Mã Chứng Khoán   Tin tức  

MWG - Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động (HOSE)

Ngành: Bán lẻ

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
62.60 -0.10 -0.16% 62.70 67.00 58.40 62.50-62.90 106,220 66.60 55 Mua Bán

Q1 2021 Q2 2021
(Đã soát xét)
Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
40,807,257 44,190,714 35,015,204 51,976,154 51,376,792
I. Tiền và tương đương tiền
2,203,952 4,617,787 3,215,216 4,943,933 3,259,252
1. Tiền
2,059,947 3,663,574 1,839,362 2,606,672 3,249,247
2. Các khoản tương đương tiền
144,005 954,213 1,375,854 2,337,261 10,005
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
12,622,967 13,524,445 6,814,281 13,434,709 11,699,727
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
1,738,734 2,774,679 2,787,722 3,162,122 2,624,431
1. Phải thu khách hàng
216,790 288,151 189,753 384,237 231,868
2. Trả trước người bán
369,839 461,197 635,727 390,739 388,782
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
947,705 1,445,331 954,842 1,425,229 1,108,781
6. Dự phòng nợ khó đòi
IV. Hàng tồn kho, ròng
23,252,976 22,414,714 21,556,084 29,180,338 32,587,880
1. Hàng tồn kho
23,708,069 22,840,831 22,200,618 29,863,175 33,234,250
2. Dự phòng giảm giá HTK
-455,093 -426,116 -644,534 -682,837 -646,370
V. Tài sản lưu động khác
988,628 859,089 641,901 1,255,051 1,205,501
1. Trả trước ngắn
596,791 610,854 474,473 576,986 528,947
2. Thuế VAT phải thu
386,312 225,024 150,678 636,081 635,175
3. Phải thu thuế khác
5,525 23,211 16,750 41,984 41,379
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
9,078,251 9,745,170 15,112,090 11,007,043 10,993,848
I. Phải thu dài hạn
445,899 463,078 462,192 482,389 523,354
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
445,899 463,078 462,192 482,389 497,937
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
7,744,570 8,243,767 8,630,500 9,634,176 9,577,456
1. GTCL TSCĐ hữu hình
7,716,495 8,216,217 8,603,424 9,566,955 9,498,932
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
14,018,738 15,150,686 16,255,906 17,987,088 18,720,568
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-6,302,243 -6,934,469 -7,652,481 -8,420,133 -9,221,636
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
28,076 27,549 27,075 67,221 78,524
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
36,771 36,771 36,771 77,305 90,298
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-8,695 -9,222 -9,696 -10,084 -11,774
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
49,797 46,384 5,052,595
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
49,797 46,384 45,145
3. Đầu tư dài hạn khác
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
738,621 733,800 795,550 810,780 827,367
1. Trả trước dài hạn
56,562 60,698 91,206 88,371 128,340
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
267,663 274,055 320,645 354,057 346,024
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
49,885,508 53,935,884 50,127,294 62,983,197 62,370,640
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
32,931,984 35,676,966 31,320,026 42,604,838 40,560,350
I. Nợ ngắn hạn
31,804,172 34,548,019 27,421,545 39,836,438 40,560,350
1. Vay ngắn hạn
17,460,248 19,966,292 14,165,406 21,879,074 24,485,559
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
9,616,368 9,126,181 7,353,288 12,179,775 10,708,243
3. Tạm ứng của khách hàng
70,870 70,938 94,495 98,379 94,641
4. Các khoản phải trả về thuế
704,910 781,814 896,228 700,448 867,938
5. Phải trả người lao động
356,530 464,384 480,695 531,987 282,775
6. Chi phí phải trả
2,547,642 3,241,015 3,676,529 3,885,356 2,959,905
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
973,239 814,381 686,169 476,320 1,079,904
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
74,001 82,643 68,703 77,278 80,600
II. Nợ dài hạn
1,127,812 1,128,947 3,898,482 2,768,400
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
4. Vay dài hạn
1,127,812 1,128,947 3,898,482 2,768,400
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
16,953,524 18,258,918 18,807,267 20,378,359 21,810,291
I. Vốn và các quỹ
16,953,524 18,258,918 18,807,267 20,378,359 21,810,291
1. Vốn góp
4,661,242 4,754,312 7,130,655 7,130,655 7,130,655
2. Thặng dư vốn cổ phần
558,110 558,110 558,110 558,110 558,110
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
-368 -1,207 -1,597 -2,320 -2,320
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
-3,057 -3,573 -3,000 5,388 -7,811
7. Quỹ đầu tư và phát triển
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
11,727,652 12,940,682 11,112,089 12,674,574 14,119,039
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
49,885,508 53,935,884 50,127,294 62,983,197 62,370,640