Mã Chứng Khoán   Tin tức  

PNJ - Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận (HOSE)

Ngành: Hàng cá nhân & Gia dụng

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
113.40 -0.70 -0.61% 114.10 122.00 106.20 112.50-114.80 49,480 56.01 55 Mua Bán

Q1 2021 Q2 2021
(Đã soát xét)
Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
6,821,148 7,870,492 7,887,307 9,220,118 10,092,832
I. Tiền và tương đương tiền
213,388 249,812 192,168 357,671 2,450,596
1. Tiền
213,388 249,812 192,168 357,671 2,450,596
2. Các khoản tương đương tiền
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
120,419 105,114 130,550 110,021 131,494
1. Phải thu khách hàng
61,193 27,156 27,761 59,935 63,076
2. Trả trước người bán
48,184 64,703 88,335 32,880 43,382
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
11,970 14,256 15,353 18,352 25,606
6. Dự phòng nợ khó đòi
-1,203 -1,203 -1,203 -2,005 -2,005
IV. Hàng tồn kho, ròng
6,420,735 7,451,118 7,509,947 8,686,599 7,448,444
1. Hàng tồn kho
6,420,735 7,451,118 7,509,947 8,686,599 7,448,444
2. Dự phòng giảm giá HTK
V. Tài sản lưu động khác
66,606 64,447 54,643 65,828 62,298
1. Trả trước ngắn
55,999 54,522 45,311 56,817 50,929
2. Thuế VAT phải thu
10,607 9,911 9,332 8,706 7,070
3. Phải thu thuế khác
14 305 4,298
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
1,315,065 1,305,162 1,281,574 1,326,524 1,317,373
I. Phải thu dài hạn
77,589 82,976 82,687 83,832 85,386
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
77,589 82,976 82,687 83,832 85,386
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
917,377 920,192 907,945 909,985 894,266
1. GTCL TSCĐ hữu hình
270,421 261,599 252,769 259,137 247,177
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
602,920 607,722 609,372 633,615 636,626
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-332,499 -346,123 -356,603 -374,477 -389,450
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
646,956 658,593 655,176 650,848 647,090
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
683,792 697,775 698,846 698,846 697,775
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-36,835 -39,182 -43,670 -47,998 -50,685
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
3. Đầu tư dài hạn khác
395,272 395,272 395,272 395,272 395,272
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
-395,272 -395,272 -395,272 -395,272 -395,272
V. Tài sản dài hạn khác
287,170 268,543 257,491 301,912 306,946
1. Trả trước dài hạn
196,308 186,666 175,100 201,443 206,156
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
90,862 81,877 82,391 100,469 100,790
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
8,136,212 9,175,654 9,168,882 10,546,642 11,410,206
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
2,383,263 3,456,793 3,609,549 4,530,132 3,401,972
I. Nợ ngắn hạn
2,374,111 3,447,641 3,600,397 4,521,071 3,324,873
1. Vay ngắn hạn
1,111,926 2,125,777 2,418,928 2,721,931 1,831,480
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
413,490 379,185 311,366 688,912 487,149
3. Tạm ứng của khách hàng
114,386 132,713 162,632 150,381 146,406
4. Các khoản phải trả về thuế
212,086 158,090 109,457 267,196 222,380
5. Phải trả người lao động
251,060 291,889 250,865 385,144 304,908
6. Chi phí phải trả
84,653 116,140 113,710 99,664 93,495
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
92,100 104,393 100,907 81,662 90,586
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
30,129
II. Nợ dài hạn
9,152 9,152 9,152 9,061 77,099
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
301 301 301 219 219
4. Vay dài hạn
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
8,851 8,851 8,851 8,843 76,880
B. Vốn chủ sở hữu
5,752,949 5,718,861 5,559,333 6,016,510 8,008,233
I. Vốn và các quỹ
5,752,949 5,718,861 5,559,333 6,016,510 8,008,233
1. Vốn góp
2,276,124 2,276,124 2,276,124 2,276,124 2,426,124
2. Thặng dư vốn cổ phần
991,262 991,262 991,262 991,262 2,252,208
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
-4,909 -4,909 -4,909 -4,909 -4,909
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
372,780 800,504 800,504 800,504 800,504
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
2,117,693 1,655,881 1,496,353 1,953,530 2,534,307
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
8,136,212 9,175,654 9,168,882 10,546,642 11,410,206