Mã Chứng Khoán   Tin tức  

VCT - Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Vinaconex (UPCOM)

Ngành: Hàng & Dịch vụ công nghiệp

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
0.00 0 0 3.90 4.40 3.40 0.00-0.00 0 0.00 100 Mua Bán

Q1 2012 Q2 2012
TÀI SẢN
     
A: Tài sản ngắn hạn
17,018,821 109,740
I. Tiền và tương đương tiền
2,632,324 3,466
1. Tiền
419,757 2,416
2. Các khoản tương đương tiền
2,212,567 1,050
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
208,268
1. Đầu tư ngắn hạn
232,768
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
-24,500
III. Các khoản phải thu
5,457,219 45,905
1. Phải thu khách hàng
3,467,031 43,367
2. Trả trước người bán
1,439,759 5,611
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
466
5. Phải thu khác
778,282 1,707
6. Dự phòng nợ khó đòi
-228,320 -4,781
IV. Hàng tồn kho, ròng
7,637,959 54,166
1. Hàng tồn kho
7,661,939 54,166
2. Dự phòng giảm giá HTK
-23,980
V. Tài sản lưu động khác
1,083,050 6,204
1. Trả trước ngắn
40,862 2,987
2. Thuế VAT phải thu
154,692 2,346
3. Phải thu thuế khác
58,453 4
4. Tài sản lưu động khác
829,044 868
B. Tài sản dài hạn
13,120,797 6,875
I. Phải thu dài hạn
27,062 170
1. Phải thu khách hàng dài hạn
1,155 1,272
2. Phải thu nội bộ dài hạn
194
3. Phải thu dài hạn khác
26,815
4. Dự phòng phải thu dài hạn
-1,102 -1,102
II. Tài sản cố định
10,363,552 4,222
1. GTCL TSCĐ hữu hình
7,693,074 4,222
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
10,092,258 13,573
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-2,399,184 -9,351
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
58,037
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
89,649
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
-31,612
3. GTCL tài sản cố định vô hình
62,848
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
70,076
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-7,228
4. Xây dựng cơ bản dở dang
2,549,593
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
754,553
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
902,301
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
-147,748
IV. Đầu tư dài hạn
1,329,033 1,022
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
950,344
3. Đầu tư dài hạn khác
461,303 2,022
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
-82,613 -1,000
V. Tài sản dài hạn khác
636,781 1,277
1. Trả trước dài hạn
321,276 1,010
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
298,242 142
3. Tài sản dài hạn khác
17,263 125
VI. Lợi thế thương mại
9,815 183
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
30,139,618 116,615
NGUỒN VỐN
     
A. Nợ phải trả
23,299,662 96,363
I. Nợ ngắn hạn
16,354,447 89,890
1. Vay ngắn hạn
6,998,910 15,819
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
1,537,469 41,085
3. Tạm ứng của khách hàng
4,471,786 20,483
4. Các khoản phải trả về thuế
279,837 4,079
5. Phải trả người lao động
158,776 4,292
6. Chi phí phải trả
996,804 1,042
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
1,868,936 3,091
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
848
II. Nợ dài hạn
6,945,215 6,474
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
91,961
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
26,155
4. Vay dài hạn
6,007,125 6,400
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
547
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
9,919 74
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
6,880
B. Vốn chủ sở hữu
4,963,623 17,233
I. Vốn và các quỹ
4,570,512 17,074
1. Vốn góp
4,417,107 11,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
355,105 1,624
3. Vốn khác
3,029
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
-267,317 6
7. Quỹ đầu tư và phát triển
484,080 3,301
8. Quỹ dự phòng tài chính
100,403 571
9. Quỹ khác
3,064
10. Lãi chưa phân phối
-524,958 572
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
393,110 159
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
393,110 159
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
1,876,333 3,019
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
30,139,618 116,615