Mã Chứng Khoán   Tin tức  
Chọn ngành:


Doanh nghiệp trong ngành theo TOP

Mã CK Giá gần nhất Thay đổi Vốn hóa (tỷ) P/E P/B ROE ROA Tỷ suất cổ tức Tăng trưởng DTT Tăng trưởng LNST
BLI 17.90 9.15 1,031.39 6.07 1.20 22.18 7.51 5.52 16.49 24.59
PGI 26.30 1.15 3,060.75 8.37 1.66 21.18 5.53 4.35 3.97 100.64
BIC 27.80 2.21 3,213.39 8.40 1.22 15.25 6.14 4.38 14.16 34.42
PRE 18.40 0.00 1,390.48 8.44 1.47 17.93 3.29 4.71 10.13 -0.25
ABI 48.00 2.78 2,057.23 8.45 1.59 20.32 7.56 0.82 5.70 -7.00
VNR 25.20 4.56 3,647.84 11.50 1.08 9.77 4.38 6.20 1.74 11.57
PVI 48.80 0.00 11,454.43 12.68 1.42 11.45 3.59 5.83 5.29 3.78
BMI 30.50 3.39 3,398.34 13.51 1.42 10.89 3.60 6.45 -0.60 30.66
MIG 25.40 3.67 3,567.85 13.99 1.97 14.84 3.90 4.01 10.54 15.42
BVH 55.10 0.55 37,190.37 19.74 1.65 8.52 1.13 1.79 6.67 21.43
PTI 71.00 1.43 5,137.29 21.50 2.32 11.19 2.77 1.56 4.85 7.67
AIC 10.90 4.81 1,096.20 35.42 1.03 2.94 0.93 0.00 23.97 64.46