Mã Chứng Khoán   Tin tức  

REE - Công ty Cổ phần Cơ điện Lạnh (HOSE)

Ngành: Hàng & Dịch vụ công nghiệp

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
65.60 0.60 0.92% 65.00 69.50 60.50 65.10-65.90 18,930 12.40 55 Mua Bán

Q3 2020 Q4 2020 Q1 2021 Q2 2021
(Đã soát xét)
Q3 2021
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
5,809,082 6,013,639 5,968,813 7,083,303 6,644,772
I. Tiền và tương đương tiền
696,805 657,639 1,177,800 2,301,829 2,075,495
1. Tiền
269,755 233,965 163,300 827,296 548,429
2. Các khoản tương đương tiền
427,050 423,674 1,014,500 1,474,533 1,527,066
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
1,207,674 1,328,559 865,891 899,880 586,685
1. Đầu tư ngắn hạn
29,472 427,982 118,008 83,169 73,887
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
-6,960 -953 -755 -766 -574
III. Các khoản phải thu
2,843,714 3,082,087 2,937,678 2,773,685 2,752,166
1. Phải thu khách hàng
1,244,473 1,340,498 1,614,857 1,804,217 1,602,302
2. Trả trước người bán
662,800 582,920 609,298 467,533 358,739
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
463,213 532,718 340,748 384,418 405,624
5. Phải thu khác
245,964 254,254 194,502 212,755 480,597
6. Dự phòng nợ khó đòi
-61,337 -94,904 -94,728 -95,239 -95,097
IV. Hàng tồn kho, ròng
953,762 807,507 833,780 898,359 850,380
1. Hàng tồn kho
967,140 813,558 838,467 903,026 855,049
2. Dự phòng giảm giá HTK
-13,377 -6,051 -4,686 -4,666 -4,668
V. Tài sản lưu động khác
107,127 137,848 153,663 209,550 380,045
1. Trả trước ngắn
12,978 4,471 15,579 10,711 16,394
2. Thuế VAT phải thu
90,232 127,329 128,988 190,895 357,747
3. Phải thu thuế khác
3,916 6,048 9,097 7,943 5,904
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
14,001,900 14,522,777 14,848,516 23,293,562 24,284,396
I. Phải thu dài hạn
56,137 50,818 45,084 38,979 36,859
1. Phải thu khách hàng dài hạn
218 25 25 25 25
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
55,918 50,793 45,059 38,954 36,834
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
1,946,249 2,584,785 2,588,003 12,931,242 12,722,693
1. GTCL TSCĐ hữu hình
1,880,261 2,518,931 2,522,436 12,865,558 12,656,203
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
3,765,654 4,432,809 4,491,856 17,680,038 17,686,863
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-1,885,392 -1,913,878 -1,969,420 -4,814,480 -5,030,660
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
65,987 65,853 65,567 65,685 66,490
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
83,463 83,623 83,623 84,034 85,151
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-17,476 -17,770 -18,056 -18,350 -18,661
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1,804,635 1,773,067 1,741,499 1,710,701 1,679,105
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2,616,686 2,616,686 2,616,686 2,617,472 2,617,472
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
-812,051 -843,619 -875,186 -906,771 -938,367
IV. Đầu tư dài hạn
9,339,080 9,287,155 9,488,436 6,384,185 6,257,330
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
8,102,268 8,449,674 8,670,955 6,060,509 5,833,654
3. Đầu tư dài hạn khác
717,033 307,894 307,894 294,090 294,090
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
-10,220 -414 -414 -414 -414
V. Tài sản dài hạn khác
556,629 550,998 543,667 639,834 627,347
1. Trả trước dài hạn
276,016 274,213 269,257 267,959 264,857
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
31,017 34,049 32,348 35,397 35,394
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
19,810,982 20,536,416 20,817,329 30,376,865 30,929,168
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
8,224,628 8,323,794 8,189,844 14,987,860 15,264,642
I. Nợ ngắn hạn
2,944,632 3,435,674 3,127,228 4,604,048 3,845,289
1. Vay ngắn hạn
839,590 1,257,771 1,234,081 1,284,560 853,474
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
487,497 629,650 359,512 1,502,010 1,022,020
3. Tạm ứng của khách hàng
865,719 791,049 787,347 725,242 860,710
4. Các khoản phải trả về thuế
138,998 74,779 96,559 268,421 274,791
5. Phải trả người lao động
10,640 41,936 9,134 20,237 21,737
6. Chi phí phải trả
479,038 529,857 440,044 623,094 631,467
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
95,077 85,219 160,001 142,653 145,491
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
9,886 14,778 15,648 14,512 13,488
II. Nợ dài hạn
5,279,996 4,888,121 5,062,616 10,383,812 11,419,353
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
230,565 232,483 233,315 241,901 251,916
4. Vay dài hạn
4,738,349 4,347,547 4,509,644 9,675,112 10,701,636
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
188,013 188,013
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
50,573 43,493 47,284 52,186 52,838
B. Vốn chủ sở hữu
11,586,354 12,212,622 12,627,485 15,389,005 15,664,526
I. Vốn và các quỹ
11,586,354 12,212,622 12,627,485 15,389,005 15,664,526
1. Vốn góp
3,100,588 3,100,588 3,100,588 3,100,588 3,100,588
2. Thặng dư vốn cổ phần
1,050,489 1,050,489 1,050,489 1,050,489 1,050,489
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
-83 -47,622 -47,622 -47,622 -47,622
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
234,683 234,722 234,679 234,679 234,679
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
6,463,598 7,114,794 7,529,963 7,907,126 8,170,595
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
19,810,982 20,536,416 20,817,329 30,376,865 30,929,168