Mã Chứng Khoán   Tin tức  

FCM - Công ty Cổ phần Khoáng sản FECON (HOSE)

Ngành: Xây dựng và Vật liệu

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
6.84 0.29 4.43% 6.55 7.00 6.10 6.55-6.89 2,960 0.20 100 Mua Bán



Ngày Giá % Thay đổi Số lệnh đặt mua Khối lượng đặt mua KLTB 1 lệnh mua Số lệnh đặt bán Khối lượng đặt bán KLTB 1 lệnh bán Chênh lệch
KL Mua - Bán
25/02/2021 6.84 4.43% 0 0 NaN 0 0 NaN 0
24/02/2021 6.55 0.77% 45 176,200 3,916 65 123,300 1,897 52,900
23/02/2021 6.50 -1.37% 48 66,000 1,375 42 113,000 2,690 -47,000
22/02/2021 6.59 1.85% 22 24,500 1,114 26 47,400 1,823 -22,900
19/02/2021 6.47 0% 31 45,900 1,481 43 66,300 1,542 -20,400
18/02/2021 6.47 0% 98 84,500 862 53 114,100 2,153 -29,600
17/02/2021 6.47 5.2% 136 104,900 771 46 71,000 1,543 33,900
09/02/2021 6.15 0.82% 52 81,300 1,563 24 42,600 1,775 38,700
08/02/2021 6.10 -3.17% 23 35,400 1,539 22 56,200 2,555 -20,800
05/02/2021 6.30 0% 0 0 NaN 0 0 NaN 0
04/02/2021 6.30 0% 25 17,700 708 23 57,300 2,491 -39,600
03/02/2021 6.30 1.61% 108 58,100 538 38 81,600 2,147 -23,500
02/02/2021 6.20 -2.21% 32 23,300 728 22 44,100 2,005 -20,800
01/02/2021 6.34 -1.86% 17 19,800 1,165 39 83,100 2,131 -63,300
29/01/2021 6.46 5.21% 53 51,200 966 35 89,500 2,557 -38,300
28/01/2021 6.14 -6.97% 52 86,400 1,662 57 201,600 3,537 -115,200
27/01/2021 6.60 -1.2% 109 71,200 653 49 74,900 1,529 -3,700
26/01/2021 6.68 -4.43% 52 71,100 1,367 40 68,800 1,720 2,300
25/01/2021 6.99 -2.78% 101 220,500 2,183 73 234,900 3,218 -14,400
22/01/2021 7.19 1.55% 110 207,000 1,882 64 178,300 2,786 28,700
21/01/2021 7.08 2.02% 81 99,600 1,230 48 97,300 2,027 2,300
20/01/2021 6.94 0.87% 60 93,900 1,565 61 98,600 1,616 -4,700
19/01/2021 6.88 -6.9% 85 206,400 2,428 93 356,400 3,832 -150,000
18/01/2021 7.39 -1.47% 92 126,700 1,377 64 250,000 3,906 -123,300
15/01/2021 7.50 -2.6% 89 133,300 1,498 55 186,400 3,389 -53,100
14/01/2021 7.70 3.91% 94 267,900 2,850 89 272,200 3,058 -4,300
13/01/2021 7.41 6.93% 252 1,103,800 4,380 79 378,400 4,790 725,400
12/01/2021 6.93 0.43% 50 114,100 2,282 53 118,700 2,240 -4,600
11/01/2021 6.90 0% 72 124,000 1,722 53 100,300 1,892 23,700
08/01/2021 6.90 -4.83% 65 150,300 2,312 67 161,200 2,406 -10,900