Mã Chứng Khoán   Tin tức  

PDN - Công ty Cổ phần Cảng Đồng Nai (HOSE)

Ngành: Hàng & Dịch vụ công nghiệp

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
114.10 -4.50 -3.79% 118.60 126.90 110.30 114.10-124.00 110 0.14 100 Mua Bán

Q1 2021 Q2 2021
(Đã soát xét)
Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
348,953 426,302 380,748 378,415 447,345
I. Tiền và tương đương tiền
185,254 205,579 214,994 184,598 231,916
1. Tiền
44,241 64,566 63,981 48,603 80,921
2. Các khoản tương đương tiền
141,013 141,013 151,013 135,995 150,995
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
20,000 70,000 55,000 90,000 90,000
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
142,783 149,947 109,211 102,731 124,487
1. Phải thu khách hàng
133,431 132,327 105,522 99,896 118,003
2. Trả trước người bán
10,491 18,379 3,090 2,675 7,186
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
1,203 1,598 2,956 2,572 1,710
6. Dự phòng nợ khó đòi
-2,342 -2,358 -2,358 -2,412 -2,412
IV. Hàng tồn kho, ròng
578 535 599 597 592
1. Hàng tồn kho
578 535 599 597 592
2. Dự phòng giảm giá HTK
V. Tài sản lưu động khác
339 241 944 489 349
1. Trả trước ngắn
339 228 148 489 349
2. Thuế VAT phải thu
795
3. Phải thu thuế khác
13
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
694,468 699,823 768,342 763,433 760,797
I. Phải thu dài hạn
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
366,132 362,762 356,289 425,978 415,918
1. GTCL TSCĐ hữu hình
362,030 358,837 352,442 422,098 412,243
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
771,069 781,993 789,635 872,663 875,776
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-409,039 -423,156 -437,193 -450,565 -463,533
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
4,102 3,925 3,847 3,880 3,676
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
7,066 7,066 7,176 7,398 7,398
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-2,963 -3,141 -3,328 -3,517 -3,722
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
62,565 62,565 62,565 62,565 62,565
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
15,165 15,165 15,165 15,165 15,165
3. Đầu tư dài hạn khác
47,400 47,400 47,400 47,400 47,400
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
49,302 48,928 48,694 48,789 48,390
1. Trả trước dài hạn
49,302 48,928 48,694 48,789 48,390
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,043,420 1,126,125 1,149,090 1,141,848 1,208,142
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
384,177 470,315 455,278 417,026 461,040
I. Nợ ngắn hạn
255,066 347,482 310,645 280,526 307,140
1. Vay ngắn hạn
93,888 87,978 74,485 89,408 94,098
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
81,316 92,124 103,397 97,236 91,302
3. Tạm ứng của khách hàng
801 661 406 1,168 1,530
4. Các khoản phải trả về thuế
14,608 35,842 39,343 11,225 16,185
5. Phải trả người lao động
12,544 19,522 23,103 23,256 14,206
6. Chi phí phải trả
4,364 14,264 2,978 6,247 4,928
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
5,954 42,001 6,696 5,534 33,384
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
15,750 18,340 21,340 13,433 18,433
II. Nợ dài hạn
129,111 122,833 144,633 136,500 153,900
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
20,190 20,120 19,620 19,620 19,620
4. Vay dài hạn
108,921 102,713 125,013 116,880 134,280
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
659,243 655,811 693,812 724,821 747,102
I. Vốn và các quỹ
659,243 655,811 693,812 724,821 747,102
1. Vốn góp
185,220 185,220 185,220 185,220 185,220
2. Thặng dư vốn cổ phần
74,435 74,435 74,435 74,435 74,435
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
255,821 255,821 255,821 320,133 320,133
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
143,768 140,336 178,338 145,034 167,315
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,043,420 1,126,125 1,149,090 1,141,848 1,208,142