Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

SFI - Công ty Cổ phần Đại lý Vận tải Safi (HOSE)

Ngành: Hàng & Dịch vụ công nghiệp

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
26.50 0.50 1.92% 26.00 27.80 24.20 24.20-26.50 20 0.00 100 Mua Bán


Thị giá vốn 306.80 Số cổ phiếu đang lưu hành 11,800,142.00
Giá mở cửa 24.20 SLCP giao dịch tự do 7,080,085
Dao động giá 52 tuần 25.40-31.95 Room còn lại NĐTNN 1,609,598
KLGD trung bình (10 ngày) 2,775 P/E cơ bản 7.27
% Biến động giá 5 phiên -3.11 P/E pha loãng 7.27
% biến động giá 1 tháng -1.49 P/B 0.83
% biến động giá 3 tháng 4.33 EPS cơ bản (12 tháng) 3.58
% biến động giá 6 tháng -6.69 EPS pha loãng (12 tháng) 3.58
% biến động giá từ đầu năm -16.93 Giá trị sổ sách 31.14
% biến động giá 1 năm -17.06 Lợi tức gần nhất (Cổ tức TM/Giá) 5.77
% biến động giá kể từ khi niêm yết -75.91 ROE (trailing 4 quý) % 11.39
 
* Chỉ số tài chính tính đến quý 2/2018

Thống kê giao dịch


Ngày Giá Thay đổi % Thay đổi Tổng KLGD: Tổng GTGD KLGD khớp lệnh GTGD khớp lệnh KLGD thỏa thuận GTGD thỏa thuận Giá mở cửa Giá cao nhất Giá thấp nhất
19/10/2018 26.50 0.50 1.92% 20 0.00 20 0.00 0 0.00 24.20 26.50 24.20
18/10/2018 26.00 -0.40 -1.52% 3,460 0.09 3,460 0.09 0 0.00 25.75 27.00 25.75
17/10/2018 26.40 -0.90 -3.30% 1,590 0.04 1,590 0.04 0 0.00 27.30 27.30 25.65
16/10/2018 27.30 0 0 1,150 0.03 1,150 0.03 0 0.00 28.90 28.90 26.20
15/10/2018 27.30 -0.05 -0.18% 3,260 0.09 3,260 0.09 0 0.00 27.35 27.90 26.70
12/10/2018 27.35 -0.40 -1.44% 3,250 0.09 3,250 0.09 0 0.00 27.75 27.85 26.05
11/10/2018 27.75 1.60 6.12% 760 0.02 760 0.02 0 0.00 26.15 27.75 27.75
10/10/2018 26.15 -0.85 -3.15% 3,220 0.09 3,220 0.09 0 0.00 27.00 28.00 26.15
09/10/2018 27.00 -0.75 -2.70% 8,590 0.23 8,590 0.23 0 0.00 27.75 28.40 26.05
08/10/2018 27.75 -0.15 -0.54% 1,030 0.03 1,030 0.03 0 0.00 27.90 27.75 27.05

Chỉ tiêu tài chính


  Biểu đồ: Q2 2017
(Đã soát xét)
Q3 2017 Q4 2017 Q1 2018 Q2 2018
(Đã soát xét)
Tổng tài sản
615,052.94 678,148.44 578,464.86 542,235.05 637,887.00
Vốn chủ sở hữu
345,479.17 351,498.74 366,537.18 362,825.34 376,348.02
Doanh thu thuần
186,713.54 175,268.81 193,539.07 178,873.70 203,449.70
Lợi nhuận gộp
47,912.16 44,191.34 43,724.54 44,298.62 52,380.62
LN từ hoạt động SXKD
19,893.29 12,893.34 -1,424.17 11,613.96 25,643.97
Lợi nhuận sau thuế
15,500.54 8,494.14 5,906.47 9,122.79 20,960.42
Lợi ích cổ đông công ty mẹ
16,604.57 9,612.00 3,064.81 9,351.19 19,464.19
Biên lãi gộp (trailing 4 quý) %
26.57 25.08 24.13 24.53 24.58
EPS (trailing 4 quý) VNĐ
4.13 3.47 3.27 3.37 3.58
ROA (trailing 4 quý) %
7.88 6.41 7.04 6.40 6.81
ROE (trailing 4 quý) %
13.95 11.38 11.20 10.83 11.39

Thông tin doanh nghiệp


Tên doanh nghiệp Công ty Cổ phần Đại lý Vận tải Safi
Tên giao dịch Sea and Air Freight International
Tên viết tắt Vận tải SAFI
Trụ sở chính 209 Nguyễn Văn Thủ, phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
Số điện thoại +84 (28) 38238799
Fax +84 (28) 38226283
Số lượng nhân sự 282
Website www.safi.com.vn
Vốn điều lệ 119,301,540,000
Trần Nguyên Hùng


  • 1992: Công ty Đại lý vận tải SAFI được thành lập;
  • 1995: Thành lập chi nhánh tại Hà Nội;
  • 1998: Công ty chuyển sang hoạt động theo mô hình công ty cổ phần với vốn điều lệ là 5,6 tỷ đồng;
  • 2000: Mở thêm chi nhánh ở Đà Nẵng;
  • 2001: Thành lập Xí nghiệp Hải Phòng;
  • 2004: Thành lập Liên doanh Yuse - Việt Nam;
  • 2006: Cổ phiếu của công ty được niêm yết và giao dịch trên sàn HOSE;
  • Ngày 03/01/2017: Tăng vốn điều lệ lên 113.682.420.000 đồng;

  • Đại lý vận tải, đại lý ủy thác quản lý container và giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu;
  • Khai thác, thu gom hàng hóa và vận tải nội địa;
  • Đại lý tàu biển và môi giới hàng hải;
  • Kinh doanh và khai thác kho bãi;
  • Dịch vụ hàng hải và cung ứng tàu biển;
  • Vận tải đa phương thức quốc tế.
Tên doanh nghiệp Tỷ lệ nắm giữ
Công ty TNHH SITC Việt Nam 51%
Công ty Liên doanh Đại lý Vận tải Cosfi 51%
Tên doanh nghiệp Tỷ lệ nắm giữ
Công ty TNHH Vận Tải và Giao Nhận Yusen (Việt Nam) 45%
Công ty TNHH KCTC Việt Nam 23%