Mã Chứng Khoán   Tin tức  

ILB - Công ty Cổ phần ICD Tân Cảng Long Bình (HOSE)

Ngành: Hàng & Dịch vụ công nghiệp

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
33.00 -0.10 -0.30% 33.10 35.40 30.80 32.65-33.45 8,890 2.92 100 Mua Bán

Q2 2020
(Đã soát xét)
Q3 2020 Q4 2020 Q1 2021 Q2 2021
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
309,746 297,517 261,402 287,509 290,584
I. Tiền và tương đương tiền
155,946 149,945 147,228 149,390 166,904
1. Tiền
80,446 74,445 81,728 99,890 117,404
2. Các khoản tương đương tiền
75,500 75,500 65,500 49,500 49,500
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
11,500 11,500
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
152,507 146,859 113,054 125,810 111,421
1. Phải thu khách hàng
143,321 133,859 99,735 111,928 98,665
2. Trả trước người bán
128 197 373 414
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
10,070 13,936 14,424 14,614 13,715
6. Dự phòng nợ khó đòi
-1,012 -1,133 -1,104 -1,104 -1,372
IV. Hàng tồn kho, ròng
1. Hàng tồn kho
2. Dự phòng giảm giá HTK
V. Tài sản lưu động khác
1,292 714 1,120 810 758
1. Trả trước ngắn
450 714 1,120 810 758
2. Thuế VAT phải thu
843
3. Phải thu thuế khác
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
1,203,714 1,188,388 1,178,086 1,157,601 1,139,147
I. Phải thu dài hạn
630 630 630 630 630
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
630 630 630 630 630
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
760,347 746,355 774,164 758,698 744,935
1. GTCL TSCĐ hữu hình
759,710 745,832 773,742 758,386 743,741
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
1,122,357 1,123,250 1,167,044 1,167,119 1,167,902
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-362,647 -377,418 -393,301 -408,733 -424,160
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
637 524 421 313 1,194
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
1,729 1,729 1,729 1,729 2,873
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-1,092 -1,206 -1,308 -1,417 -1,679
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
7,238 7,238 7,238 7,238 7,238
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
3. Đầu tư dài hạn khác
7,238 7,238 7,238 7,238 7,238
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
379,752 377,103 375,952 370,696 366,816
1. Trả trước dài hạn
379,495 376,847 375,703 370,447 366,567
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
256 256 249 249 249
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,513,459 1,485,905 1,439,488 1,445,110 1,429,731
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
1,100,356 1,057,271 996,681 984,011 984,676
I. Nợ ngắn hạn
326,588 264,390 307,559 283,402 318,598
1. Vay ngắn hạn
47,416 36,386 73,157 59,183 74,430
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
135,813 133,617 138,183 128,154 124,379
3. Tạm ứng của khách hàng
15 7 9 59
4. Các khoản phải trả về thuế
10,132 12,365 9,770 8,390 19,318
5. Phải trả người lao động
4,254 3,555 7,476 759 3,615
6. Chi phí phải trả
5,312 5,359 7,953 8,805 9,544
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
118,042 67,355 64,918 73,907 82,528
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
773,769 792,881 689,122 700,609 666,078
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
37,323 37,323
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
256,412 267,658 258,207 258,198 263,472
4. Vay dài hạn
345,476 354,241 298,156 310,550 271,645
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
413,103 428,634 442,808 461,100 445,055
I. Vốn và các quỹ
413,103 428,634 442,808 461,100 445,055
1. Vốn góp
245,022 245,022 245,022 245,022 245,022
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
93,986 93,986 93,986 93,986 108,888
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
43,040 57,290 69,715 86,248 54,361
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,513,459 1,485,905 1,439,488 1,445,110 1,429,731