Mã Chứng Khoán   Tin tức  

TDW - Công ty Cổ phần Cấp nước Thủ Đức (HOSE)

Ngành: Tiện ích cộng đồng

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
34.75 2.15 6.60% 32.60 34.85 30.35 34.75-34.75 10 0.00 100 Mua Bán

Q1 2020 Q2 2020
(Đã soát xét)
Q3 2020 Q4 2020 Q1 2021
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
173,278 231,362 278,142 222,485 241,902
I. Tiền và tương đương tiền
54,423 99,533 172,809 127,644 148,543
1. Tiền
35,368 95,533 127,809 87,644 123,543
2. Các khoản tương đương tiền
19,055 4,000 45,000 40,000 25,000
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
85,273 87,214 57,214 57,214 57,214
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
15,931 24,226 20,781 15,540 19,082
1. Phải thu khách hàng
15,995 22,844 18,732 8,312 11,897
2. Trả trước người bán
1,797 2,415 4,090 6,021 5,387
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
1,970 2,981 2,184 3,966 4,764
6. Dự phòng nợ khó đòi
-3,831 -4,014 -4,224 -2,759 -2,966
IV. Hàng tồn kho, ròng
14,959 16,136 20,530 15,244 12,341
1. Hàng tồn kho
14,959 16,136 20,530 15,244 12,341
2. Dự phòng giảm giá HTK
V. Tài sản lưu động khác
2,692 4,253 6,808 6,843 4,722
1. Trả trước ngắn
2,689 4,250 5,253 5,700 4,719
2. Thuế VAT phải thu
3 3 201 1,143 3
3. Phải thu thuế khác
1,355
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
248,480 242,870 233,111 229,736 224,438
I. Phải thu dài hạn
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
234,231 229,465 218,479 216,544 209,629
1. GTCL TSCĐ hữu hình
233,486 228,873 218,006 214,554 207,785
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
731,939 740,011 741,724 750,963 756,721
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-498,453 -511,138 -523,718 -536,409 -548,936
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
745 592 473 1,990 1,845
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
7,203 7,203 7,203 8,874 8,944
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-6,458 -6,611 -6,730 -6,884 -7,099
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
3. Đầu tư dài hạn khác
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
2,576 2,620 2,963 3,503 3,210
1. Trả trước dài hạn
2,576 2,620 2,963 3,503 3,210
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
421,758 474,232 511,253 452,221 466,340
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
263,521 330,687 360,347 283,767 286,120
I. Nợ ngắn hạn
189,235 260,345 290,004 222,161 229,093
1. Vay ngắn hạn
9,727 12,943 9,727 12,882 9,665
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
115,550 143,732 179,605 126,173 140,029
3. Tạm ứng của khách hàng
4,995 10,909 15,572 15,813 16,653
4. Các khoản phải trả về thuế
11,473 11,918 10,965 14,645 13,761
5. Phải trả người lao động
11,491 17,534 16,392 22,653 14,090
6. Chi phí phải trả
26,769 45,483 41,836 15,415 25,310
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
8,878 11,819 9,978 10,773 9,557
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
74,286 70,343 70,343 61,606 57,026
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
5,389 7,878 7,878 5,513 933
4. Vay dài hạn
68,897 62,465 62,465 56,093 56,093
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
158,238 143,545 150,906 168,454 180,220
I. Vốn và các quỹ
158,238 143,545 150,906 168,454 180,220
1. Vốn góp
85,000 85,000 85,000 85,000 85,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
33,678 35,105 35,291 35,682 35,866
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
39,560 23,440 30,616 47,772 59,354
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
421,758 474,232 511,253 452,221 466,340