Mã Chứng Khoán   Tin tức  

ITD - Công ty Cổ phần Công nghệ Tiên Phong (HOSE)

Ngành: Công nghệ thông tin

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
13.20 -0.10 -0.75% 13.30 14.20 12.40 12.90-13.25 10,410 1.35 100 Mua Bán

Q1 2020 Q2 2020 Q3 2020 Q4 2020 Q1 2021
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
410,423 441,661 470,084 502,024 499,666
I. Tiền và tương đương tiền
19,040 35,988 37,785 38,525 41,681
1. Tiền
11,940 29,088 32,885 34,425 22,881
2. Các khoản tương đương tiền
7,100 6,900 4,900 4,100 18,800
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
73,036 76,621 75,903 84,997 74,014
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
231,669 225,212 200,395 236,053 290,382
1. Phải thu khách hàng
223,883 202,740 175,708 228,043 296,509
2. Trả trước người bán
18,344 34,393 34,069 30,469 20,980
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
14,736 13,701 16,471 10,038 10,598
6. Dự phòng nợ khó đòi
-25,411 -25,739 -25,970 -32,613 -37,706
IV. Hàng tồn kho, ròng
76,806 90,929 139,442 127,660 84,007
1. Hàng tồn kho
91,266 105,325 153,264 139,467 95,054
2. Dự phòng giảm giá HTK
-14,460 -14,395 -13,822 -11,807 -11,048
V. Tài sản lưu động khác
9,873 12,911 16,559 14,789 9,583
1. Trả trước ngắn
3,417 4,814 3,977 4,794 3,642
2. Thuế VAT phải thu
6,456 8,097 12,577 9,655 5,897
3. Phải thu thuế khác
4 341 45
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
94,491 91,785 97,122 103,656 93,735
I. Phải thu dài hạn
5,867 5,862 5,829 5,829 5,827
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
5,847 5,847 5,814 5,814 5,812
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
63,797 62,738 61,608 68,087 59,296
1. GTCL TSCĐ hữu hình
38,271 37,541 36,740 43,510 42,748
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
75,175 75,256 75,194 82,844 82,285
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-36,904 -37,715 -38,454 -39,334 -39,536
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
25,526 25,197 24,868 24,578 16,547
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
36,723 36,723 36,723 36,533 25,261
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-11,196 -11,526 -11,855 -11,955 -8,713
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
19,139 18,745 18,113 18,029 17,881
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
60,922 61,058 61,178 61,645 62,032
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
-41,783 -42,313 -43,065 -43,616 -44,152
IV. Đầu tư dài hạn
7,367 7,367 7,367
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
3. Đầu tư dài hạn khác
7,367 7,367 7,367
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
5,621 4,441 4,180 3,930 3,322
1. Trả trước dài hạn
4,463 3,832 3,663 3,588 2,984
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
820 356 349 342 338
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
84
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
504,914 533,446 567,206 605,679 593,401
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
186,142 216,183 247,472 280,327 254,058
I. Nợ ngắn hạn
177,091 207,201 238,660 271,724 242,865
1. Vay ngắn hạn
34,850 65,006 69,619 92,709 79,040
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
53,492 28,814 76,997 61,497 54,020
3. Tạm ứng của khách hàng
34,862 82,231 35,315 39,894 22,452
4. Các khoản phải trả về thuế
6,753 2,902 5,081 5,025 8,536
5. Phải trả người lao động
5,452 1,061 1,070 6,189 12,541
6. Chi phí phải trả
7,883 4,875 6,399 9,944 8,139
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
21,516 11,430 28,659 37,990 35,876
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
6,473 6,703 8,433 14,699 13,617
II. Nợ dài hạn
9,051 8,981 8,812 8,603 11,193
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
344 344 416 326 326
4. Vay dài hạn
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
2,974 2,974 2,974 2,974 2,926
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
2,859 2,791 2,587 2,648 3,213
B. Vốn chủ sở hữu
318,772 317,264 319,733 325,352 339,343
I. Vốn và các quỹ
318,772 317,264 319,733 325,352 339,343
1. Vốn góp
190,648 190,648 190,648 190,648 190,648
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
-722 -722 -722 -722 -722
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
4,690 4,690 4,613 4,690 7,937
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
72,175 73,446 74,698 73,875 83,302
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
504,914 533,446 567,206 605,679 593,401