Mã Chứng Khoán   Tin tức  

HRC - Công ty Cổ phần Cao su Hòa Bình (HOSE)

Ngành: Hóa chất

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
0.00 0 0 63.10 67.50 58.70 0.00-0.00 0 0.00 100 Mua Bán

Q1 2020 Q2 2020
(Đã soát xét)
Q3 2020 Q4 2020 Q1 2021
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
278,463 271,105 273,853 305,387 266,568
I. Tiền và tương đương tiền
239,260 242,193 23,363 29,692 12,522
1. Tiền
7,260 12,193 13,363 21,692 4,522
2. Các khoản tương đương tiền
232,000 230,000 10,000 8,000 8,000
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
220,000 220,000 220,000
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
8,587 13,148 13,394 31,880 13,946
1. Phải thu khách hàng
3,057 1,323 2,389 11,280 2,236
2. Trả trước người bán
128 151 128 1,220 181
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
5,402 11,673 10,877 19,380 11,530
6. Dự phòng nợ khó đòi
IV. Hàng tồn kho, ròng
24,218 10,140 14,264 22,714 18,998
1. Hàng tồn kho
24,218 10,140 14,264 22,714 18,998
2. Dự phòng giảm giá HTK
V. Tài sản lưu động khác
6,398 5,624 2,832 1,101 1,102
1. Trả trước ngắn
5,561 4,793 2,001
2. Thuế VAT phải thu
1,101 1,102
3. Phải thu thuế khác
838 831 831
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
763,192 765,188 763,186 758,016 760,595
I. Phải thu dài hạn
179 179 179 179 179
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
179 179 179 179 179
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
252,799 279,040 276,354 271,930 268,957
1. GTCL TSCĐ hữu hình
251,819 278,068 275,393 270,981 268,016
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
336,500 362,204 362,904 362,904 362,904
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-84,681 -84,136 -87,511 -91,922 -94,888
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
980 972 962 949 941
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
1,670 1,670 1,670 1,670 1,670
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-690 -698 -708 -721 -729
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
238,294 238,206 238,206 238,011 237,325
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
3. Đầu tư dài hạn khác
238,505 238,505 238,505 238,505 238,505
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
-211 -299 -299 -493 -1,180
V. Tài sản dài hạn khác
4,137 4,861 6,310 4,373 4,582
1. Trả trước dài hạn
4,137 4,861 6,310 4,373 4,582
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,041,655 1,036,293 1,037,039 1,063,402 1,027,163
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
506,978 505,632 505,246 526,100 489,022
I. Nợ ngắn hạn
324,991 321,718 321,333 362,628 325,550
1. Vay ngắn hạn
89,682 90,319 88,223 120,346 98,649
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
276 1,881 2,149 3,987 174
3. Tạm ứng của khách hàng
9,905 657 4,932 1,794 2,112
4. Các khoản phải trả về thuế
928 2,048 1,621 1,322 1,211
5. Phải trả người lao động
404 12,689 1,295
6. Chi phí phải trả
554 491 399 696 426
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
221,671 220,232 220,212 220,168 221,418
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
181,987 183,913 183,913 163,472 163,472
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
4. Vay dài hạn
181,987 183,913 183,913 163,472 163,472
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
534,677 530,662 531,793 537,302 538,140
I. Vốn và các quỹ
534,677 530,662 531,793 537,302 538,140
1. Vốn góp
302,066 302,066 302,066 302,066 302,066
2. Thặng dư vốn cổ phần
-5,533 -5,533 -5,533 -5,533 -5,533
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
231,589 231,799 231,799 231,799 231,799
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
6,554 2,330 3,460 8,970 9,808
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,041,655 1,036,293 1,037,039 1,063,402 1,027,163