Hotline: 1900 1885
Hotline: 1900 1885
Ngành Số công ty KLGD (CP) Thị giá % Biến động giá Biểu đồ
Viễn thông 11 18,400 39.52 0.12
Dầu khí 10 3,893,480 15.92 -0.16
Công nghiệp 666 32,213,550 27.87 -0.20
Hàng tiêu dùng 248 41,361,070 98.81 -0.21
Tài chính 294 96,943,420 27.60 -0.75
Nguyên vật liệu 190 33,236,200 27.45 -0.88
Công nghệ thông tin 36 1,931,780 26.15 -1.00
Tiện ích Cộng đồng 108 2,902,630 44.64 -1.49
Dịch vụ tiêu dùng 146 13,767,680 17.81 -1.50
Dược phẩm và Y tế 58 1,903,580 65.52 -2.25

Ngành dẫn đầu 1 chỉ tiêu

  Tên ngành/Mã CK Giá hiện tại Thị giá vốn Tỷ suất cổ tức PE PB ROA ROE Tăng trưởng doanh thu Tăng trưởng lợi nhuận
Tỷ suất cổ tức Thực phẩm & Đồ uống 122.18 517,168.35 14.44 12.66 3.90 6.18 5.61 16.05 134.81
KSC 0.40 1.00 625.00 0.47 0.03 4.87 6.28 -8.86 -72.70
AVF 0.60 25.00 255.54 -0.05 0.00 -111.24 0.00 36.76 141.48
FDG 1.10 14.00 184.67 -2.15 0.00 -4.54 0.00 -33.33 10.99
PE Dầu khí 15.92 89,064.48 0.00 4.46 2.50 0.37 3.18 -3.14 -42.12
PEQ 11.70 35.00 10.26 2.53 0.62 10.22 26.38 11.13 63.96
PVE 7.00 180.00 13.89 5.85 0.56 2.22 9.60 29.86 -11.65
PVS 16.40 7,236.00 3.09 7.54 0.68 3.80 8.12 -20.01 -39.09
ROA Dược phẩm và Y tế 65.52 35,786.39 0.00 14.18 2.29 11.61 16.93 17.72 34.97
PMC 89.00 838.00 2.67 11.27 3.33 26.19 31.92 6.78 15.66
TTD 46.00 715.00 6.52 12.59 3.67 22.90 29.39 7.95 6.21
APC 33.50 400.00 1.47 7.93 1.65 20.05 22.43 8.41 51.57
ROE Dược phẩm và Y tế 65.52 35,786.39 0.00 14.18 2.29 11.61 16.93 17.72 34.97
CGP 7.90 85.00 0.00 13.61 21.23 2.07 709.89 -100.00 -100.00
MEF 0.90 3.00 555.56 0.12 0.04 15.53 33.69 8.71 34.68
PMC 89.00 838.00 2.67 11.27 3.33 26.19 31.92 6.78 15.66
Tăng trưởng doanh thu Bất động sản 30.98 239,169.81 3.48 42.65 2.05 3.29 8.16 157.76 28.41
API 28.40 1,026.00 0.00 38.21 2.63 3.76 7.00 2,120.80 -137.37
PVR 2.30 114.00 22.73 -9.82 0.24 -1.16 -2.41 1,152.66 -56.66
SGR 30.00 1,187.00 3.32 4.11 1.23 21.22 75.30 741.21 1,278.69
Tăng trưởng lợi nhuận Thực phẩm & Đồ uống 122.18 517,168.35 14.44 12.66 3.90 6.18 5.61 16.05 134.81
SEA 17.10 2,133.00 0.00 9.91 1.16 9.52 12.47 2,792.73 1,414.63
HKB 3.80 180.00 0.00 2.54 0.31 7.57 10.96 76.03 1,348.49
ANV 13.20 918.00 6.43 23.51 0.69 1.30 3.04 13.23 744.35

Tổng hợp chỉ tiêu ngành

Ngành Giá Thị giá vốn (tỷ) Tỷ suất cổ tức (%) P/E P/B ROE(%) ROA(%) Tăng trưởng doanh thu (%) Tăng trưởng lợi nhuận (%)
Công nghệ thông tin 26.15 31,378.00 3.85 20.26 1.61 10.88 10.27 74.74 60.45
Công nghệ thông tin 26.15 31,378.00 3.85 20.26 1.61 10.88 10.27 74.74 60.45
Công nghiệp 27.87 251,294.00 3.20 18.18 1.56 14.57 7.40 20.65 51.40
Hàng & Dịch vụ công nghiệp 25.54 77,793.00 8.06 11.50 1.30 13.59 7.89 -1.07 15.79
Xây dựng và Vật liệu 29.04 173,500.00 2.72 21.58 1.69 15.47 6.96 30.91 63.15
Dầu khí 15.92 89,064.00 0.00 4.46 2.50 3.18 0.37 -3.14 -42.12
Dầu khí 15.92 89,064.00 0.00 4.46 2.50 3.18 0.37 -3.14 -42.12
Dịch vụ tiêu dùng 17.81 87,789.00 1.05 23.46 2.67 12.43 9.11 23.19 47.76
Bán lẻ 34.32 34,842.00 4.65 13.02 2.26 20.90 15.59 1.67 97.53
Du lịch và giải trí 12.57 50,484.00 0.82 8.15 3.01 10.50 8.90 -33.34 -71.14
Truyền thông 26.91 2,462.00 0.00 208.21 1.57 11.16 7.78 448.52 1,607.90
Dược phẩm và Y tế 65.52 35,786.00 0.00 14.18 2.29 16.93 11.61 17.72 34.97
Dược phẩm và Y tế 65.52 35,786.00 0.00 14.18 2.29 16.93 11.61 17.72 34.97
Hàng tiêu dùng 98.81 564,767.00 10.15 12.83 3.42 9.67 7.58 13.13 81.01
Hàng cá nhân & Gia dụng 17.91 30,955.00 7.25 14.95 1.91 20.44 14.53 -8.83 8.67
Ô tô và phụ tùng 47.66 16,643.00 1.77 12.31 1.21 13.54 5.68 26.04 -70.48
Thực phẩm & Đồ uống 122.18 517,168.00 14.44 12.66 3.90 5.61 6.18 16.05 134.81
Nguyên vật liệu 27.45 125,619.00 2.41 64.45 1.28 11.45 6.20 10.49 0.28
Hóa chất 35.88 44,011.00 2.41 9.28 1.17 6.65 4.22 15.47 43.23
Tài nguyên cơ bản 22.76 81,608.00 0.00 95.42 1.35 14.54 7.48 7.69 -19.37
Tài chính 27.60 716,553.00 3.48 27.58 1.67 7.62 3.55 112.00 46.02
Bảo hiểm 62.66 59,882.00 0.00 23.02 2.11 8.87 3.00 0.74 -10.82
Bất động sản 30.98 239,169.00 3.48 42.65 2.05 8.16 3.29 157.76 28.41
Dịch vụ tài chính 14.43 43,574.00 0.00 24.64 1.20 6.52 3.99 49.20 59.89
Ngân hàng 31.06 373,927.00 0.00 20.15 1.50 15.32 0.96 0.00 0.00
Tiện ích Cộng đồng 44.64 161,283.00 4.28 13.81 2.14 15.69 8.69 7.11 67.75
Tiện ích cộng đồng 44.64 161,283.00 4.28 13.81 2.14 15.69 8.69 7.11 67.75
Viễn thông 39.52 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00
Viễn thông 39.52 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00