Mã Chứng Khoán   Tin tức  

PDR - Công ty Cổ phần Phát triển Bất động sản Phát Đạt (HOSE)

Ngành: Bất động sản

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
86.70 -1.70 -1.92% 88.40 94.50 82.30 86.70-88.20 253,510 221.72 90 Mua Bán

Q1 2020 Q2 2020
(Đã soát xét)
Q3 2020 Q4 2020 Q1 2021
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
9,886,331 10,448,778 12,207,860 10,915,264 13,243,061
I. Tiền và tương đương tiền
39,490 300,162 46,290 53,170 7,799
1. Tiền
39,490 62,904 39,262 47,170 1,799
2. Các khoản tương đương tiền
237,258 7,028 6,000 6,000
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
12,180 12,180
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
2,071,882 2,457,717 2,365,534 1,524,718 2,537,316
1. Phải thu khách hàng
590,817 566,501 334,460 170,232 247,473
2. Trả trước người bán
1,181,346 1,590,585 1,787,414 1,081,812 1,056,722
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
302,827 301,672 244,701 273,715 1,234,164
6. Dự phòng nợ khó đòi
-3,108 -1,042 -1,042 -1,042 -1,042
IV. Hàng tồn kho, ròng
7,768,686 7,683,350 9,780,800 9,308,471 10,632,120
1. Hàng tồn kho
7,768,686 7,683,350 9,780,800 9,308,471 10,632,120
2. Dự phòng giảm giá HTK
V. Tài sản lưu động khác
6,273 7,549 15,236 16,725 53,645
1. Trả trước ngắn
2,830 2,508 2,597 4,700 3,014
2. Thuế VAT phải thu
3,211 4,766 9,611 11,854 26,461
3. Phải thu thuế khác
231 275 3,029 171 24,171
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
3,559,005 3,870,020 3,210,482 4,676,203 4,120,350
I. Phải thu dài hạn
1,450,567 1,442,392 1,248,175 988,175 989,361
1. Phải thu khách hàng dài hạn
110,000 110,000 100,000 50,000 50,000
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
1,340,567 1,332,392 1,148,175 938,175 939,361
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
15,888 15,728 36,009 34,077 36,169
1. GTCL TSCĐ hữu hình
15,048 15,092 31,712 33,676 35,251
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
26,886 27,934 65,981 69,545 72,765
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-11,838 -12,843 -34,269 -35,869 -37,513
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
841 636 4,297 401 918
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
3,171 3,171 8,576 3,357 3,992
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-2,331 -2,535 -4,279 -2,956 -3,074
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
70,544 70,160 69,776 69,392 69,008
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
75,664 75,664 75,664 75,664 75,664
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
-5,120 -5,504 -5,888 -6,272 -6,657
IV. Đầu tư dài hạn
6,617 7,147 8,047 1,733,949 1,099,812
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
3,807 4,337 5,237 1,733,949 1,099,812
3. Đầu tư dài hạn khác
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
1,013,954 996,831 983,995 964,863 1,005,295
1. Trả trước dài hạn
1,013,921 996,679 983,682 964,521 1,005,230
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
33 153 314 343 65
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
13,445,336 14,318,799 15,418,342 15,591,467 17,363,411
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
9,311,809 10,083,279 10,120,089 10,398,076 10,495,782
I. Nợ ngắn hạn
2,798,696 4,040,777 4,076,220 4,365,398 4,073,406
1. Vay ngắn hạn
1,187,556 1,717,898 1,549,272 1,413,560 1,303,672
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
238,074 223,465 276,008 262,764 281,032
3. Tạm ứng của khách hàng
868,458 1,566,153 1,671,823 799,995 559,685
4. Các khoản phải trả về thuế
211,171 293,286 388,498 489,940 407,254
5. Phải trả người lao động
789 7,407 6,858 13,131 8,680
6. Chi phí phải trả
158,920 77,358 56,469 83,000 104,836
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
131,884 140,523 114,353 1,300,332 1,385,911
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
6,513,112 6,042,502 6,043,869 6,032,678 6,422,376
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
5,547,434 5,547,434 5,551,822 5,547,434 5,547,434
4. Vay dài hạn
965,679 495,068 492,047 485,245 874,943
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
4,133,528 4,235,520 5,298,253 5,193,391 6,867,629
I. Vốn và các quỹ
4,133,528 4,235,520 5,298,253 5,193,391 6,867,629
1. Vốn góp
3,276,580 3,702,529 3,702,529 3,961,699 4,357,862
2. Thặng dư vốn cổ phần
11,680 11,680 11,680 11,680 11,680
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
137,514 155,014 155,014 155,014 179,414
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
635,891 294,471 732,219 973,032 774,595
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
13,445,336 14,318,799 15,418,342 15,591,467 17,363,411