Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  
Ngành Số công ty KLGD (CP) Thị giá % Biến động giá Biểu đồ
Nguyên vật liệu 200 40,805,940 34.88 2.19
Tài chính 309 177,784,210 40.17 2.00
Hàng tiêu dùng 265 48,661,560 123.09 1.15
Dịch vụ tiêu dùng 153 12,486,790 24.45 1.10
Dầu khí 10 15,772,000 22.27 1.01
Công nghệ thông tin 36 4,781,990 30.83 0.07
Tiện ích Cộng đồng 121 3,177,320 62.68 0.05
Công nghiệp 703 41,670,230 37.98 -0.22
Dược phẩm và Y tế 61 3,954,060 64.15 -0.87
Viễn thông 11 47,400 37.52 -3.43

Ngành dẫn đầu 1 chỉ tiêu

  Tên ngành/Mã CK Giá hiện tại Thị giá vốn Tỷ suất cổ tức PE PB ROA ROE Tăng trưởng doanh thu Tăng trưởng lợi nhuận
Tỷ suất cổ tức Xây dựng và Vật liệu 34.73 225,044.94 5.19 29.07 2.33 0.24 0.51 9.12 -9.60
V15 0.30 3.00 566.67 -0.10 0.13 -10.99 -76.71 0.00 0.00
PXM 0.30 4.00 400.00 -0.06 0.00 -82.75 0.00 -100.00 -100.00
S96 0.60 6.00 333.33 -18.87 0.10 -0.08 -0.53 0.00 -100.00
PE Hóa chất 35.01 47,097.74 4.06 1.93 1.14 -0.07 -0.06 -32.06 38.46
VNP 6.50 122.00 0.00 1.93 0.94 14.33 64.71 -100.00 -100.00
RTB 11.50 1,011.00 3.48 3.25 0.85 13.42 18.06 -100.00 -100.00
SEP 8.50 71.00 17.33 4.38 0.69 3.74 15.90 -100.00 -100.00
ROA Truyền thông 26.68 1,777.03 8.18 53.41 1.02 2.17 2.91 -66.37 -102.21
VPR 17.90 57.00 0.00 2.46 1.04 37.50 52.51 -100.00 -100.00
VNX 3.00 3.00 83.33 0.61 0.15 16.11 25.86 -100.00 -100.00
BED 33.10 99.00 11.48 13.75 2.59 12.82 17.49 -100.00 -100.00
ROE Truyền thông 26.68 1,777.03 8.18 53.41 1.02 2.17 2.91 -66.37 -102.21
VPR 17.90 57.00 0.00 2.46 1.04 37.50 52.51 -100.00 -100.00
IN4 68.00 81.00 1.47 11.86 3.08 11.93 27.09 -100.00 -100.00
VNX 3.00 3.00 83.33 0.61 0.15 16.11 25.86 -100.00 -100.00
Tăng trưởng doanh thu Bất động sản 47.79 487,443.34 4.21 45.61 3.32 0.20 0.69 30.98 39.20
AAV 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 5.23 11.77 49.91 45.12
SZL 36.20 654.00 2.78 7.36 1.24 5.89 16.98 13.91 -13.47
HU6 4.10 30.00 24.39 3.62 0.32 5.13 8.88 6.43 -22.05
Tăng trưởng lợi nhuận Tiện ích cộng đồng 62.68 241,870.35 2.73 11.51 3.13 0.66 1.00 26.00 66.53
SHP 22.50 2,108.00 6.67 11.38 1.73 7.24 15.47 20.27 88.92
GHC 36.10 758.00 8.11 6.61 2.24 29.51 36.07 43.56 66.01
PIC 15.00 460.00 2.67 11.31 1.33 7.42 12.23 41.08 59.25

Tổng hợp chỉ tiêu ngành

Ngành Giá Thị giá vốn (tỷ) Tỷ suất cổ tức (%) P/E P/B ROE(%) ROA(%) Tăng trưởng doanh thu (%) Tăng trưởng lợi nhuận (%)
Công nghệ thông tin 30.83 38,020.00 1.95 24.35 1.89 0.00 0.00 0.00 0.00
Công nghệ thông tin 30.83 38,020.00 1.95 24.35 1.89 0.00 0.00 0.00 0.00
Công nghiệp 37.98 323,434.00 4.92 24.34 2.04 0.45 0.20 10.70 -21.95
Hàng & Dịch vụ công nghiệp 39.15 98,389.00 4.45 15.97 1.54 0.34 0.14 11.56 -43.41
Xây dựng và Vật liệu 34.73 225,044.00 5.19 29.07 2.33 0.51 0.24 9.12 -9.60
Dầu khí 22.27 125,036.00 0.00 10.55 3.65 0.00 0.00 0.00 0.00
Dầu khí 22.27 125,036.00 0.00 10.55 3.65 0.00 0.00 0.00 0.00
Dịch vụ tiêu dùng 24.45 132,023.00 2.90 14.62 3.86 1.14 0.86 -47.23 -213.17
Bán lẻ 43.53 46,423.00 5.06 13.90 4.34 0.00 0.00 -27.52 3,154.34
Du lịch và giải trí 18.24 83,823.00 2.33 11.07 3.90 0.00 0.00 0.00 0.00
Truyền thông 26.68 1,777.00 8.18 53.41 1.02 2.91 2.17 -66.37 -102.21
Dược phẩm và Y tế 64.15 39,592.00 1.98 18.77 2.67 0.00 0.00 0.00 0.00
Dược phẩm và Y tế 64.15 39,592.00 1.98 18.77 2.67 0.00 0.00 0.00 0.00
Hàng tiêu dùng 123.09 724,015.00 2.69 23.34 4.25 0.32 0.24 4.88 10.85
Hàng cá nhân & Gia dụng 19.56 36,174.00 2.69 20.94 1.98 0.33 0.27 4.18 -19.48
Ô tô và phụ tùng 51.77 17,867.00 2.80 16.39 1.35 0.21 0.12 16.12 -745.65
Thực phẩm & Đồ uống 153.33 669,972.00 2.68 24.56 4.91 0.33 0.24 5.51 75.93
Nguyên vật liệu 34.88 169,446.00 3.96 4.59 1.64 0.00 -0.01 -26.30 -31.26
Hóa chất 35.01 47,097.00 4.06 1.93 1.14 -0.06 -0.07 -32.06 38.46
Tài nguyên cơ bản 32.17 122,348.00 3.68 6.17 1.93 0.04 0.03 5.83 -85.95
Tài chính 40.17 1,278,737.00 2.71 30.55 2.49 0.55 0.24 26.57 21.27
Bảo hiểm 72.10 70,232.00 3.80 23.80 2.43 0.00 0.00 0.00 0.00
Bất động sản 47.79 487,443.00 4.21 45.61 3.32 0.69 0.20 30.98 39.20
Dịch vụ tài chính 17.81 57,225.00 0.98 28.10 1.38 0.56 0.52 18.05 4.33
Ngân hàng 45.25 663,836.00 2.14 22.33 2.17 0.00 0.00 0.00 0.00
Tiện ích Cộng đồng 62.68 241,870.00 2.73 11.51 3.13 1.00 0.66 26.00 66.53
Tiện ích cộng đồng 62.68 241,870.00 2.73 11.51 3.13 1.00 0.66 26.00 66.53
Viễn thông 37.52 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00
Viễn thông 37.52 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00