Mã Chứng Khoán   Tin tức  

ASM - Công ty Cổ phần Tập đoàn Sao Mai (HOSE)

Ngành: Thực phẩm & Đồ uống

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
15.85 -0.35 -2.16% 16.20 17.30 15.10 15.80-16.30 305,080 48.80 90 Mua Bán

Q2 2020
(Đã soát xét)
Q3 2020 Q4 2020 Q1 2021 Q2 2021
(Đã soát xét)
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
7,839,951 8,911,674 8,332,104 8,907,571 9,044,816
I. Tiền và tương đương tiền
579,358 771,958 781,486 603,291 848,495
1. Tiền
421,455 668,376 490,661 432,709 564,739
2. Các khoản tương đương tiền
157,903 103,582 290,826 170,582 283,756
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
446,757 549,143 1,172,784 1,334,879 1,292,480
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
3,299,903 3,984,060 3,176,964 3,875,376 3,970,581
1. Phải thu khách hàng
1,635,081 1,831,001 1,424,088 1,773,367 1,585,351
2. Trả trước người bán
1,322,666 1,744,174 1,416,175 1,784,511 2,166,377
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
409,078 475,807 403,353 384,169 286,024
6. Dự phòng nợ khó đòi
-67,922 -67,922 -67,671 -67,671 -67,671
IV. Hàng tồn kho, ròng
3,459,705 3,526,625 3,043,665 3,028,481 2,852,455
1. Hàng tồn kho
3,461,462 3,528,382 3,093,171 3,077,988 2,901,961
2. Dự phòng giảm giá HTK
-1,757 -1,757 -49,506 -49,506 -49,506
V. Tài sản lưu động khác
54,229 79,889 157,205 65,544 80,805
1. Trả trước ngắn
8,423 5,841 5,019 7,496 20,217
2. Thuế VAT phải thu
45,396 73,636 151,778 54,477 59,045
3. Phải thu thuế khác
410 411 408 3,571 1,543
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
8,319,722 7,851,295 9,274,122 9,052,821 9,042,621
I. Phải thu dài hạn
23,707 36,810 31,050 42,928 42,838
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
23,693 36,796 31,035 42,914 42,824
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
5,725,052 5,689,453 6,942,811 6,879,066 6,860,158
1. GTCL TSCĐ hữu hình
4,150,612 4,133,085 5,368,768 5,320,967 5,312,222
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
4,778,573 4,820,465 6,114,906 6,149,081 6,217,584
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-627,961 -687,380 -746,138 -828,114 -905,362
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
275,859 266,842 295,755 285,006 272,648
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
348,607 348,607 384,840 379,322 375,280
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
-72,748 -81,765 -89,085 -94,317 -102,633
3. GTCL tài sản cố định vô hình
1,298,581 1,289,526 1,278,288 1,273,093 1,275,289
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
1,353,076 1,349,216 1,343,172 1,343,172 1,350,563
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-54,495 -59,689 -64,884 -70,079 -75,274
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
269,115 266,295 327,298 321,352 317,821
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
347,875 348,676 413,601 411,649 411,826
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
-78,761 -82,381 -86,303 -90,297 -94,006
IV. Đầu tư dài hạn
1,080,845 387,495 267,435 140,785 154,243
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
3. Đầu tư dài hạn khác
2,000 2,000 2,000 2,000 2,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
-1,560 -1,560 -1,560 -1,560 -2,000
V. Tài sản dài hạn khác
657,158 649,131 652,329 613,447 608,838
1. Trả trước dài hạn
407,112 407,137 407,017 392,979 394,558
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
2,534 2,534 2,577 2,177 3,329
3. Tài sản dài hạn khác
13,365
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
16,159,673 16,762,969 17,606,226 17,960,392 18,087,437
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
9,552,318 10,022,947 10,720,840 10,938,135 10,958,256
I. Nợ ngắn hạn
6,418,137 6,509,496 6,522,053 6,640,838 6,705,819
1. Vay ngắn hạn
4,607,673 4,630,871 4,950,177 4,725,973 4,762,685
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
801,871 577,295 799,985 1,149,734 1,020,831
3. Tạm ứng của khách hàng
671,511 959,980 389,922 471,569 623,508
4. Các khoản phải trả về thuế
80,727 109,641 123,080 114,280 123,389
5. Phải trả người lao động
24,858 27,481 52,231 28,224 31,028
6. Chi phí phải trả
7,519 9,357 33,445 23,967 25,326
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
186,357 157,334 135,990 90,328 69,522
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
1
II. Nợ dài hạn
3,134,180 3,513,451 4,198,786 4,297,298 4,252,437
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
757,452 771,342 771,342
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
2,220 2,220 1,320 1,920 1,920
4. Vay dài hạn
3,107,131 3,495,220 3,427,336 3,507,503 3,462,889
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
601 601 601 590 697
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
6,607,356 6,740,023 6,885,387 7,022,257 7,129,181
I. Vốn và các quỹ
6,607,356 6,725,814 6,869,178 7,015,521 7,122,446
1. Vốn góp
2,588,678 2,588,678 2,588,678 2,588,678 2,588,678
2. Thặng dư vốn cổ phần
45,104 45,104 45,104 45,104 45,104
3. Vốn khác
269,856 272,990 272,990 272,990 272,990
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
104,093 104,093 104,093 104,093 117,244
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
8,277 8,277 8,277 8,277 9,331
10. Lãi chưa phân phối
1,269,606 1,364,904 1,484,309 1,581,544 1,656,152
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
14,209 16,209 6,736 6,736
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
14,209 16,209 6,736 6,736
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
16,159,673 16,762,969 17,606,226 17,960,392 18,087,437