Mã Chứng Khoán   Tin tức  
Chọn ngành:


Doanh nghiệp trong ngành theo TOP

Mã CK Giá gần nhất Thay đổi Vốn hóa (tỷ) P/E P/B ROE ROA Tỷ suất cổ tức Tăng trưởng DTT Tăng trưởng LNST
VMA 5.80 0.00 18.90 4.02 0.37 8.50 2.94 17.14 1.25 7.26
CMC 7.90 0.00 42.42 5.24 0.63 13.03 6.01 12.90 -49.37 710.12
HAX 19.50 3.45 935.87 6.00 1.22 23.10 11.52 7.94 -0.32 27.52
HHS 5.68 5.38 2,208.35 8.35 0.55 6.24 5.83 5.82 -14.72 -17.45
HTL 19.80 0.00 250.20 10.14 1.22 12.31 6.65 9.59 15.92 16.86
SRC 16.75 0.00 478.48 10.69 1.07 10.38 3.38 5.87 -29.17 -45.53
DRC 27.70 2.03 3,349.95 11.43 1.82 16.58 9.68 6.03 20.10 13.46
TMT 22.45 0.22 750.47 12.57 1.55 13.07 2.23 9.83 44.49 2,186.40
FTI 4.90 0.00 19.30 16.17 0.98 4.57 2.79 2.00 -4.00 -74.49
TCH 11.25 6.64 8,653.40 17.03 0.70 3.84 3.25 3.86 -51.30 -36.03
SVC 102.70 0.00 3,420.94 24.89 1.71 7.42 3.09 0.97 -11.78 -6.03
CTF 26.20 3.15 1,875.10 41.11 2.27 5.73 2.55 3.86 -20.12 3,523.66
CSM 18.10 0.00 1,865.25 44.39 1.47 3.25 1.05 2.78 3.14 -53.66
VKC 5.20 1.96 104.11 76.86 0.43 0.56 0.20 27.78 -14.52 131.78