Mã Chứng Khoán   Tin tức  

HPG - Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát (HOSE)

Ngành: Tài nguyên cơ bản

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
50.80 -0.20 -0.39% 51.00 54.50 47.45 50.70-51.70 1,588,440 811.31 50 Mua Bán

Q2 2020
(Đã soát xét)
Q3 2020 Q4 2020 Q1 2021 Q2 2021
(Đã soát xét)
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
39,021,211 43,319,363 56,800,329 63,943,159 82,425,690
I. Tiền và tương đương tiền
7,489,590 5,628,549 13,001,002 14,018,629 14,644,184
1. Tiền
2,415,990 2,014,169 2,094,317 3,909,152 3,633,424
2. Các khoản tương đương tiền
5,073,600 3,614,380 10,906,685 10,109,477 11,010,760
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
4,657,804 8,790,111 8,822,093 10,806,769 17,182,805
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
4,222,429 5,830,461 6,124,790 8,684,636 7,946,101
1. Phải thu khách hàng
3,177,457 4,051,028 3,949,487 5,709,067 4,389,238
2. Trả trước người bán
818,601 1,199,335 1,303,038 1,787,705 2,203,362
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
261,153 615,844 910,366 1,224,218 1,390,518
6. Dự phòng nợ khó đòi
-37,674 -38,502 -39,336 -37,692 -38,439
IV. Hàng tồn kho, ròng
20,763,288 20,979,334 26,286,822 27,750,576 39,803,824
1. Hàng tồn kho
20,863,422 21,083,273 26,373,361 27,849,336 39,867,066
2. Dự phòng giảm giá HTK
-100,135 -103,939 -86,539 -98,760 -63,242
V. Tài sản lưu động khác
1,888,101 2,090,909 2,565,622 2,682,549 2,848,775
1. Trả trước ngắn
114,554 110,335 194,466 166,415 193,305
2. Thuế VAT phải thu
1,755,923 1,962,522 2,357,339 2,506,178 2,645,433
3. Phải thu thuế khác
17,624 18,052 13,817 9,955 10,037
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
73,622,990 74,152,899 74,711,108 75,039,111 77,383,461
I. Phải thu dài hạn
40,878 261,714 305,166 374,905 391,504
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
36,043 182,720 209,158 220,233 234,997
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
46,200,744 52,405,246 65,561,657 67,592,453 67,685,103
1. GTCL TSCĐ hữu hình
45,940,194 52,147,533 65,307,820 67,400,589 67,282,201
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
60,865,367 68,221,807 82,616,810 85,317,130 86,601,974
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-14,925,172 -16,074,274 -17,308,990 -17,916,542 -19,319,773
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
260,550 257,713 253,837 191,864 402,902
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
341,036 343,196 342,995 263,520 477,923
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-80,486 -85,483 -89,158 -71,655 -75,021
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
570,108 570,430 564,297 571,555 563,253
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
672,085 680,425 681,932 697,307 697,307
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
-101,976 -109,995 -117,635 -125,752 -134,054
IV. Đầu tư dài hạn
33,457 27,962 171,085 161,389 23,058
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
12,757 7,262 385 -9,311 -1,642
3. Đầu tư dài hạn khác
700 700 700 700 700
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
170,000
V. Tài sản dài hạn khác
1,949,565 1,922,760 1,861,690 2,002,902 2,431,309
1. Trả trước dài hạn
1,567,443 1,530,055 1,593,026 1,630,317 1,875,466
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
336,019 348,098 225,553 330,972 515,727
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
112,644,201 117,472,262 131,511,437 138,982,270 159,809,151
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
60,063,624 62,484,991 72,291,648 72,760,709 85,824,712
I. Nợ ngắn hạn
33,561,295 35,959,335 51,975,217 51,504,078 69,333,020
1. Vay ngắn hạn
22,013,921 23,997,067 36,798,466 37,292,384 40,271,515
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
8,686,643 8,753,634 10,915,753 10,002,432 23,727,790
3. Tạm ứng của khách hàng
261,988 341,282 1,257,273 1,153,646 1,577,449
4. Các khoản phải trả về thuế
902,221 1,161,300 548,579 922,389 1,583,362
5. Phải trả người lao động
164,094 167,761 313,100 213,235 171,643
6. Chi phí phải trả
477,547 487,979 640,130 717,679 534,610
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
244,349 279,468 328,061 346,714 380,740
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
2,392 2,822 5,847 5,431 4,850
II. Nợ dài hạn
26,502,329 26,525,656 20,316,431 21,256,632 16,491,692
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
5,323,732 4,741,296 2,637,988 2,637,988 399,500
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
60,285 61,945 68,736 69,326 70,548
4. Vay dài hạn
20,652,230 21,254,553 17,343,248 18,268,027 15,722,216
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
1,044 1,027 666 1,749
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
23,190 22,163 26,001 38,838 53,726
B. Vốn chủ sở hữu
52,580,576 54,987,271 59,219,789 66,221,560 73,984,439
I. Vốn và các quỹ
52,580,576 54,987,271 59,219,789 66,221,560 73,984,439
1. Vốn góp
27,610,741 33,132,827 33,132,827 33,132,827 44,729,227
2. Thặng dư vốn cổ phần
3,211,560 3,211,560 3,211,560 3,211,560 3,211,560
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
2,692 3,712 5,568 9,006 6,013
7. Quỹ đầu tư và phát triển
923,642 923,642 928,642 928,642 928,642
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
20,656,063 17,526,148 21,783,391 28,761,454 24,924,970
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
112,644,201 117,472,262 131,511,437 138,982,270 159,809,151