90 66,823,623.16 62,696,661.99 56,376,310.19 59,465,609.27
Vốn chủ sở hữu
24,252,195.65 21,455,943.20 22,312,749.21 23,186,938.90 25,000,265.02
Doanh thu thuần
45,430,288.20 51,200,315.08 46,175,135.47 49,089,861.13 41,960,834.78
Lợi nhuận gộp
3,210,620.04 4,032,946.53 3,326,249.61 3,299,159.92 3,778,254.66
LN từ hoạt động SXKD
1,182,525.60 1,658,878.22 1,054,190.59 1,030,651.21 1,516,747.67
Lợi nhuận sau thuế
1,003,205.07 1,290,608.02 890,546.26 926,353.82 1,294,487.73
Lợi ích cổ đông công ty mẹ
898,406.77 1,178,289.57 805,404.78 827,940.54 1,200,971.15
Biên lãi gộp (trailing 4 quý) %
7.58 7.57 7.33 7.24 7.66
EPS (trailing 4 quý) VNĐ
2.92 3.25 3.28 2.82 3.46
ROA (trailing 4 quý) %
5.40 5.84 5.83 6.19 6.54
ROE (trailing 4 quý) %
13.88 16.18 16.48 15.74 17.45

Thông tin doanh nghiệp


Tên doanh nghiệp Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam
Tên giao dịch Vietnam National Petroleum Group
Tên viết tắt Petrolimex
Trụ sở chính Số 1 Phố Khâm Thiên, Phường Khâm Thiên,, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Số điện thoại +84 (24) 38512603
Fax +84 (24) 38519203
Số lượng nhân sự 20259
Website www.petrolimex.com.vn
Vốn điều lệ 12,938,780,810,000


  • Ngày 17/04/1995: Tổng Công ty Xăng Dầu Việt Nam được thành lập theo Quyết định số 224/TTg của Thủ tướng Chính phủ trên cơ sở hợp nhất Tổng Công ty Xăng dầu với Công ty Dầu lửa Trung ương;
  • Ngày 20/11/2011: Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam (Petrolimex) được thành lập và chính thức chuyển sang hoạt động theo mô hình công ty cổ phần;
  • Ngày 28/07/2011: Đấu giá cổ phần lần đầu ra công chúng (IPO) tại Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX);
  • Ngày 17/08/2012: Trở thành công ty đại chúng theo Công văn số 2946/UBCK-QLPH của Ủy ban Chứng khoán Nhà Nước;
  • Ngày 14/04/2017: Niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE);
  • Ngày 21/04/2017: Giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE);

  • Nhập khẩu, phân phối và bán lẻ các sản phẩm dầu mỏ và khí đốt;
  • Dịch vụ vận tải xăng dầu;
  • Bảo hiểm và ngân hàng.
Tên doanh nghiệp Tỷ lệ nắm giữ
Tên doanh nghiệp Tỷ lệ nắm giữ