Mã Chứng Khoán   Tin tức  

ASM - Công ty Cổ phần Tập đoàn Sao Mai (HOSE)

Ngành: Thực phẩm & Đồ uống

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
11.85 -2.35 -16.55% 14.20 13.55 11.85 11.85-12.60 540,540 64.52 90 Mua Bán

Q1 2021 Q2 2021
(Đã soát xét)
Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
8,907,571 9,044,816 9,201,631 9,278,793 9,617,285
I. Tiền và tương đương tiền
603,291 848,495 846,602 800,554 449,804
1. Tiền
432,709 564,739 482,386 464,796 353,432
2. Các khoản tương đương tiền
170,582 283,756 364,216 335,758 96,372
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
1,334,879 1,292,480 1,337,850 1,390,027 1,619,308
1. Đầu tư ngắn hạn
1,410 4,767
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
-23
III. Các khoản phải thu
3,875,376 3,970,581 4,273,872 4,177,941 4,671,193
1. Phải thu khách hàng
1,773,367 1,585,351 1,793,700 1,721,315 1,959,573
2. Trả trước người bán
1,784,511 2,166,377 2,256,991 2,233,239 2,358,657
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
384,169 286,024 290,552 290,077 419,755
6. Dự phòng nợ khó đòi
-67,671 -67,671 -67,671 -66,792 -66,792
IV. Hàng tồn kho, ròng
3,028,481 2,852,455 2,670,251 2,856,256 2,820,615
1. Hàng tồn kho
3,077,988 2,901,961 2,719,757 2,856,256 2,820,615
2. Dự phòng giảm giá HTK
-49,506 -49,506 -49,506
V. Tài sản lưu động khác
65,544 80,805 73,056 54,016 56,366
1. Trả trước ngắn
7,496 20,217 12,096 5,757 8,451
2. Thuế VAT phải thu
54,477 59,045 59,438 46,644 46,298
3. Phải thu thuế khác
3,571 1,543 1,523 1,615 1,616
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
9,052,821 9,042,621 8,933,667 8,885,268 9,274,429
I. Phải thu dài hạn
42,928 42,838 46,670 40,112 52,838
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
42,914 42,824 46,656 40,098 52,821
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
6,879,066 6,860,158 6,761,951 6,708,514 6,828,409
1. GTCL TSCĐ hữu hình
5,320,967 5,312,222 5,260,805 5,196,911 5,053,368
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
6,149,081 6,217,584 6,250,360 6,261,072 6,132,057
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-828,114 -905,362 -989,555 -1,064,161 -1,078,690
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
285,006 272,648 233,827 249,471 513,856
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
379,322 375,280 333,016 312,372 591,747
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
-94,317 -102,633 -99,189 -62,901 -77,890
3. GTCL tài sản cố định vô hình
1,273,093 1,275,289 1,267,320 1,262,132 1,261,185
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
1,343,172 1,350,563 1,347,788 1,347,788 1,347,788
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-70,079 -75,274 -80,469 -85,656 -86,603
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
321,352 317,821 320,954 323,040 308,077
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
411,649 411,826 423,306 435,099 416,082
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
-90,297 -94,006 -102,352 -112,060 -108,005
IV. Đầu tư dài hạn
140,785 154,243 144,453 141,396 191,396
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
3. Đầu tư dài hạn khác
2,000 2,000 2,000 2,000 2,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
-1,560 -2,000 -2,000 -2,000 -2,000
V. Tài sản dài hạn khác
613,447 608,838 801,623 787,297 804,642
1. Trả trước dài hạn
392,979 394,558 593,005 587,901 617,913
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
2,177 3,329 6,731 6,573 4,874
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
17,960,392 18,087,437 18,135,298 18,164,061 18,891,714
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
10,938,135 10,958,256 10,738,686 10,592,731 11,057,638
I. Nợ ngắn hạn
6,640,838 6,705,819 6,542,479 6,491,189 6,671,340
1. Vay ngắn hạn
4,725,973 4,762,685 4,672,283 4,592,737 4,648,261
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
1,149,734 1,020,831 1,004,104 963,380 953,959
3. Tạm ứng của khách hàng
471,569 623,508 545,758 581,448 668,721
4. Các khoản phải trả về thuế
114,280 123,389 158,292 175,980 193,307
5. Phải trả người lao động
28,224 31,028 17,553 32,171 32,847
6. Chi phí phải trả
23,967 25,326 24,449 34,687 31,346
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
90,328 69,522 70,512 70,152 105,186
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
4,297,298 4,252,437 4,196,207 4,101,542 4,386,298
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
771,342 771,342 771,342 771,342 761,623
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
1,920 1,920 1,920 1,870 1,870
4. Vay dài hạn
3,507,503 3,462,889 3,406,222 3,311,922 3,606,169
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
590 697 973 1,760 1,760
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
7,022,257 7,129,181 7,396,612 7,571,330 7,834,076
I. Vốn và các quỹ
7,015,521 7,122,446 7,389,876 7,563,700 7,823,813
1. Vốn góp
2,588,678 2,588,678 2,588,678 2,588,678 3,365,268
2. Thặng dư vốn cổ phần
45,104 45,104 45,104 45,104 45,104
3. Vốn khác
272,990 272,990 272,990 272,990 345,905
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
104,093 117,244 117,244 117,244 117,244
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
8,277 9,331 9,331 9,331 9,331
10. Lãi chưa phân phối
1,581,544 1,656,152 1,917,012 2,046,068 1,341,430
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
6,736 6,736 6,736 7,630 10,263
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
6,736 6,736 6,736 7,630 10,263
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
17,960,392 18,087,437 18,135,298 18,164,061 18,891,714