Mã Chứng Khoán   Tin tức  

TNB - Công ty Cổ phần Thép Nhà Bè - VNSTEEL (UPCOM)

Ngành: Tài nguyên cơ bản

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
16.60 0.50 3.11% 16.10 18.50 13.70 16.60-16.90 3,000 0.05 100 Mua Bán


Thị giá vốn 184.81 Số cổ phiếu đang lưu hành 11,478,991.00
Giá mở cửa 16.90 SLCP giao dịch tự do 1,147,899
Dao động giá 52 tuần 10.20-16.30 Room còn lại NĐTNN 5,589,115
KLGD trung bình (10 ngày) 12,300 P/E cơ bản 9.12
% Biến động giá 5 phiên 3.11 P/E pha loãng 9.12
% biến động giá 1 tháng 5.73 P/B 0.93
% biến động giá 3 tháng 10.67 EPS cơ bản (12 tháng) 1.76
% biến động giá 6 tháng 17.73 EPS pha loãng (12 tháng) 1.76
% biến động giá từ đầu năm 107.50 Giá trị sổ sách 17.40
% biến động giá 1 năm 46.90 Lợi tức gần nhất (Cổ tức TM/Giá) 6.21
% biến động giá kể từ khi niêm yết -16.58 ROE (trailing 4 quý) % 10.29
 
* Chỉ số tài chính tính đến hết năm 2020

Thống kê giao dịch


Ngày Giá Thay đổi % Thay đổi Tổng KLGD Tổng GTGD KLGD khớp lệnh GTGD khớp lệnh KLGD thỏa thuận GTGD thỏa thuận Giá mở cửa Giá cao nhất Giá thấp nhất
15/04/2021 16.60 0.50 3.11% 3,000 0 3,000 0.00 0 0 16.90 16.90 16.60
14/04/2021 16.10 0 0 0 0 0 0.00 0 0 16.10 16.10 16.10
13/04/2021 16.10 0 0 0 0 0 0.00 0 0 16.10 16.10 16.10
12/04/2021 16.10 0 0 6,305 101,673,000 6,305 0.10 0 0 16.20 17.00 16.10
09/04/2021 16.10 0 0 0 0 0 0.00 0 0 16.10 16.10 16.10
08/04/2021 16.10 0.10 0.63% 100 1,610,000 100 0.00 0 0 16.10 16.10 16.10
07/04/2021 16.00 0.50 3.23% 2,775 44,137,500 2,775 0.04 0 0 15.80 16.00 15.80
06/04/2021 15.60 0.10 0.65% 300 4,660,000 300 0.00 0 0 15.50 15.60 15.50
05/04/2021 15.50 0 0 0 0 0 0.00 0 0 15.50 15.50 15.50
02/04/2021 15.50 0 0 0 0 0 0.00 0 0 15.50 15.50 15.50

Chỉ tiêu tài chính


  Biểu đồ: Q2 2019
(Đã soát xét)
Q3 2019 Q4 2019 Q1 2020 Q2 2020
(Đã soát xét)
Tổng tài sản
629,461.51 596,768.98 536,311.69 527,723.91 528,185.36
Vốn chủ sở hữu
193,192.00 191,573.72 195,011.11 198,343.61 190,474.06
Doanh thu thuần
506,026.45 464,184.61 487,772.78 454,246.87 435,860.02
Lợi nhuận gộp
30,568.05 18,911.88 24,784.65 26,805.18 18,518.16
LN từ hoạt động SXKD
15,995.13 -1,783.25 7,732.81 5,613.13 8,696.34
Lợi nhuận sau thuế
12,412.21 -1,618.28 3,437.39 4,231.13 6,804.45
Lợi ích cổ đông công ty mẹ
12,412.21 -1,618.28 3,437.39 4,231.13 6,804.45
Biên lãi gộp (trailing 4 quý) %
5.02 5.05 5.19 5.29 4.83
EPS (trailing 4 quý) VNĐ
3.05 1.64 1.65 1.61 1.12
ROA (trailing 4 quý) %
6.30 3.27 3.45 3.22 2.35
ROE (trailing 4 quý) %
18.77 9.96 9.92 9.49 6.63

Thông tin doanh nghiệp


Tên doanh nghiệp Công ty Cổ phần Thép Nhà Bè - VNSTEEL
Tên giao dịch Nha Be Steel Joint Stock Company
Tên viết tắt Thép Nhà Bè
Trụ sở chính Tầng 4, 56 Thủ Khoa Huân, phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
Số điện thoại +84 (28) 38733625
Fax +84 (28) 38730264
Số lượng nhân sự 211
Website www.nbsteel.vn
Vốn điều lệ 115,000,000,000
Chủ tịch HĐQT Trần Quang
TV HĐQT Lê Minh Toản


  • Năm 1967: Tiền thân Nhà máy Thép Nhà Bè là Công ty Việt Thành (VITHACO) được thành lập.
  • Năm 1976: Nhà máy đổi tên thành Nhà máy Luyện Cán Thép Nhà Bè.
  • Năm 1992: Nhà máy đổi tên thành Nhà máy Thép Nhà Bè.
  • Tháng 07/2007: Nhà máy Thép Nhà Bè chính thức chuyển thành Công ty Thép Nhà Bè.
  • Ngày 15/12/2007: Công ty được cổ phần hóa.
  • Ngày 16/04/2010: Cổ phiếu của công ty được niêm yết và giao dịch trên sàn Upcom.
  • Ngày 28/12/2012: Công ty nâng vốn điều lệ lên 255 tỷ đồng.
  • Ngày 31/05/2013: Công ty di dời xưởng sản xuất đến khu công nghiệp Nhơn Trạch II, tỉnh Đồng Nai.
  • Tháng 04/2015: Vốn điều lệ của công ty là 255 tỷ đồng.

  • Sản xuất thép.
  • Mua bán các sản phẩm thép và nguyên nhiên liệu luyện, cán thép, các loại vật tư, phụ tùng thiết bị phục vụ cho sản xuất thép.
  • Mua bán, lắp đặt hệ thống thiết bị dẫn khí.
  • Các hoạt động khác theo giấy phép kinh doanh.
Tên doanh nghiệp Tỷ lệ nắm giữ
Tên doanh nghiệp Tỷ lệ nắm giữ