Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  
Ngành Số công ty KLGD (CP) Thị giá % Biến động giá Biểu đồ
Dược phẩm và Y tế 61 2,324,890 59.79 1.84
Công nghệ thông tin 36 4,217,750 33.28 1.37
Viễn thông 11 51,900 39.49 0.98
Hàng tiêu dùng 269 31,573,570 128.95 0.54
Tài chính 312 164,179,680 49.89 -0.18
Công nghiệp 707 32,451,960 34.82 -0.30
Dầu khí 11 10,413,280 21.68 -0.90
Nguyên vật liệu 200 19,085,740 37.93 -0.96
Dịch vụ tiêu dùng 154 6,752,460 25.48 -1.43
Tiện ích Cộng đồng 124 6,132,350 73.36 -1.47

Ngành dẫn đầu 1 chỉ tiêu

  Tên ngành/Mã CK Giá hiện tại Thị giá vốn Tỷ suất cổ tức PE PB ROA ROE Tăng trưởng doanh thu Tăng trưởng lợi nhuận
Tỷ suất cổ tức Xây dựng và Vật liệu 32.25 204,645.51 5.21 37.03 2.00 4.28 8.34 34.59 53.35
S96 0.50 5.00 400.00 -15.72 0.08 -0.08 -0.53 0.00 -100.00
V15 0.50 5.00 340.00 -0.17 0.21 -10.99 -76.71 0.00 0.00
PXM 0.40 6.00 300.00 -0.15 0.00 -43.05 0.00 -77.91 -40.92
PE Bán lẻ 40.95 43,971.43 5.19 12.66 3.60 4.28 54.71 13.13 -22.36
TTH 4.60 134.00 22.22 3.66 0.40 7.72 10.76 8.56 -52.64
CPH 8.30 36.00 20.08 3.98 0.72 9.94 18.96 -100.00 -100.00
TMB 8.60 86.00 5.81 4.95 0.48 1.86 10.07 -34.96 215.80
ROA Dược phẩm và Y tế 59.79 39,536.78 2.01 21.77 2.64 10.45 15.77 18.58 15.05
APC 50.50 554.00 1.06 8.37 2.05 24.29 27.14 39.36 60.26
TTD 61.20 995.00 3.13 15.79 4.51 23.37 30.36 13.24 10.96
PMC 66.20 606.00 3.69 8.35 2.26 23.11 28.69 3.78 -1.62
ROE Bán lẻ 40.95 43,971.43 5.19 12.66 3.60 4.28 54.71 13.13 -22.36
MWG 117.00 38,752.00 1.25 16.81 5.98 11.71 45.24 48.70 39.83
SBV 32.90 901.00 4.55 8.05 1.95 18.08 25.07 3.22 -1.73
PSD 16.10 340.00 6.25 5.15 1.21 2.61 24.55 10.49 13.09
Tăng trưởng doanh thu Bất động sản 52.09 543,355.77 4.42 35.08 3.36 3.54 6.44 71.90 84.43
PVL 2.30 110.00 0.00 -0.76 0.55 -18.20 -55.59 202,534.72 -2,294.82
NRC 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 22.10 34.19 3,688.13 1,657.89
NBB 25.60 2,435.00 3.20 26.04 1.38 1.46 4.40 2,467.55 64.15
Tăng trưởng lợi nhuận Công nghệ thông tin 33.28 39,112.27 2.05 13.24 1.86 4.89 10.83 15.61 99.42
SAM 7.63 1,837.00 6.58 16.75 0.73 2.73 4.27 21.71 374.14
SRA 10.20 20.00 72.22 1.77 0.75 22.65 53.00 211.95 315.31
SGT 6.62 489.00 0.00 3.34 0.74 7.88 25.07 12.49 187.57

Tổng hợp chỉ tiêu ngành

Ngành Giá Thị giá vốn (tỷ) Tỷ suất cổ tức (%) P/E P/B ROE(%) ROA(%) Tăng trưởng doanh thu (%) Tăng trưởng lợi nhuận (%)
Công nghệ thông tin 33.28 39,112.00 2.05 13.24 1.86 10.83 4.89 15.61 99.42
Công nghệ thông tin 33.28 39,112.00 2.05 13.24 1.86 10.83 4.89 15.61 99.42
Công nghiệp 34.82 303,112.00 5.01 29.70 1.82 8.89 4.57 30.88 21.80
Hàng & Dịch vụ công nghiệp 35.42 98,466.00 4.81 16.98 1.51 9.77 5.04 23.93 -18.06
Xây dựng và Vật liệu 32.25 204,645.00 5.21 37.03 2.00 8.34 4.28 34.59 53.35
Dầu khí 21.68 119,179.00 2.02 72.30 3.06 6.02 3.62 15.97 45.58
Dầu khí 21.68 119,179.00 2.02 72.30 3.06 6.02 3.62 15.97 45.58
Dịch vụ tiêu dùng 25.48 146,964.00 3.10 4.86 3.82 17.56 5.42 47.39 15.98
Bán lẻ 40.95 43,971.00 5.19 12.66 3.60 54.71 4.28 13.13 -22.36
Du lịch và giải trí 19.72 101,448.00 2.16 -1.08 4.18 6.93 5.76 166.57 50.62
Truyền thông 25.01 1,544.00 9.34 25.65 1.33 4.53 5.81 -51.90 -193.65
Dược phẩm và Y tế 59.79 39,536.00 2.01 21.77 2.64 15.77 10.45 18.58 15.05
Dược phẩm và Y tế 59.79 39,536.00 2.01 21.77 2.64 15.77 10.45 18.58 15.05
Hàng tiêu dùng 128.95 715,558.00 2.86 23.26 4.27 9.93 5.40 7.99 10.30
Hàng cá nhân & Gia dụng 22.31 40,776.00 3.65 17.60 2.05 13.92 7.43 10.85 4.64
Ô tô và phụ tùng 49.82 16,803.00 2.21 16.52 1.26 8.38 3.90 4.48 30.22
Thực phẩm & Đồ uống 158.87 657,978.00 2.78 24.79 4.91 8.15 4.63 7.93 10.13
Nguyên vật liệu 37.93 174,030.00 3.76 8.73 1.44 9.49 4.76 7.01 17.89
Hóa chất 32.87 44,797.00 4.34 9.71 1.10 11.50 5.96 3.82 16.34
Tài nguyên cơ bản 36.83 129,232.00 2.93 8.15 1.64 8.16 3.97 8.18 18.34
Tài chính 49.89 1,565,935.00 2.70 28.51 2.85 7.10 3.44 55.74 59.77
Bảo hiểm 87.07 81,091.00 4.57 27.06 2.74 8.68 2.91 15.22 10.74
Bất động sản 52.09 543,355.00 4.42 35.08 3.36 6.44 3.54 71.90 84.43
Dịch vụ tài chính 21.55 70,492.00 1.46 40.60 1.65 6.44 4.21 26.59 -3.08
Ngân hàng 60.33 870,996.00 1.65 22.87 2.72 12.36 0.87 0.00 0.00
Tiện ích Cộng đồng 73.36 289,522.00 2.76 18.02 3.55 15.83 9.32 16.24 80.60
Tiện ích cộng đồng 73.36 289,522.00 2.76 18.02 3.55 15.83 9.32 16.24 80.60
Viễn thông 39.49 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00
Viễn thông 39.49 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00