Mã Chứng Khoán   Tin tức  

REE - Công ty Cổ phần Cơ điện Lạnh (HOSE)

Ngành: Hàng & Dịch vụ công nghiệp

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
56.70 0.30 0.53% 56.40 60.30 52.50 55.60-56.80 103,770 58.40 50 Mua Bán

Q4 2019 Q1 2020 Q2 2020
(Đã soát xét)
Q3 2020 Q4 2020
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
6,012,736 5,926,660 6,003,915 5,809,082 6,013,639
I. Tiền và tương đương tiền
1,559,577 1,296,596 785,929 696,805 657,639
1. Tiền
258,172 179,645 265,009 269,755 233,965
2. Các khoản tương đương tiền
1,301,405 1,116,951 520,920 427,050 423,674
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
1,201,296 1,371,111 1,413,804 1,207,674 1,328,559
1. Đầu tư ngắn hạn
59,752 29,473 29,472 29,472 427,982
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
-6,378 -6,603 -6,482 -6,960 -953
III. Các khoản phải thu
2,153,036 2,136,333 2,562,381 2,843,714 3,082,087
1. Phải thu khách hàng
906,380 1,058,884 1,191,705 1,244,473 1,340,498
2. Trả trước người bán
230,845 120,811 421,254 662,800 582,920
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
620,071 505,407 479,674 463,213 532,718
5. Phải thu khác
357,311 266,142 232,709 245,964 254,254
6. Dự phòng nợ khó đòi
-60,170 -60,012 -61,353 -61,337 -94,904
IV. Hàng tồn kho, ròng
987,204 1,009,683 1,147,204 953,762 807,507
1. Hàng tồn kho
999,667 1,022,637 1,159,878 967,140 813,558
2. Dự phòng giảm giá HTK
-12,463 -12,954 -12,674 -13,377 -6,051
V. Tài sản lưu động khác
111,623 112,936 94,597 107,127 137,848
1. Trả trước ngắn
2,181 12,239 5,469 12,978 4,471
2. Thuế VAT phải thu
99,604 89,897 83,225 90,232 127,329
3. Phải thu thuế khác
9,838 10,800 5,903 3,916 6,048
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
13,606,706 13,671,049 13,766,069 14,001,900 14,522,777
I. Phải thu dài hạn
38,930 38,957 41,495 56,137 50,818
1. Phải thu khách hàng dài hạn
218 218 218 218 25
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
38,712 38,739 41,277 55,918 50,793
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
1,859,029 1,872,308 1,886,668 1,946,249 2,584,785
1. GTCL TSCĐ hữu hình
1,826,991 1,840,132 1,820,392 1,880,261 2,518,931
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
3,588,886 3,643,332 3,666,367 3,765,654 4,432,809
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-1,761,895 -1,803,200 -1,845,975 -1,885,392 -1,913,878
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
32,039 32,176 66,276 65,987 65,853
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
51,923 49,153 83,540 83,463 83,623
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-19,884 -16,977 -17,264 -17,476 -17,770
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1,856,449 1,832,846 1,836,202 1,804,635 1,773,067
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2,577,609 2,582,191 2,616,686 2,616,686 2,616,686
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
-721,160 -749,345 -780,484 -812,051 -843,619
IV. Đầu tư dài hạn
9,211,249 9,267,136 9,290,892 9,339,080 9,287,155
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
7,893,848 7,976,870 8,002,054 8,102,268 8,449,674
3. Đầu tư dài hạn khác
791,898 785,077 763,940 717,033 307,894
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
-4,496 -24,811 -5,102 -10,220 -414
V. Tài sản dài hạn khác
588,366 579,914 571,041 556,629 550,998
1. Trả trước dài hạn
280,210 278,645 281,566 276,016 274,213
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
37,975 37,950 33,017 31,017 34,049
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
19,619,441 19,597,709 19,769,985 19,810,982 20,536,416
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
8,518,063 8,817,803 8,586,713 8,224,628 8,323,794
I. Nợ ngắn hạn
3,265,709 3,572,437 3,368,107 2,944,632 3,435,674
1. Vay ngắn hạn
887,612 932,571 1,130,123 839,590 1,257,771
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
528,789 393,330 504,396 487,497 629,650
3. Tạm ứng của khách hàng
966,232 963,372 916,597 865,719 791,049
4. Các khoản phải trả về thuế
67,440 50,937 114,786 138,998 74,779
5. Phải trả người lao động
24,933 8,540 9,749 10,640 41,936
6. Chi phí phải trả
629,109 441,287 539,798 479,038 529,857
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
136,927 753,628 127,496 95,077 85,219
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
10,098 7,974 11,127 9,886 14,778
II. Nợ dài hạn
5,252,355 5,245,366 5,218,606 5,279,996 4,888,121
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
232,433 234,709 233,235 230,565 232,483
4. Vay dài hạn
4,739,199 4,729,278 4,687,917 4,738,349 4,347,547
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
44,223 46,529 44,891 50,573 43,493
B. Vốn chủ sở hữu
11,101,378 10,779,906 11,183,271 11,586,354 12,212,622
I. Vốn và các quỹ
11,101,378 10,779,906 11,183,271 11,586,354 12,212,622
1. Vốn góp
3,100,588 3,100,588 3,100,588 3,100,588 3,100,588
2. Thặng dư vốn cổ phần
1,050,489 1,050,489 1,050,489 1,050,489 1,050,489
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
-83 -83 -83 -83 -47,622
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
240,272 234,657 234,656 234,683 234,722
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
6,005,470 5,744,144 6,117,900 6,463,598 7,114,794
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
19,619,441 19,597,709 19,769,985 19,810,982 20,536,416