Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Ngành Số công ty KLGD (CP) Thị giá % Biến động giá Biểu đồ
Công nghiệp 683 39,742,410 30.86 1.70
Tiện ích Cộng đồng 111 3,095,450 48.05 0.50
Dầu khí 11 4,328,150 15.78 0.39
Hàng tiêu dùng 251 22,803,580 101.10 0.27
Công nghệ thông tin 36 2,275,530 27.16 0.01
Nguyên vật liệu 195 30,480,540 29.35 -0.16
Tài chính 295 93,420,330 29.20 -0.20
Dược phẩm và Y tế 60 1,122,170 61.43 -0.62
Viễn thông 11 31,500 36.90 -0.94
Dịch vụ tiêu dùng 147 32,565,180 17.60 -8.02

Ngành dẫn đầu 1 chỉ tiêu

  Tên ngành/Mã CK Giá hiện tại Thị giá vốn Tỷ suất cổ tức PE PB ROA ROE Tăng trưởng doanh thu Tăng trưởng lợi nhuận
Tỷ suất cổ tức Xây dựng và Vật liệu 32.09 200,201.05 7.28 10.17 2.01 4.50 9.87 26.40 -4.49
V15 0.50 5.00 340.00 -0.19 0.23 -10.99 -76.71 0.00 0.00
S96 0.80 7.00 250.00 -22.01 0.12 -0.08 -0.53 -100.00 -96.55
PXM 0.50 7.00 240.00 -0.10 0.00 -68.41 0.00 117.44 124.72
PE Tài nguyên cơ bản 24.75 92,178.42 3.81 2.09 1.71 4.77 0.46 9.33 -26.00
TND 7.30 116.00 5.48 0.99 0.42 7.16 50.40 -23.41 -228.09
KCB 2.80 22.00 0.00 2.01 0.25 7.92 12.75 -14.04 2,097.95
SMC 23.65 986.00 6.38 2.17 0.94 7.52 40.43 -6.03 -288.15
ROA Tiện ích cộng đồng 48.05 177,432.08 1.59 13.48 2.38 9.68 16.38 -0.14 1.37
DRL 42.20 408.00 7.88 6.83 3.05 45.40 47.56 1.15 -0.91
QPH 19.00 315.00 0.00 2.46 1.23 30.42 66.96 32.83 -1,870.70
GHC 33.30 682.00 9.01 6.99 2.09 28.34 31.16 -3.21 9.68
ROE Tiện ích cộng đồng 48.05 177,432.08 1.59 13.48 2.38 9.68 16.38 -0.14 1.37
QPH 19.00 315.00 0.00 2.46 1.23 30.42 66.96 32.83 -1,870.70
DRL 42.20 408.00 7.88 6.83 3.05 45.40 47.56 1.15 -0.91
VAV 60.00 480.00 5.00 5.29 2.25 19.55 42.51 0.00 0.00
Tăng trưởng doanh thu Truyền thông 29.55 2,706.13 0.00 154.08 1.75 6.14 9.55 211.07 763.60
SAP 10.40 13.00 9.62 -34.85 1.48 -3.07 -4.24 179.22 -85.63
VPR 17.00 54.00 0.00 2.34 0.98 37.50 52.51 169.89 621.15
SGD 13.00 56.00 6.43 15.48 1.04 3.28 5.38 45.50 30.45
Tăng trưởng lợi nhuận Truyền thông 29.55 2,706.13 0.00 154.08 1.75 6.14 9.55 211.07 763.60
VNB 14.80 1,000.00 0.00 104.99 1.42 2.18 2.47 -17.43 2,282.05
VPR 17.00 54.00 0.00 2.34 0.98 37.50 52.51 169.89 621.15
RGC 8.70 775.00 0.00 -57.77 0.95 -1.42 -1.64 12.10 249.31

Tổng hợp chỉ tiêu ngành

Ngành Giá Thị giá vốn (tỷ) Tỷ suất cổ tức (%) P/E P/B ROE(%) ROA(%) Tăng trưởng doanh thu (%) Tăng trưởng lợi nhuận (%)
Công nghệ thông tin 27.16 32,736.00 2.14 25.18 1.83 11.00 5.78 7.95 18.29
Công nghệ thông tin 27.16 32,736.00 2.14 25.18 1.83 11.00 5.78 7.95 18.29
Công nghiệp 30.86 279,367.00 5.63 10.73 1.79 10.13 5.02 23.39 -11.55
Hàng & Dịch vụ công nghiệp 28.36 79,166.00 3.61 11.80 1.36 10.55 5.85 16.89 -24.91
Xây dựng và Vật liệu 32.09 200,201.00 7.28 10.17 2.01 9.87 4.50 26.40 -4.49
Dầu khí 15.78 88,493.00 0.00 6.33 2.12 3.69 0.57 11.90 8.41
Dầu khí 15.78 88,493.00 0.00 6.33 2.12 3.69 0.57 11.90 8.41
Dịch vụ tiêu dùng 17.60 102,004.00 1.19 20.71 3.52 7.46 6.19 23.65 67.59
Bán lẻ 40.17 40,935.00 3.05 13.80 4.50 -0.38 5.25 1.87 -11.98
Du lịch và giải trí 11.47 58,362.00 1.00 10.52 3.24 10.03 6.85 79.50 142.45
Truyền thông 29.55 2,706.00 0.00 154.08 1.75 9.55 6.14 211.07 763.60
Dược phẩm và Y tế 61.43 33,978.00 1.33 25.02 2.58 14.82 9.38 16.99 10.93
Dược phẩm và Y tế 61.43 33,978.00 1.33 25.02 2.58 14.82 9.38 16.99 10.93
Hàng tiêu dùng 101.10 593,422.00 2.00 19.55 3.42 11.35 6.72 16.24 45.12
Hàng cá nhân & Gia dụng 18.03 33,336.00 2.49 20.69 1.79 17.08 8.67 -5.00 -8.27
Ô tô và phụ tùng 43.66 15,230.00 1.82 16.29 1.09 10.41 5.12 18.74 -9.55
Thực phẩm & Đồ uống 125.78 544,856.00 1.94 19.85 3.92 8.81 6.10 21.23 56.45
Nguyên vật liệu 29.35 138,641.00 2.73 4.69 1.54 4.70 5.27 13.41 -15.55
Hóa chất 37.00 46,463.00 1.84 9.28 1.24 10.84 5.98 23.27 12.85
Tài nguyên cơ bản 24.75 92,178.00 3.81 2.09 1.71 0.46 4.77 9.33 -26.00
Tài chính 29.20 812,985.00 4.17 11.67 1.73 7.09 3.09 19.93 26.06
Bảo hiểm 61.78 59,631.00 0.00 19.69 2.01 9.35 3.05 10.01 50.50
Bất động sản 33.21 258,680.00 4.17 -5.40 2.15 6.82 3.14 23.92 37.01
Dịch vụ tài chính 15.04 45,744.00 0.00 21.14 1.28 5.66 3.83 21.19 -12.87
Ngân hàng 32.68 448,928.00 0.00 18.49 1.57 11.13 0.78 0.00 0.00
Tiện ích Cộng đồng 48.05 177,432.00 1.59 13.48 2.38 16.38 9.68 -0.14 1.37
Tiện ích cộng đồng 48.05 177,432.00 1.59 13.48 2.38 16.38 9.68 -0.14 1.37
Viễn thông 36.90 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00
Viễn thông 36.90 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00