Mã Chứng Khoán   Tin tức  

SAB - Tổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn (HOSE)

Ngành: Thực phẩm & Đồ uống

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
182.10 -0.50 -0.27% 182.60 195.30 169.90 179.00-188.00 10,120 18.41 60 Mua Bán

Q1 2021 Q2 2021
(Đã soát xét)
Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
19,224,902 20,949,993 20,870,073 22,877,033 22,424,394
I. Tiền và tương đương tiền
2,780,499 3,150,402 3,293,466 3,606,454 3,249,582
1. Tiền
767,229 1,004,813 1,156,628 685,369 982,731
2. Các khoản tương đương tiền
2,013,270 2,145,590 2,136,838 2,921,086 2,266,852
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
13,570,529 15,290,579 15,359,384 16,991,239 16,380,343
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
595,354 645,780 689,403 467,956 685,098
1. Phải thu khách hàng
92,735 90,519 211,608 100,966 125,270
2. Trả trước người bán
121,141 79,337 49,386 29,859 61,668
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
723,670 818,235 770,699 679,386 840,415
6. Dự phòng nợ khó đòi
-342,192 -342,310 -342,290 -342,255 -342,255
IV. Hàng tồn kho, ròng
2,046,534 1,643,625 1,376,294 1,668,002 1,961,015
1. Hàng tồn kho
2,123,425 1,721,168 1,477,910 1,755,712 2,041,792
2. Dự phòng giảm giá HTK
-76,891 -77,543 -101,615 -87,710 -80,778
V. Tài sản lưu động khác
231,987 219,607 151,526 143,382 148,356
1. Trả trước ngắn
151,841 157,191 102,957 88,942 93,116
2. Thuế VAT phải thu
42,721 28,569 14,697 25,340 27,586
3. Phải thu thuế khác
37,425 33,847 33,871 29,100 27,653
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
7,764,258 7,610,641 7,557,811 7,609,991 7,462,739
I. Phải thu dài hạn
13,168 13,339 13,385 12,641 12,869
1. Phải thu khách hàng dài hạn
5,988 5,988 5,988 5,973 5,973
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
42,488 42,659 42,705 41,961 42,189
4. Dự phòng phải thu dài hạn
-39,308 -39,308 -39,308 -39,293 -39,293
II. Tài sản cố định
4,739,652 4,644,102 4,517,272 4,401,800 4,306,361
1. GTCL TSCĐ hữu hình
3,622,482 3,530,795 3,407,881 3,301,127 3,209,622
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
10,782,426 10,813,747 10,825,021 10,847,023 10,884,204
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-7,159,944 -7,282,952 -7,417,140 -7,545,896 -7,674,582
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
176,804 175,459 174,099 167,492 166,203
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
179,021 179,021 179,021 173,583 173,583
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
-2,217 -3,562 -4,921 -6,090 -7,380
3. GTCL tài sản cố định vô hình
940,366 937,848 935,292 933,180 930,536
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
1,102,241 1,102,363 1,102,438 1,102,973 1,102,973
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-161,874 -164,515 -167,146 -169,793 -172,437
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
64,604 64,035 63,465 41,270 40,801
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
92,669 92,280 92,280 67,678 67,678
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
-28,064 -28,246 -28,815 -26,408 -26,877
IV. Đầu tư dài hạn
2,186,873 2,055,599 2,059,890 2,125,163 2,052,179
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
2,100,855 1,936,208 1,939,601 2,010,072 1,996,475
3. Đầu tư dài hạn khác
449,306 449,306 449,306 434,314 434,314
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
-444,157 -413,139 -409,886 -409,692 -406,779
V. Tài sản dài hạn khác
506,808 466,034 423,254 477,646 474,152
1. Trả trước dài hạn
298,301 283,749 259,641 263,131 273,774
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
183,523 158,079 142,385 194,842 177,844
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
26,989,160 28,560,634 28,427,884 30,487,024 29,887,133
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
5,808,140 6,399,615 5,860,663 7,892,239 7,064,802
I. Nợ ngắn hạn
4,846,369 5,473,586 5,025,239 7,258,021 6,384,330
1. Vay ngắn hạn
403,563 362,723 385,155 321,746 396,382
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
1,323,380 1,354,556 1,113,396 2,400,248 2,363,973
3. Tạm ứng của khách hàng
66,544 72,798 71,659 63,253 306,867
4. Các khoản phải trả về thuế
1,017,111 1,418,817 1,156,920 1,416,975 1,223,172
5. Phải trả người lao động
278,594 255,056 256,441 218,498 209,426
6. Chi phí phải trả
549,808 828,851 849,224 370,692 669,616
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
978,745 999,012 995,393 2,227,840 955,736
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
200 200 200
II. Nợ dài hạn
961,771 926,029 835,424 634,218 680,472
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
267,378 294,634 282,689 123,521 120,505
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
55,055 55,118 55,079 54,810 54,608
4. Vay dài hạn
478,043 455,389 374,608 341,226 389,597
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
35,399 37,638 39,917 33,303 34,895
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
124,993 83,250 83,132 81,358 80,866
B. Vốn chủ sở hữu
21,181,020 22,161,019 22,567,222 22,594,786 22,822,331
I. Vốn và các quỹ
21,181,020 22,161,019 22,567,222 22,594,786 22,822,331
1. Vốn góp
6,412,812 6,412,812 6,412,812 6,412,812 6,412,812
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Vốn khác
3,209 3,209 3,209 3,209 3,209
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
29,011 27,776 27,564 27,339 26,543
7. Quỹ đầu tư và phát triển
1,122,241 1,122,241 1,122,241 1,122,241 1,122,241
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
12,283,307 13,254,829 13,661,183 13,655,871 13,836,219
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
26,989,160 28,560,634 28,427,884 30,487,024 29,887,133