Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  

SMT - Công ty Cổ phần SAMETEL (HNX)

Ngành: Công nghệ thông tin

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
25.80 1.20 4.88% 24.60 27.00 22.20 25.80-25.80 300 0.01 100 Mua Bán


Thị giá vốn 141.06 Số cổ phiếu đang lưu hành 5,467,432.00
Giá mở cửa 25.80 SLCP giao dịch tự do 1,913,601
Dao động giá 52 tuần 18.50-31.50 Room còn lại NĐTNN 1,036,396
KLGD trung bình (10 ngày) 420 P/E cơ bản 10.20
% Biến động giá 5 phiên -3.73 P/E pha loãng 10.20
% biến động giá 1 tháng -7.86 P/B 1.62
% biến động giá 3 tháng -6.86 EPS cơ bản (12 tháng) 2.53
% biến động giá 6 tháng 24.04 EPS pha loãng (12 tháng) 2.53
% biến động giá từ đầu năm -4.44 Giá trị sổ sách 15.88
% biến động giá 1 năm 17.81 Lợi tức gần nhất (Cổ tức TM/Giá) 4.65
% biến động giá kể từ khi niêm yết 35.79 ROE (trailing 4 quý) % 16.19
 
* Chỉ số tài chính tính đến quý 2/2018

Thống kê giao dịch


Ngày Giá Thay đổi % Thay đổi Tổng KLGD: Tổng GTGD KLGD khớp lệnh GTGD khớp lệnh KLGD thỏa thuận GTGD thỏa thuận Giá mở cửa Giá cao nhất Giá thấp nhất
19/09/2018 25.80 1.20 4.88% 300 0.01 300 0.01 0 0.00 25.80 25.80 25.80
18/09/2018 24.60 -2.70 -9.89% 300 0.01 300 0.01 0 0.00 24.70 24.70 24.60
17/09/2018 27.30 0.50 1.87% 500 0.01 500 0.01 0 0.00 24.30 27.30 24.30
14/09/2018 26.80 0 0 605 0.02 605 0.02 0 0.00 24.30 26.80 24.30
13/09/2018 26.80 -0.10 -0.37% 600 0.02 600 0.02 0 0.00 24.50 26.90 24.50
12/09/2018 26.90 0 0 0 0.00 0 0.00 0 0.00 26.90 26.90 26.90
11/09/2018 26.90 0.60 2.28% 300 0.01 300 0.01 0 0.00 24.00 26.90 23.80
10/09/2018 26.30 -0.70 -2.59% 1,100 0.03 1,100 0.03 0 0.00 24.60 26.30 24.60
07/09/2018 27.00 -0.30 -1.10% 300 0.01 300 0.01 0 0.00 24.70 27.00 24.70
06/09/2018 27.30 -1.20 -4.21% 200 0.01 200 0.00 0 0.00 25.80 27.30 25.80

Chỉ tiêu tài chính


  Biểu đồ: Q2 2017
(Đã soát xét)
Q3 2017 Q4 2017 Q1 2018 Q2 2018
Tổng tài sản
203,135.93 194,189.30 200,124.47 254,965.97 242,006.18
Vốn chủ sở hữu
83,439.57 86,208.89 84,785.92 83,684.71 86,819.82
Doanh thu thuần
80,050.41 88,326.44 115,608.98 103,044.60 119,109.72
Lợi nhuận gộp
20,629.57 21,167.92 26,740.38 16,653.21 21,439.33
LN từ hoạt động SXKD
2,995.21 2,918.30 5,632.23 3,242.99 3,099.07
Lợi nhuận sau thuế
2,750.02 2,769.33 5,137.94 2,781.13 3,135.11
Lợi ích cổ đông công ty mẹ
2,750.02 2,769.33 5,137.94 2,781.13 3,135.11
Biên lãi gộp (trailing 4 quý) %
22.59 23.83 24.30 22.01 20.18
EPS (trailing 4 quý) VNĐ
2.00 1.91 2.26 2.46 2.53
ROA (trailing 4 quý) %
5.29 5.32 6.39 6.31 6.20
ROE (trailing 4 quý) %
13.04 12.26 14.71 15.90 16.19

Thông tin doanh nghiệp


Tên doanh nghiệp Công ty Cổ phần SAMETEL
Tên giao dịch Sam Cuong Material Electric and Telecom Corporation
Tên viết tắt SAMETEL
Trụ sở chính Đường số 1 - Khu công nghiệp Long Thành, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai
Số điện thoại +84 (251) 3514277
Fax +84 (251) 3514276
Số lượng nhân sự 178
Website www.sametel.com.vn
Vốn điều lệ 54,674,320,000


  • 2006: Tiền thân của công ty là Xí nghiệp Vật liệu Viễn thông, thuộc Công ty Cổ phần Cáp và Vật liệu Viễn thông được thành lập.
  • 2010: Cổ phiếu của công ty chính thức giao dịch trên sàn giao dịch chứng khoán Hà Nội.
  • Ngày 26/04/2018: Đổi tên thành Công ty Cổ phần SAMETEL.

  • Sản xuất, lắp ráp các thiết bị, vật liệu điện và viễn thông;
  • Mua bán, xuất nhập khẩu, đại lý ký gửi: thiết bị, nguyên vật liệu điện và viễn thông, hàng kim khí điện máy;
  • Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp;
  • Trang trí nội thất.
Tên doanh nghiệp Tỷ lệ nắm giữ
Tên doanh nghiệp Tỷ lệ nắm giữ