Mã Chứng Khoán   Tin tức  

STB - Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín (HOSE)

Ngành: Ngân hàng

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
25.65 0.45 1.79% 25.20 26.95 23.45 25.05-25.65 839,120 212.73 70 Mua Bán

Q2 2021
(Đã soát xét)
Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022
A. Tổng Tài sản
504,533,717 494,294,982 521,196,331 552,539,011 547,405,158
I. Tiền mặt, vàng bạc, đá quý
9,907,548 11,464,379 8,222,365 9,874,000 9,399,911
II. Tiền gửi tại ngân hàng nhà nước Việt Nam
11,367,139 12,854,927 12,169,867 12,383,902 10,580,321
III. Tiền gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác
13,541,640 7,772,007 8,353,579 13,222,053 15,889,797
1. Tiền gửi tại các TCTD khác
12,944,363 7,008,107 7,678,393 12,600,707 12,896,797
2. Cho vay các TCTD khác
704,970 871,593 675,186 621,346 2,993,000
3. Dự phòng rủi ro
-107,693 -107,693
IV. Chứng khoán kinh doanh
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
V. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
4,442 49,379
VI. Cho vay khách hàng
355,342,446 350,191,352 381,012,317 405,918,816 397,816,708
1. Cho vay khách hàng
361,109,293 356,440,303 387,929,596 413,027,822 404,040,838
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng
-5,766,847 -6,248,951 -6,917,279 -7,109,006 -6,224,130
VII. Hoạt động mua nợ
285,821 282,544 188,770 188,760 188,759
1. Mua nợ
287,981 284,704 285,967 285,955 285,954
2. Dự phòng rủi ro hoạt động mua nợ
-2,160 -2,160 -97,197 -97,195 -97,195
VIII. Chứng khoán đầu tư
73,027,416 72,556,298 69,746,137 73,320,764 73,304,153
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
40,278,335 35,361,176 34,048,080 28,758,761 28,742,150
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
38,114,998 42,984,242 41,650,354 51,266,316 51,266,316
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
-5,365,917 -5,789,120 -5,952,297 -6,704,313 -6,704,313
IX. Góp vốn, đầu tư dài hạn
227,872 89,173 88,968 88,968 3,297,127
1. Đầu tư vào công ty con
3,528,284
2. Đầu tư vào công ty liên doanh
3. Đầu tư dài hạn khác
257,764 119,064 97,014 97,014 97,014
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
-29,892 -29,891 -8,046 -8,046 -328,171
X. Tài sản cố định
8,475,762 8,193,844 8,195,276 8,096,330 7,798,205
1. Tài sản cố định hữu hình
4,666,798 4,569,415 4,518,674 4,454,824 4,277,640
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
3,808,964 3,624,429 3,676,602 3,641,506 3,520,565
XI. Bất động sản đầu tư
XII. Các tài sản khác
32,353,631 30,841,079 33,219,052 29,445,418 29,130,177
1. Các khoản phải thu
19,901,312 19,342,216 24,874,964 22,939,905 22,741,687
2. Các khoản lãi và phí phải thu
14,051,495 13,225,746 9,951,216 7,945,324 7,914,775
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
450,213 449,262 405,006 405,002 396,345
4. Các tài sản khác
1,033,093 899,255 1,064,288 1,071,995 981,170
5. Trong đó: Lợi thế thương mại
6. Dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác
-3,082,482 -3,075,400 -3,076,422 -2,916,808 -2,903,800
B. Nợ phải trả và vốn chủ sở hữu
504,533,717 494,294,982 521,196,331 552,539,011 547,405,158
Tổng nợ phải trả
474,149,926 460,911,837 486,934,994 517,057,918 512,180,006
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN Việt Nam
106,912 89,359 522,745 58,599 58,599
II. Tiền gửi và vay các Tổ chức tín dụng khác
8,855,610 6,958,706 15,229,099 17,660,693 19,516,359
1. Tiền gửi của các tổ chức tín dụng khác
2,716,151 3,043,300 9,191,147 10,246,090 12,197,093
2. Vay các tổ chức tín dụng khác
6,139,459 3,915,406 6,037,952 7,414,603 7,319,266
III. Tiền gửi của khách hàng
433,943,764 418,839,499 427,386,772 457,791,917 451,889,084
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
108,003 90,861 90,861
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của Chính phủ và các tổ chức tín dụng khác
240,365 305,885 278,940 259,798
VI. Phát hành giấy tờ có giá
13,706,978 16,742,770 21,103,779 20,588,726 20,588,726
VII. Các khoản nợ khác
17,296,297 17,975,618 22,305,656 20,607,324 20,036,377
Vốn chủ sở hữu
30,383,791 33,383,145 34,261,337 35,481,093 35,225,152
I. Vốn của tổ chức tín dụng
18,166,632 20,601,582 20,601,582 20,601,582 20,601,582
1. Vốn điều lệ
18,852,157 18,852,157 18,852,157 18,852,157 18,852,157
2. Vốn đầu tư XDCB
1,121 1,121 1,121 1,121 1,121
3. Thặng dư vốn cổ phần
63,612 1,747,651 1,747,651 1,747,651 1,747,651
4. Cổ phiếu Quỹ
-750,911
5. Cổ phiếu ưu đãi
6. Vốn khác
653 653 653 653 653
II. Quỹ của tổ chức tín dụng
3,713,778 3,713,778 3,715,274 3,715,274 3,393,713
III. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
92,363 17,039 37,364 9,144 184,060
IV. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
V. Lợi nhuận chưa phân phối
8,411,018 9,050,746 9,907,117 11,155,093 11,045,797
VI. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
Lợi ích của cổ đông thiểu số
Nợ tiềm tàng và các cam kết tín dụng
12,017,766 41,500 62,705 44,670
I. Thư tín dụng
6,773,494 7,355,235 8,886,741 8,886,741
1. Thư tín dụng trả ngay
2. Thư tín dụng trả chậm
3. Thư tín khác
II. Bảo lãnh tín dụng
12,017,766 41,500 62,705 44,670
1. Bảo lãnh vay vốn
99,139 97,445 41,500 62,705 44,670
2. Bảo lãnh thanh toán
3. Bảo lãnh thực hiện hợp đồng
4. Bảo lãnh dự thầu
5. Bảo lãnh xuất khẩu
6. Bảo lãnh khác
11,918,627 11,778,489
III. Cam kết tín dụng
69,060,785 94,375,893 86,388,332 86,388,332
1. Cam kết giao dịch hối đoái
62,808,166 78,179,205 87,020,333 77,501,591 77,501,591
a. Cam kết mua ngoại tệ
557,732 2,452,322 865,668 1,085,724 1,085,724
b. Cam kết bán ngoại tệ
1,127,654 2,302,666 1,212,732 397,946 397,946
c. Cam kết giao dịch hoán đổi
61,122,780 73,424,217 84,941,933 76,017,921 76,017,921
d. Cam kết giao dịch tương lai
2. Cam kết cho vay không hủy ngang
3. Cam kết trong nghiệp vụ L/C
6,252,294
4. Cam kết khác
325 325 325