Mã Chứng Khoán   Tin tức  

DGC - Công ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang (HOSE)

Ngành: Hóa chất

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
91.80 1.90 2.11% 89.90 96.10 83.70 89.50-93.00 150,640 137.71 60 Mua Bán

Q1 2021 Q2 2021
(Đã soát xét)
Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
3,504,431 3,831,125 4,231,077 5,815,714 6,936,778
I. Tiền và tương đương tiền
56,888 52,027 80,609 123,958 59,672
1. Tiền
46,888 42,027 67,609 114,958 53,672
2. Các khoản tương đương tiền
10,000 10,000 13,000 9,000 6,000
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
1,749,310 1,903,908 2,351,400 3,631,680 4,981,692
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
913,300 905,377 997,261 780,755 867,550
1. Phải thu khách hàng
791,454 800,603 792,604 630,332 713,670
2. Trả trước người bán
58,617 55,606 159,155 73,409 54,997
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
63,229 49,168 45,502 77,015 98,883
6. Dự phòng nợ khó đòi
IV. Hàng tồn kho, ròng
732,927 908,439 742,828 1,207,823 995,878
1. Hàng tồn kho
732,927 908,439 742,828 1,207,823 995,878
2. Dự phòng giảm giá HTK
V. Tài sản lưu động khác
52,006 61,373 58,979 71,498 31,986
1. Trả trước ngắn
9,426 7,201 7,646 6,656 4,168
2. Thuế VAT phải thu
41,912 53,539 51,332 64,842 27,645
3. Phải thu thuế khác
667 634 173
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
2,501,348 2,548,934 2,570,929 2,523,046 2,495,054
I. Phải thu dài hạn
9,239 9,239 9,239 10,464
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
9,239 9,239 9,239 10,464
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
2,112,022 1,990,598 2,024,826 1,973,866 1,906,138
1. GTCL TSCĐ hữu hình
2,005,587 1,990,404 2,024,664 1,973,711 1,906,011
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
3,594,524 3,649,242 3,755,041 3,776,239 3,783,435
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-1,588,936 -1,658,838 -1,730,376 -1,802,529 -1,877,424
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
106,435 194 162 156 127
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
128,545 1,046 1,046 1,046 1,046
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-22,110 -852 -884 -890 -919
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
3. Đầu tư dài hạn khác
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
124,336 330,391 355,957 368,340 390,098
1. Trả trước dài hạn
120,200 308,751 335,545 361,083 384,722
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
828 1,356 381 1,240
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
6,005,779 6,380,059 6,802,006 8,338,760 9,431,832
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
1,700,025 1,741,176 1,675,041 2,006,193 1,820,242
I. Nợ ngắn hạn
1,699,925 1,741,076 1,674,941 2,006,093 1,820,142
1. Vay ngắn hạn
1,078,193 1,181,364 869,229 841,909 860,301
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
352,196 201,819 251,972 504,773 371,537
3. Tạm ứng của khách hàng
50,579 96,360 223,837 165,633 88,377
4. Các khoản phải trả về thuế
47,442 66,589 101,255 51,450 119,886
5. Phải trả người lao động
40,042 64,875 89,722 156,003 72,815
6. Chi phí phải trả
7,503 22,084 28,245 13,040 9,532
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
11,954 13,039 14,058 204,107 103,071
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
100 100 100 100 100
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
4. Vay dài hạn
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
4,305,755 4,638,883 5,126,964 6,332,567 7,611,590
I. Vốn và các quỹ
4,305,755 4,638,883 5,126,964 6,332,567 7,611,590
1. Vốn góp
1,487,669 1,710,806 1,710,806 1,710,806 1,710,806
2. Thặng dư vốn cổ phần
1,786,667 1,786,667 1,786,667 1,786,667 1,786,667
3. Vốn khác
-1,113,960 -849,229 -849,229 -849,229 -849,229
4. Cổ phiếu quỹ
-9 -9 -9 -9 -9
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
746,456 481,725 481,725 481,725 632,127
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
1,236,724 1,335,196 1,813,595 2,922,773 4,004,841
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
6,005,779 6,380,059 6,802,006 8,338,760 9,431,832