Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

S55 - Công ty Cổ phần Sông Đà 505 (HNX)

Ngành: Xây dựng và Vật liệu

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
23.70 -0.30 -1.25% 24.00 26.40 21.60 23.70-23.70 1,000 0.02 90 Mua Bán


Thị giá vốn 237.00 Số cổ phiếu đang lưu hành 10,000,000.00
Giá mở cửa 23.70 SLCP giao dịch tự do 7,500,000
Dao động giá 52 tuần 19.30-28.50 Room còn lại NĐTNN 4,673,780
KLGD trung bình (10 ngày) 9,950 P/E cơ bản 3.66
% Biến động giá 5 phiên -5.20 P/E pha loãng 3.66
% biến động giá 1 tháng -1.25 P/B 0.58
% biến động giá 3 tháng -5.20 EPS cơ bản (12 tháng) 6.48
% biến động giá 6 tháng 5.80 EPS pha loãng (12 tháng) 6.48
% biến động giá từ đầu năm -34.17 Giá trị sổ sách 40.95
% biến động giá 1 năm -18.84 Lợi tức gần nhất (Cổ tức TM/Giá) 2.11
% biến động giá kể từ khi niêm yết -9.54 ROE (trailing 4 quý) % 12.65
 
* Chỉ số tài chính tính đến hết năm 2018

Thống kê giao dịch


Ngày Giá Thay đổi % Thay đổi Tổng KLGD: Tổng GTGD KLGD khớp lệnh GTGD khớp lệnh KLGD thỏa thuận GTGD thỏa thuận Giá mở cửa Giá cao nhất Giá thấp nhất
21/02/2019 23.70 -0.30 -1.25% 1,000 0.02 1,000 0.02 0 0.00 23.70 23.70 23.70
20/02/2019 24.00 -0.20 -0.83% 20,500 0.50 20,500 0.50 0 0.00 24.20 24.50 24.00
19/02/2019 24.20 0 0 8,640 0.21 8,640 0.21 0 0.00 24.00 24.20 24.00
18/02/2019 24.20 -0.80 -3.20% 6,700 0.16 6,700 0.16 0 0.00 24.20 24.80 24.20
15/02/2019 25.00 -0.50 -1.96% 42,400 1.05 42,400 1.05 0 0.00 25.00 25.20 23.00
14/02/2019 25.50 1.10 4.51% 200 0.01 200 0.01 0 0.00 25.50 25.50 25.50
13/02/2019 24.40 -0.40 -1.61% 10,290 0.24 10,230 0.24 60 0.00 23.90 24.40 23.50
12/02/2019 24.80 -0.10 -0.40% 1,100 0.03 1,100 0.03 0 0.00 23.90 24.80 23.90
11/02/2019 24.90 0.40 1.63% 4,700 0.12 4,700 0.12 0 0.00 24.90 24.90 24.90
01/02/2019 24.50 1.20 5.15% 4,100 0.09 4,100 0.00 0 0.00 23.10 24.50 23.10

Chỉ tiêu tài chính


  Biểu đồ: Q4 2017 Q1 2018 Q2 2018
(Đã soát xét)
Q3 2018 Q4 2018
Tổng tài sản
779,492.32 839,943.37 934,600.83 953,685.31 945,765.45
Vốn chủ sở hữu
375,706.11 383,167.27 456,608.77 477,185.63 500,702.16
Doanh thu thuần
74,713.75 62,565.42 66,987.99 96,681.09 159,313.46
Lợi nhuận gộp
22,347.06 16,372.08 21,367.75 27,218.60 20,111.68
LN từ hoạt động SXKD
21,671.02 18,900.96 11,606.64 19,276.84 16,955.59
Lợi nhuận sau thuế
20,881.05 19,483.34 12,224.37 17,986.59 16,702.57
Lợi ích cổ đông công ty mẹ
16,934.84 16,464.30 8,349.50 15,273.55 15,298.22
Biên lãi gộp (trailing 4 quý) %
28.39 28.26 29.99 29.01 22.06
EPS (trailing 4 quý) VNĐ
8.11 8.45 8.49 7.58 6.48
ROA (trailing 4 quý) %
6.22 7.31 6.62 6.50 6.42
ROE (trailing 4 quý) %
13.92 15.79 14.05 13.48 12.65

Thông tin doanh nghiệp


Tên doanh nghiệp Công ty Cổ phần Sông Đà 505
Tên giao dịch Song Da 505 Joint Stock Company
Tên viết tắt Sông Đà 505
Trụ sở chính Xã La Khai, Huyện La Grai, Tỉnh Gia Lai
Số điện thoại +84 (5) 39875711
Fax +84 (5) 39897323
Số lượng nhân sự 836
Website www.songda505.com.vn
Vốn điều lệ 100,000,000,000
Phó GĐ Phạm Văn Huấn


  • Ngày 22/06/2004: Công ty Cổ phần Sông Đà 505 được thành lập trên cơ sở chuyển đổi từ Xí nghiệp Sông Đà 505 thuộc Công ty Sông Đà 5.
  • Ngày 01/09/2004: Công ty Cổ phần Sông Đà 505 chính thức đi vào hoạt động.
  • Ngày 22/12/2006: Cổ phiếu của công ty được niêm yết trên HNX.
  • Năm 2007: Công ty tăng vốn điều lệ từ 7 tỷ đồng lên 24,96 tỷ đồng.

 


  • Xây dựng công trình công nghiệp, công cộng, dân dụng, nhà ở, công trình thủy điện, thủy lợi, giao thông;
  • Khai thác, sản xuất, kinh doanh vật tư, vật liệu xây dựng, cấu kiện bê tông, cấu kiện kim loại;
  • Các hoạt động khác theo giấy phép kinh doanh.
Tên doanh nghiệp Tỷ lệ nắm giữ
Công ty cổ phần điện lực dầu khí Nhơn Trạch II 50%
Tên doanh nghiệp Tỷ lệ nắm giữ