Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Mã Chứng Khoán   Tin tức  
Ngành Số công ty KLGD (CP) Thị giá % Biến động giá Biểu đồ
Dịch vụ tiêu dùng 150 22,292,980 19.74 0.25
Tài chính 304 106,643,010 32.57 0.20
Viễn thông 11 12,000 37.69 0.12
Công nghiệp 689 34,658,130 35.07 -0.20
Hàng tiêu dùng 257 27,862,470 111.20 -0.24
Tiện ích Cộng đồng 118 2,227,160 52.43 -0.49
Công nghệ thông tin 36 4,809,050 29.60 -0.83
Nguyên vật liệu 196 23,844,320 28.43 -0.96
Dược phẩm và Y tế 60 1,888,690 62.73 -0.98
Dầu khí 10 10,193,090 14.19 -2.38

Ngành dẫn đầu 1 chỉ tiêu

  Tên ngành/Mã CK Giá hiện tại Thị giá vốn Tỷ suất cổ tức PE PB ROA ROE Tăng trưởng doanh thu Tăng trưởng lợi nhuận
Tỷ suất cổ tức Xây dựng và Vật liệu 35.77 229,956.05 5.55 31.89 2.44 4.41 9.61 0.38 -13.71
V15 0.50 4.00 340.00 -0.14 0.17 -10.99 -76.71 0.00 0.00
S96 0.60 6.00 333.33 -18.87 0.10 -0.08 -0.53 -100.00 -96.55
PXM 0.40 6.00 300.00 -0.08 0.00 -82.75 0.00 117.44 124.72
PE Hóa chất 33.65 44,370.00 3.90 0.48 1.10 5.85 10.71 -11.17 -32.81
VNP 5.00 93.00 0.00 1.48 0.72 14.33 64.71 -47.29 42.95
PVO 4.30 39.00 24.66 2.27 0.36 9.76 17.05 -17.50 17,239.84
RTB 12.00 1,055.00 3.33 3.39 0.88 13.42 18.06 0.00 0.00
ROA Dược phẩm và Y tế 62.73 40,020.72 1.43 17.75 2.64 9.91 15.19 3.89 -11.98
PMC 72.70 679.00 3.30 9.24 2.66 24.74 29.59 6.78 15.66
TTD 53.80 861.00 5.42 15.16 4.42 22.90 29.39 7.95 6.21
APC 68.00 797.00 0.74 13.47 3.12 22.69 25.00 8.41 51.57
ROE Tiện ích cộng đồng 52.43 198,930.47 2.69 8.06 2.61 9.25 15.56 -3.35 -11.71
DRL 45.00 429.00 7.49 6.55 3.37 47.93 50.83 1.15 -0.91
VAV 63.90 584.00 4.11 6.43 2.73 21.16 47.90 11.23 51.14
SEB 48.00 958.00 5.22 5.88 2.62 18.06 36.53 2.94 6.35
Tăng trưởng doanh thu Công nghệ thông tin 29.60 36,445.62 1.89 21.21 1.81 5.12 9.66 9.19 10.68
SRA 9.00 18.00 72.22 3.23 1.08 27.05 34.65 24,445.58 -631.73
VTC 8.60 42.00 2.13 5.83 0.67 3.52 8.95 173.25 7.95
KST 15.40 46.00 9.09 5.31 0.77 5.39 14.71 97.39 44.71
Tăng trưởng lợi nhuận Công nghệ thông tin 29.60 36,445.62 1.89 21.21 1.81 5.12 9.66 9.19 10.68
SRB 1.50 12.00 14.60 -0.91 0.24 -22.62 -23.08 52.77 458.66
PMJ 18.20 32.00 6.59 12.13 0.74 3.17 6.22 88.14 199.90
SGT 7.09 503.00 0.00 3.15 0.82 8.75 27.59 31.61 128.37

Tổng hợp chỉ tiêu ngành

Ngành Giá Thị giá vốn (tỷ) Tỷ suất cổ tức (%) P/E P/B ROE(%) ROA(%) Tăng trưởng doanh thu (%) Tăng trưởng lợi nhuận (%)
Công nghệ thông tin 29.60 36,445.00 1.89 21.21 1.81 9.66 5.12 9.19 10.68
Công nghệ thông tin 29.60 36,445.00 1.89 21.21 1.81 9.66 5.12 9.19 10.68
Công nghiệp 35.07 311,170.00 5.23 25.64 2.08 9.77 4.96 1.75 4.28
Hàng & Dịch vụ công nghiệp 32.81 81,214.00 4.79 13.69 1.39 10.03 5.88 4.93 47.53
Xây dựng và Vật liệu 35.77 229,956.00 5.55 31.89 2.44 9.61 4.41 0.38 -13.71
Dầu khí 14.19 79,522.00 0.00 7.14 2.11 6.69 2.76 -2.75 -19.42
Dầu khí 14.19 79,522.00 0.00 7.14 2.11 6.69 2.76 -2.75 -19.42
Dịch vụ tiêu dùng 19.74 197,258.00 1.82 27.05 3.40 7.56 5.95 -5.21 0.45
Bán lẻ 46.02 131,054.00 2.06 32.68 3.69 0.00 5.30 12.66 74.35
Du lịch và giải trí 12.90 64,180.00 1.78 8.49 3.06 10.38 6.27 -36.63 -26.30
Truyền thông 28.14 2,023.00 6.75 99.32 1.18 9.82 6.08 -6.89 -42.32
Dược phẩm và Y tế 62.73 40,020.00 1.43 17.75 2.64 15.19 9.91 3.89 -11.98
Dược phẩm và Y tế 62.73 40,020.00 1.43 17.75 2.64 15.19 9.91 3.89 -11.98
Hàng tiêu dùng 111.20 653,091.00 1.92 20.13 3.73 10.23 6.30 -0.91 -14.35
Hàng cá nhân & Gia dụng 17.98 33,439.00 2.52 19.38 1.82 16.33 8.33 2.69 -4.36
Ô tô và phụ tùng 45.63 15,909.00 3.29 14.53 1.19 9.48 4.51 -5.39 -12.45
Thực phẩm & Đồ uống 138.45 603,741.00 1.70 20.99 4.30 7.33 5.62 -0.91 -15.29
Nguyên vật liệu 28.43 136,459.00 3.77 2.98 1.37 9.37 5.19 0.65 4.64
Hóa chất 33.65 44,370.00 3.90 0.48 1.10 10.71 5.85 -11.17 -32.81
Tài nguyên cơ bản 24.62 92,089.00 3.54 4.46 1.54 8.42 4.71 6.12 25.68
Tài chính 32.57 915,758.00 4.29 24.81 1.93 6.40 2.98 7.80 -3.21
Bảo hiểm 58.35 56,371.00 0.00 19.12 1.92 9.25 3.11 -2.60 -49.44
Bất động sản 39.93 313,722.00 4.29 39.01 2.60 5.54 2.88 11.85 9.34
Dịch vụ tài chính 14.86 45,770.00 0.00 22.92 1.16 5.89 4.01 6.36 7.88
Ngân hàng 35.96 499,893.00 0.00 18.16 1.70 11.29 0.80 0.00 0.00
Tiện ích Cộng đồng 52.43 198,930.00 2.69 8.06 2.61 15.56 9.25 -3.35 -11.71
Tiện ích cộng đồng 52.43 198,930.00 2.69 8.06 2.61 15.56 9.25 -3.35 -11.71
Viễn thông 37.69 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00
Viễn thông 37.69 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00