Mã Chứng Khoán   Tin tức  

BFC - Công ty Cổ phần Phân bón Bình Điền (HOSE)

Ngành: Hóa chất

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
20.70 0.50 2.48% 20.20 21.60 18.80 20.40-20.80 9,240 1.91 100 Mua Bán

Q1 2021 Q2 2021
(Đã soát xét)
Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
2,262,081 2,258,582 2,789,699 3,048,410 3,149,598
I. Tiền và tương đương tiền
318,750 147,366 367,051 243,942 351,179
1. Tiền
308,750 145,366 367,051 243,942 351,179
2. Các khoản tương đương tiền
10,000 2,000
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
3,000 5,000 3,000 3,000
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
835,708 1,070,356 772,129 234,440 686,556
1. Phải thu khách hàng
789,057 991,516 708,667 212,290 619,798
2. Trả trước người bán
46,839 78,228 63,432 36,906 80,934
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
15,890 14,776 16,295 10,202 13,308
6. Dự phòng nợ khó đòi
-16,078 -14,164 -16,264 -24,959 -27,483
IV. Hàng tồn kho, ròng
1,072,517 987,105 1,592,313 2,535,027 2,073,423
1. Hàng tồn kho
1,072,517 987,105 1,592,313 2,535,027 2,073,423
2. Dự phòng giảm giá HTK
V. Tài sản lưu động khác
35,106 50,755 53,205 32,002 35,439
1. Trả trước ngắn
1,589 7,952 15,593 6,355 4,965
2. Thuế VAT phải thu
20,421 21,197 19,856 22,434 22,410
3. Phải thu thuế khác
13,096 21,606 17,757 3,214 8,065
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
830,840 815,467 793,810 808,992 810,684
I. Phải thu dài hạn
4,144 3,811 3,811 3,811 3,811
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
4,144 3,811 3,811 3,811 3,811
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
791,459 783,015 762,236 750,782 743,857
1. GTCL TSCĐ hữu hình
559,706 549,257 527,709 516,723 510,139
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
1,104,494 1,117,299 1,118,632 1,130,630 1,148,257
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-544,788 -568,042 -590,923 -613,907 -638,117
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
2,313 3,389 3,210 3,123
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
2,430 3,725 3,725 3,725
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
-117 -336 -515 -602
3. GTCL tài sản cố định vô hình
231,753 231,444 231,138 230,849 230,595
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
240,948 240,948 240,948 240,948 240,948
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-9,195 -9,504 -9,810 -10,099 -10,353
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
7,335 7,335 7,335 6,706 6,706
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
3. Đầu tư dài hạn khác
11,662 11,662 11,662 11,662 11,662
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
-4,326 -4,326 -4,326 -4,956 -4,956
V. Tài sản dài hạn khác
8,232 6,289 4,878 15,710 14,831
1. Trả trước dài hạn
7,591 6,049 4,509 3,850 2,468
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
640 240 240 11,731 11,731
3. Tài sản dài hạn khác
129 632
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
3,092,921 3,074,049 3,583,509 3,857,402 3,960,281
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
1,842,658 1,859,736 2,339,776 2,495,472 2,578,122
I. Nợ ngắn hạn
1,734,380 1,770,171 2,229,351 2,438,016 2,536,460
1. Vay ngắn hạn
872,693 928,976 1,124,340 1,368,942 1,531,394
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
518,653 374,887 521,202 632,798 429,530
3. Tạm ứng của khách hàng
56,325 58,993 91,191 85,228 121,580
4. Các khoản phải trả về thuế
121,722 129,114 133,739 135,235 125,154
5. Phải trả người lao động
30,973 67,840 76,414 83,070 56,198
6. Chi phí phải trả
78,505 147,777 209,581 91,543 167,385
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
39,725 29,984 41,730 14,543 47,574
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
3,700
II. Nợ dài hạn
108,278 89,566 110,425 57,456 41,661
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
22,381 14,384 43,002
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
4. Vay dài hạn
85,897 75,181 67,423 57,456 41,661
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
1,250,263 1,214,312 1,243,734 1,361,930 1,382,160
I. Vốn và các quỹ
1,250,263 1,214,312 1,243,734 1,361,930 1,382,160
1. Vốn góp
571,680 571,680 571,680 571,680 571,680
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Vốn khác
24,230 24,230 24,230 24,230 24,230
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
195,286 198,286 198,286 198,737 203,220
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
13,192 13,192 13,192 13,192 13,192
10. Lãi chưa phân phối
213,517 174,848 194,762 281,142 310,845
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
3,092,921 3,074,049 3,583,509 3,857,402 3,960,281