Mã Chứng Khoán   Tin tức  
Chọn ngành:


Doanh nghiệp trong ngành theo TOP

Mã CK Giá gần nhất Thay đổi Vốn hóa (tỷ) P/E P/B ROE ROA Tỷ suất cổ tức Tăng trưởng DTT Tăng trưởng LNST
TOS 42.70 0.00 1,404.60 8.16 1.41 17.95 8.31 4.77 0.00 0.00
BSR 28.70 2.14 69,082.23 9.63 1.73 19.51 10.88 0.00 74.40 -333.84
PEQ 43.30 0.00 223.45 14.26 2.55 18.22 8.84 4.44 7.67 7.65
PVS 24.60 2.50 13,526.45 20.08 1.06 5.25 2.73 3.53 -29.64 -4.60
OIL 12.80 4.07 13,910.39 20.36 1.21 6.11 2.41 0.00 15.61 -565.25
PLX 41.50 1.72 51,458.99 21.24 1.79 8.62 3.49 2.96 36.39 149.39
POS 13.50 2.27 570.08 21.51 0.74 3.50 1.64 10.52 -38.45 -74.74
PVB 15.40 1.32 341.28 23.29 0.89 3.95 3.15 6.33 -94.42 -99.04
PVE 4.10 0.00 130.00 82.22 0.42 0.51 0.10 15.38 0.00 0.00
PVC 17.50 2.94 1,150.00 99.40 1.39 1.38 0.65 1.96 26.69 15.41
PVD 17.40 2.35 10,182.82 153.31 0.74 0.48 0.32 7.44 -23.58 -80.00