Mã Chứng Khoán   Tin tức  

REE - Công ty Cổ phần Cơ điện Lạnh (HOSE)

Ngành: Hàng & Dịch vụ công nghiệp

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
85.80 0.50 0.59% 85.30 91.20 79.40 85.30-87.10 58,370 50.40 55 Mua Bán

Q1 2021 Q2 2021
(Đã soát xét)
Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
5,968,813 7,083,303 6,644,772 6,755,533 7,459,877
I. Tiền và tương đương tiền
1,177,800 2,301,829 2,075,495 1,830,901 1,776,626
1. Tiền
163,300 827,296 548,429 259,187 257,558
2. Các khoản tương đương tiền
1,014,500 1,474,533 1,527,066 1,571,714 1,519,068
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
865,891 899,880 586,685 863,912 1,239,184
1. Đầu tư ngắn hạn
118,008 83,169 73,887 72,554 69,366
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
-755 -766 -574 -294 -294
III. Các khoản phải thu
2,937,678 2,773,685 2,752,166 2,985,755 3,277,696
1. Phải thu khách hàng
1,614,857 1,804,217 1,602,302 2,025,712 2,357,214
2. Trả trước người bán
609,298 467,533 358,739 144,703 214,049
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
340,748 384,418 405,624 532,836 383,596
5. Phải thu khác
194,502 212,755 480,597 380,630 420,089
6. Dự phòng nợ khó đòi
-94,728 -95,239 -95,097 -119,126 -118,636
IV. Hàng tồn kho, ròng
833,780 898,359 850,380 798,892 910,207
1. Hàng tồn kho
838,467 903,026 855,049 805,464 916,775
2. Dự phòng giảm giá HTK
-4,686 -4,666 -4,668 -6,572 -6,569
V. Tài sản lưu động khác
153,663 209,550 380,045 276,072 256,165
1. Trả trước ngắn
15,579 10,711 16,394 9,430 20,909
2. Thuế VAT phải thu
128,988 190,895 357,747 260,971 229,605
3. Phải thu thuế khác
9,097 7,943 5,904 5,671 5,651
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
14,848,516 23,293,562 24,284,396 25,070,817 24,942,527
I. Phải thu dài hạn
45,084 38,979 36,859 37,190 37,190
1. Phải thu khách hàng dài hạn
25 25 25
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
45,059 38,954 36,834 37,190 37,190
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
2,588,003 12,931,242 12,722,693 16,057,665 15,802,686
1. GTCL TSCĐ hữu hình
2,522,436 12,865,558 12,656,203 15,991,796 15,734,053
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
4,491,856 17,680,038 17,686,863 21,253,747 21,260,332
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-1,969,420 -4,814,480 -5,030,660 -5,261,950 -5,526,278
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
65,567 65,685 66,490 65,868 68,633
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
83,623 84,034 85,151 84,743 87,341
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-18,056 -18,350 -18,661 -18,875 -18,708
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1,741,499 1,710,701 1,679,105 1,570,332 1,541,897
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2,616,686 2,617,472 2,617,472 2,507,128 2,507,128
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
-875,186 -906,771 -938,367 -936,796 -965,232
IV. Đầu tư dài hạn
9,488,436 6,384,185 6,257,330 6,311,443 6,429,036
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
8,670,955 6,060,509 5,833,654 5,744,935 5,912,528
3. Đầu tư dài hạn khác
307,894 294,090 294,090 286,509 286,509
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
-414 -414 -414
V. Tài sản dài hạn khác
543,667 639,834 627,347 688,234 676,204
1. Trả trước dài hạn
269,257 267,959 264,857 329,729 329,130
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
32,348 35,397 35,394 40,798 38,738
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
20,817,329 30,376,865 30,929,168 31,826,349 32,402,405
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
8,189,844 14,987,860 15,264,642 15,470,348 15,456,797
I. Nợ ngắn hạn
3,127,228 4,604,048 3,845,289 4,356,127 4,087,803
1. Vay ngắn hạn
1,234,081 1,284,560 853,474 1,323,842 1,237,490
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
359,512 1,502,010 1,022,020 859,762 556,986
3. Tạm ứng của khách hàng
787,347 725,242 860,710 820,329 912,819
4. Các khoản phải trả về thuế
96,559 268,421 274,791 259,609 170,158
5. Phải trả người lao động
9,134 20,237 21,737 49,654 21,094
6. Chi phí phải trả
440,044 623,094 631,467 874,054 707,435
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
160,001 142,653 145,491 142,995 435,757
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
15,648 14,512 13,488 20,119 18,534
II. Nợ dài hạn
5,062,616 10,383,812 11,419,353 11,114,221 11,368,994
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
233,315 241,901 251,916 242,200 446,169
4. Vay dài hạn
4,509,644 9,675,112 10,701,636 10,650,117 10,701,596
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
188,013 188,013 189,017 189,017
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
47,284 52,186 52,838 32,887 32,213
B. Vốn chủ sở hữu
12,627,485 15,389,005 15,664,526 16,356,002 16,945,608
I. Vốn và các quỹ
12,627,485 15,389,005 15,664,526 16,356,002 16,945,608
1. Vốn góp
3,100,588 3,100,588 3,100,588 3,100,588 3,100,588
2. Thặng dư vốn cổ phần
1,050,489 1,050,489 1,050,489 1,050,489 1,050,489
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
-47,622 -47,622 -47,622 -47,622 -47,622
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
234,679 234,679 234,679 234,679 234,679
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
7,529,963 7,907,126 8,170,595 8,962,393 9,344,612
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
20,817,329 30,376,865 30,929,168 31,826,349 32,402,405