Mã Chứng Khoán   Tin tức  

REE - Công ty Cổ phần Cơ điện Lạnh (HOSE)

Ngành: Hàng & Dịch vụ công nghiệp

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
55.30 0.40 0.73% 54.90 58.70 51.10 54.00-55.90 37,680 20.71 50 Mua Bán

Q1 2020 Q2 2020
(Đã soát xét)
Q3 2020 Q4 2020 Q1 2021
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
5,926,660 6,003,915 5,809,082 6,013,639 5,968,813
I. Tiền và tương đương tiền
1,296,596 785,929 696,805 657,639 1,177,800
1. Tiền
179,645 265,009 269,755 233,965 163,300
2. Các khoản tương đương tiền
1,116,951 520,920 427,050 423,674 1,014,500
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
1,371,111 1,413,804 1,207,674 1,328,559 865,891
1. Đầu tư ngắn hạn
29,473 29,472 29,472 427,982 118,008
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
-6,603 -6,482 -6,960 -953 -755
III. Các khoản phải thu
2,136,333 2,562,381 2,843,714 3,082,087 2,937,678
1. Phải thu khách hàng
1,058,884 1,191,705 1,244,473 1,340,498 1,614,857
2. Trả trước người bán
120,811 421,254 662,800 582,920 609,298
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
505,407 479,674 463,213 532,718 340,748
5. Phải thu khác
266,142 232,709 245,964 254,254 194,502
6. Dự phòng nợ khó đòi
-60,012 -61,353 -61,337 -94,904 -94,728
IV. Hàng tồn kho, ròng
1,009,683 1,147,204 953,762 807,507 833,780
1. Hàng tồn kho
1,022,637 1,159,878 967,140 813,558 838,467
2. Dự phòng giảm giá HTK
-12,954 -12,674 -13,377 -6,051 -4,686
V. Tài sản lưu động khác
112,936 94,597 107,127 137,848 153,663
1. Trả trước ngắn
12,239 5,469 12,978 4,471 15,579
2. Thuế VAT phải thu
89,897 83,225 90,232 127,329 128,988
3. Phải thu thuế khác
10,800 5,903 3,916 6,048 9,097
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
13,671,049 13,766,069 14,001,900 14,522,777 14,848,516
I. Phải thu dài hạn
38,957 41,495 56,137 50,818 45,084
1. Phải thu khách hàng dài hạn
218 218 218 25 25
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
38,739 41,277 55,918 50,793 45,059
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
1,872,308 1,886,668 1,946,249 2,584,785 2,588,003
1. GTCL TSCĐ hữu hình
1,840,132 1,820,392 1,880,261 2,518,931 2,522,436
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
3,643,332 3,666,367 3,765,654 4,432,809 4,491,856
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-1,803,200 -1,845,975 -1,885,392 -1,913,878 -1,969,420
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
32,176 66,276 65,987 65,853 65,567
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
49,153 83,540 83,463 83,623 83,623
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-16,977 -17,264 -17,476 -17,770 -18,056
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1,832,846 1,836,202 1,804,635 1,773,067 1,741,499
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2,582,191 2,616,686 2,616,686 2,616,686 2,616,686
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
-749,345 -780,484 -812,051 -843,619 -875,186
IV. Đầu tư dài hạn
9,267,136 9,290,892 9,339,080 9,287,155 9,488,436
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
7,976,870 8,002,054 8,102,268 8,449,674 8,670,955
3. Đầu tư dài hạn khác
785,077 763,940 717,033 307,894 307,894
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
-24,811 -5,102 -10,220 -414 -414
V. Tài sản dài hạn khác
579,914 571,041 556,629 550,998 543,667
1. Trả trước dài hạn
278,645 281,566 276,016 274,213 269,257
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
37,950 33,017 31,017 34,049 32,348
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
19,597,709 19,769,985 19,810,982 20,536,416 20,817,329
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
8,817,803 8,586,713 8,224,628 8,323,794 8,189,844
I. Nợ ngắn hạn
3,572,437 3,368,107 2,944,632 3,435,674 3,127,228
1. Vay ngắn hạn
932,571 1,130,123 839,590 1,257,771 1,234,081
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
393,330 504,396 487,497 629,650 359,512
3. Tạm ứng của khách hàng
963,372 916,597 865,719 791,049 787,347
4. Các khoản phải trả về thuế
50,937 114,786 138,998 74,779 96,559
5. Phải trả người lao động
8,540 9,749 10,640 41,936 9,134
6. Chi phí phải trả
441,287 539,798 479,038 529,857 440,044
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
753,628 127,496 95,077 85,219 160,001
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
7,974 11,127 9,886 14,778 15,648
II. Nợ dài hạn
5,245,366 5,218,606 5,279,996 4,888,121 5,062,616
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
234,709 233,235 230,565 232,483 233,315
4. Vay dài hạn
4,729,278 4,687,917 4,738,349 4,347,547 4,509,644
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
46,529 44,891 50,573 43,493 47,284
B. Vốn chủ sở hữu
10,779,906 11,183,271 11,586,354 12,212,622 12,627,485
I. Vốn và các quỹ
10,779,906 11,183,271 11,586,354 12,212,622 12,627,485
1. Vốn góp
3,100,588 3,100,588 3,100,588 3,100,588 3,100,588
2. Thặng dư vốn cổ phần
1,050,489 1,050,489 1,050,489 1,050,489 1,050,489
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
-83 -83 -83 -47,622 -47,622
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
234,657 234,656 234,683 234,722 234,679
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
5,744,144 6,117,900 6,463,598 7,114,794 7,529,963
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
19,597,709 19,769,985 19,810,982 20,536,416 20,817,329