Mã Chứng Khoán   Tin tức  

TCM - Công ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công (HOSE)

Ngành: Hàng cá nhân & Gia dụng

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
47.50 2.30 5.09% 45.20 48.35 42.05 44.65-47.50 173,880 80.00 60 Mua Bán

Q1 2021 Q2 2021
(Đã soát xét)
Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
1,904,810 2,356,046 2,115,417 2,351,260 2,476,279
I. Tiền và tương đương tiền
236,268 292,979 259,124 270,469 278,933
1. Tiền
51,268 85,479 52,624 63,969 72,433
2. Các khoản tương đương tiền
185,000 207,500 206,500 206,500 206,500
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
288,127 286,740 286,740 286,180 291,637
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
330,543 318,707 216,346 287,857 405,349
1. Phải thu khách hàng
405,105 404,358 302,402 373,421 489,455
2. Trả trước người bán
14,708 2,837 5,361 6,646 9,152
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
8,258 9,040 9,495 11,908 10,860
6. Dự phòng nợ khó đòi
-99,378 -99,378 -102,762 -105,968 -105,968
IV. Hàng tồn kho, ròng
996,909 1,410,416 1,316,578 1,463,732 1,424,778
1. Hàng tồn kho
1,018,744 1,435,401 1,331,176 1,489,389 1,450,435
2. Dự phòng giảm giá HTK
-21,835 -24,985 -14,598 -25,657 -25,657
V. Tài sản lưu động khác
52,964 47,204 36,628 43,022 75,583
1. Trả trước ngắn
7,749 9,955 8,131 11,193 10,858
2. Thuế VAT phải thu
45,215 37,249 24,742 28,922 64,726
3. Phải thu thuế khác
3,755 2,907
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
1,165,752 1,217,457 1,225,585 1,255,131 1,273,727
I. Phải thu dài hạn
172 215 229 229 59
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
172 215 229 229 59
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
959,445 953,861 951,838 927,717 897,894
1. GTCL TSCĐ hữu hình
639,589 636,934 645,630 644,912 618,845
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
1,437,190 1,469,959 1,533,021 1,572,790 1,572,418
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-797,600 -833,024 -887,391 -927,877 -953,573
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
136,914 134,313 124,271 101,376 98,172
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
211,502 200,702 165,505 127,456 127,456
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
-74,588 -66,389 -41,234 -26,080 -29,284
3. GTCL tài sản cố định vô hình
182,942 182,615 181,937 181,429 180,876
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
216,216 216,552 216,552 216,682 216,682
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-33,274 -33,937 -34,615 -35,253 -35,806
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
2,575 2,558 2,540 2,523 2,505
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2,808 2,808 2,808 2,808 2,808
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
-233 -250 -267 -285 -302
IV. Đầu tư dài hạn
79,369 79,567 80,857 86,355 87,536
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
70,517 70,933 72,223 74,557 76,405
3. Đầu tư dài hạn khác
5,827 5,827 5,827 5,827 5,827
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
-428 -645 -645 -741 -741
V. Tài sản dài hạn khác
111,093 105,312 103,823 100,320 100,152
1. Trả trước dài hạn
94,576 93,371 91,882 91,194 91,026
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
16,517 11,941 11,941 9,126 9,126
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
3,070,563 3,573,503 3,341,001 3,606,391 3,750,006
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
1,402,131 1,887,537 1,657,540 1,897,856 1,969,987
I. Nợ ngắn hạn
1,321,831 1,778,782 1,504,608 1,757,418 1,773,726
1. Vay ngắn hạn
750,211 813,924 793,974 909,848 1,043,589
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
355,344 668,090 413,933 553,869 477,825
3. Tạm ứng của khách hàng
47,610 60,315 59,335 68,997 64,369
4. Các khoản phải trả về thuế
7,501 10,371 2,213 5,054 17,792
5. Phải trả người lao động
63,857 94,452 106,543 108,194 65,889
6. Chi phí phải trả
7,477 4,218 9,944 5,517 9,603
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
19,713 17,398 20,080 21,081 24,890
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
80,300 108,755 152,932 140,438 196,261
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
17,950 18,759 18,759 18,752 18,753
4. Vay dài hạn
37,597 64,611 107,261 93,227 148,626
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
24,753 25,385 26,912 28,459 28,883
B. Vốn chủ sở hữu
1,668,431 1,685,966 1,683,461 1,708,535 1,780,019
I. Vốn và các quỹ
1,668,431 1,685,966 1,683,461 1,708,535 1,780,019
1. Vốn góp
620,683 713,608 713,608 713,608 713,608
2. Thặng dư vốn cổ phần
22,720 22,720 22,720 22,720 22,720
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
-5,940 -5,940 -5,940 -5,940 -5,940
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
396,775 427,709 427,709 427,709 428,162
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
66,968 75,226 75,226 75,226 75,376
10. Lãi chưa phân phối
559,486 444,863 442,008 466,390 537,961
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
3,070,563 3,573,503 3,341,001 3,606,391 3,750,006