Mã Chứng Khoán   Tin tức  

CIG - Công ty Cổ phần COMA 18 (HOSE)

Ngành: Xây dựng và Vật liệu

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
8.00 -0.23 -2.79% 8.23 8.80 7.66 7.70-8.23 19,410 1.53 100 Mua Bán

Q2 2020
(Đã soát xét)
Q3 2020 Q4 2020 Q1 2021 Q2 2021
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
525,687 526,589 502,166 499,571 500,395
I. Tiền và tương đương tiền
2,548 2,687 2,379 2,396 2,622
1. Tiền
2,548 2,687 2,379 2,396 2,622
2. Các khoản tương đương tiền
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
382,424 382,679 382,625 384,375 384,869
1. Phải thu khách hàng
27,437 26,870 26,173 26,609 26,544
2. Trả trước người bán
3,920 4,102 4,417 4,557 4,616
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
140,866 141,486 141,815 142,989 143,489
6. Dự phòng nợ khó đòi
-9,300 -9,300 -9,300 -9,300 -9,300
IV. Hàng tồn kho, ròng
139,571 140,079 116,019 111,656 111,639
1. Hàng tồn kho
139,571 140,079 116,019 111,656 111,639
2. Dự phòng giảm giá HTK
V. Tài sản lưu động khác
1,144 1,144 1,144 1,144 1,265
1. Trả trước ngắn
2. Thuế VAT phải thu
2 2 2 2 2
3. Phải thu thuế khác
1,142 1,142 1,142 1,142 1,263
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
196,705 195,791 189,403 189,297 188,779
I. Phải thu dài hạn
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
94,349 93,436 86,535 85,656 84,777
1. GTCL TSCĐ hữu hình
94,349 93,436 86,535 85,656 84,777
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
102,522 102,522 96,398 96,398 96,398
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-8,173 -9,086 -9,863 -10,742 -11,621
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
675 675 675 675 675
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-675 -675 -675 -675 -675
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
78,500 78,500 78,500 78,500 78,500
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
78,000 78,000 78,000 78,000 78,000
3. Đầu tư dài hạn khác
1,000 1,000 1,000 1,000 1,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
-500 -500 -500 -500 -500
V. Tài sản dài hạn khác
2,648 2,647 2,296 2,645 2,528
1. Trả trước dài hạn
2,612 2,612 2,262 2,612 2,496
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
722,393 722,380 691,569 688,868 689,174
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
533,592 534,363 531,347 533,454 534,200
I. Nợ ngắn hạn
439,773 440,782 438,004 440,350 441,333
1. Vay ngắn hạn
84,642 84,642 83,442 83,841 84,141
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
120,374 120,307 120,312 120,353 120,300
3. Tạm ứng của khách hàng
9,392 9,215 9,380 9,308 9,182
4. Các khoản phải trả về thuế
32,254 32,302 31,584 32,141 32,190
5. Phải trả người lao động
1,188 1,080 1,137 1,594 1,866
6. Chi phí phải trả
6,375 6,375 6,375 6,375 6,375
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
184,820 185,506 185,773 186,123 186,669
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
93,819 93,581 93,343 93,105 92,867
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
4. Vay dài hạn
93,819 93,581 93,343 93,105 92,867
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
188,801 188,017 160,223 155,413 154,974
I. Vốn và các quỹ
188,801 188,017 160,223 155,413 154,974
1. Vốn góp
315,399 315,399 315,399 315,399 315,399
2. Thặng dư vốn cổ phần
7,584 7,584 7,584 7,584 7,584
3. Vốn khác
6,925 6,794 6,663 6,533 6,402
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
2,563 2,563 2,563 2,563 2,563
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
-271,592 -272,245 -299,907 -304,585 -304,892
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
722,393 722,380 691,569 688,868 689,174