Mã Chứng Khoán   Tin tức  

HVT - Công ty Cổ phần Hóa chất Việt Trì (HNX)

Ngành: Hóa chất

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
49.70 -0.30 -0.60% 50.00 55.00 45.00 49.70-49.80 2,100 0.10 100 Mua Bán

Q1 2021 Q2 2021
(Đã soát xét)
Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
186,685 217,663 268,350 303,968 305,765
I. Tiền và tương đương tiền
18,806 19,040 24,152 5,250 41,408
1. Tiền
18,806 19,040 24,152 5,250 41,408
2. Các khoản tương đương tiền
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
51,233 87,845 139,000 105,000 110,125
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
58,388 65,861 65,418 103,697 100,474
1. Phải thu khách hàng
61,360 68,026 65,555 76,909 86,197
2. Trả trước người bán
973 1,901 3,602 578 1,307
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
8,009 8,486 8,813 38,262 24,970
6. Dự phòng nợ khó đòi
-11,955 -12,552 -12,552 -12,053 -12,000
IV. Hàng tồn kho, ròng
56,165 42,284 37,444 78,636 44,712
1. Hàng tồn kho
56,165 42,284 37,444 78,636 44,712
2. Dự phòng giảm giá HTK
V. Tài sản lưu động khác
2,092 2,634 2,336 11,386 9,047
1. Trả trước ngắn
2,092 2,587 2,336 11,386 8,419
2. Thuế VAT phải thu
3. Phải thu thuế khác
47 627
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
231,979 223,131 211,639 213,431 203,257
I. Phải thu dài hạn
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
225,066 213,216 201,939 209,132 198,135
1. GTCL TSCĐ hữu hình
225,066 213,216 201,939 209,132 198,135
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
824,044 826,683 823,063 841,830 839,532
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-598,978 -613,467 -621,124 -632,698 -641,397
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
578 578 578 578 472
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-578 -578 -578 -578 -472
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
3. Đầu tư dài hạn khác
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
3,606 4,327 3,457 3,197 3,627
1. Trả trước dài hạn
3,606 4,327 3,457 3,197 3,627
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
418,664 440,794 479,990 517,399 509,023
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
184,683 198,717 214,636 233,775 189,329
I. Nợ ngắn hạn
144,267 160,048 181,991 207,596 166,249
1. Vay ngắn hạn
61,831 51,259 66,122 66,956 41,678
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
29,113 29,481 37,997 71,208 36,732
3. Tạm ứng của khách hàng
481 1,437 583 3,080 174
4. Các khoản phải trả về thuế
5,246 6,448 9,838 8,173 15,681
5. Phải trả người lao động
10,753 16,399 15,038 19,835 16,358
6. Chi phí phải trả
2,474 3,306 1,513 2,288 5,915
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
10,589 19,764 12,904 18,153 17,201
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
6,260 12,519 18,779 16,111
II. Nợ dài hạn
40,416 38,668 32,645 26,178 23,080
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
4. Vay dài hạn
34,916 33,168 27,145 22,228 21,128
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
233,981 242,078 265,354 283,624 319,693
I. Vốn và các quỹ
233,981 242,078 265,354 283,624 319,693
1. Vốn góp
109,881 109,881 109,881 109,881 109,881
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
82,199 96,974 96,974 96,974 96,974
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
41,901 35,223 58,499 76,769 112,838
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
418,664 440,794 479,990 517,399 509,023