Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

S55 - Công ty Cổ phần Sông Đà 505 (HNX)

Ngành: Xây dựng và Vật liệu

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
26.60 -0.30 -1.12% 26.90 29.50 24.30 26.00-27.20 26,700 0.71 90 Mua Bán


Thị giá vốn 266.00 Số cổ phiếu đang lưu hành 10,000,000.00
Giá mở cửa 26.90 SLCP giao dịch tự do 7,500,000
Dao động giá 52 tuần 19.30-30.00 Room còn lại NĐTNN 4,678,113
KLGD trung bình (10 ngày) 19,040 P/E cơ bản 3.13
% Biến động giá 5 phiên 1.14 P/E pha loãng 3.13
% biến động giá 1 tháng 14.16 P/B 0.70
% biến động giá 3 tháng 23.72 EPS cơ bản (12 tháng) 8.49
% biến động giá 6 tháng 27.27 EPS pha loãng (12 tháng) 8.49
% biến động giá từ đầu năm -26.11 Giá trị sổ sách 37.90
% biến động giá 1 năm 0.38 Lợi tức gần nhất (Cổ tức TM/Giá) 1.88
% biến động giá kể từ khi niêm yết 1.53 ROE (trailing 4 quý) % 14.05
 
* Chỉ số tài chính tính đến quý 2/2018

Thống kê giao dịch


Ngày Giá Thay đổi % Thay đổi Tổng KLGD: Tổng GTGD KLGD khớp lệnh GTGD khớp lệnh KLGD thỏa thuận GTGD thỏa thuận Giá mở cửa Giá cao nhất Giá thấp nhất
21/09/2018 26.60 -0.30 -1.12% 26,845 0.71 26,845 0.71 0 0.00 26.90 27.20 26.00
20/09/2018 26.90 0.30 1.13% 22,810 0.61 22,810 0.61 0 0.00 26.80 27.20 26.50
19/09/2018 26.60 -0.10 -0.37% 13,410 0.36 13,301 0.36 109 0.00 26.60 27.00 26.60
18/09/2018 26.70 0.60 2.30% 27,000 0.72 27,000 0.72 0 0.00 26.50 27.00 26.50
17/09/2018 26.10 -0.20 -0.76% 8,380 0.21 8,300 0.22 80 0.00 26.10 26.50 26.10
14/09/2018 26.30 0.50 1.94% 17,702 0.46 17,702 0.46 0 0.00 25.80 26.30 25.80
13/09/2018 25.80 0.70 2.79% 41,020 1.05 41,000 1.05 20 0.00 25.00 25.80 25.00
12/09/2018 25.10 0.10 0.40% 3,000 0.08 3,000 0.08 0 0.00 25.00 25.10 25.00
11/09/2018 25.00 0 0 14,240 0.36 14,208 0.36 32 0.00 25.00 25.30 24.90
10/09/2018 25.00 1.00 4.17% 16,569 0.41 16,569 0.41 0 0.00 24.10 25.00 24.00

Chỉ tiêu tài chính


  Biểu đồ: Q2 2017
(Đã soát xét)
Q3 2017 Q4 2017 Q1 2018 Q2 2018
(Đã soát xét)
Tổng tài sản
739,403.82 777,828.09 779,492.32 839,943.37 934,600.83
Vốn chủ sở hữu
338,965.25 354,855.56 375,706.11 383,167.27 456,608.77
Doanh thu thuần
73,456.17 75,105.03 74,713.75 62,565.42 66,987.99
Lợi nhuận gộp
18,367.24 23,690.13 22,347.06 16,372.08 21,367.75
LN từ hoạt động SXKD
9,860.57 15,913.90 21,671.02 18,900.96 11,606.64
Lợi nhuận sau thuế
12,086.12 15,890.31 20,881.05 19,483.34 12,224.37
Lợi ích cổ đông công ty mẹ
10,531.93 13,413.69 16,934.84 16,464.30 8,349.50
Biên lãi gộp (trailing 4 quý) %
18.87 22.19 28.39 28.26 29.99
EPS (trailing 4 quý) VNĐ
5.76 7.00 8.11 8.45 8.49
ROA (trailing 4 quý) %
5.28 5.50 6.22 7.31 6.62
ROE (trailing 4 quý) %
12.41 12.50 13.92 15.79 14.05

Thông tin doanh nghiệp


Tên doanh nghiệp Công ty Cổ phần Sông Đà 505
Tên giao dịch Song Da 505 Joint Stock Company
Tên viết tắt Sông Đà 505
Trụ sở chính Xã La Khai, Huyện La Grai, Tỉnh Gia Lai
Số điện thoại +84 (5) 39875711
Fax +84 (5) 39897323
Số lượng nhân sự 836
Website www.songda505.com.vn
Vốn điều lệ 100,000,000,000
Phó GĐ Lê Văn Phúc
Phó GĐ Phạm Văn Huấn
Phó GĐ Nguyễn Ngọc Ánh
Phó GĐ Trần Thái Bình
Thành viên BKS Đặng Ngọc Nhung
Thành viên BKS Nguyễn Thế Hoàn
Thành viên HĐQT Nguyễn Đình Phương
Thành viên HĐQT/Kế toán trưởng Vũ Sơn Thủy
Thành viên HĐQT/Phó GĐ Đặng Văn Tuyển
Trưởng BKS Đặng Đức Nam


  • Ngày 22/06/2004: Công ty Cổ phần Sông Đà 505 được thành lập trên cơ sở chuyển đổi từ Xí nghiệp Sông Đà 505 thuộc Công ty Sông Đà 5.
  • Ngày 01/09/2004: Công ty Cổ phần Sông Đà 505 chính thức đi vào hoạt động.
  • Ngày 22/12/2006: Cổ phiếu của công ty được niêm yết trên HNX.
  • Năm 2007: Công ty tăng vốn điều lệ từ 7 tỷ đồng lên 24,96 tỷ đồng.

 


  • Xây dựng công trình công nghiệp, công cộng, dân dụng, nhà ở, công trình thủy điện, thủy lợi, giao thông;
  • Khai thác, sản xuất, kinh doanh vật tư, vật liệu xây dựng, cấu kiện bê tông, cấu kiện kim loại;
  • Các hoạt động khác theo giấy phép kinh doanh.
Tên doanh nghiệp Tỷ lệ nắm giữ
Công ty cổ phần điện lực dầu khí Nhơn Trạch II 50%
Tên doanh nghiệp Tỷ lệ nắm giữ