Mã Chứng Khoán   Tin tức  

VGC - Tổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần (HOSE)

Ngành: Xây dựng và Vật liệu

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
29.90 -0.30 -0.99% 30.20 32.30 28.10 29.20-30.15 12,380 3.66 60 Mua Bán

Q1 2020 Q2 2020
(Đã soát xét)
Q3 2020 Q4 2020 Q1 2021
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
7,625,029 7,641,695 7,429,969 7,037,205 6,626,595
I. Tiền và tương đương tiền
2,212,814 2,443,622 2,043,377 1,942,829 1,386,841
1. Tiền
956,181 1,164,808 1,157,818 1,129,990 1,025,621
2. Các khoản tương đương tiền
1,256,633 1,278,814 885,559 812,840 361,220
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
59,783 60,083 64,240 80,876 91,621
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
1,408,943 1,407,952 1,345,023 1,058,080 1,183,831
1. Phải thu khách hàng
1,081,820 1,067,476 979,200 827,156 898,312
2. Trả trước người bán
285,562 323,334 352,864 251,451 316,050
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
230,325 209,804 208,206 224,523 217,200
6. Dự phòng nợ khó đòi
-191,417 -194,842 -197,426 -246,979 -251,660
IV. Hàng tồn kho, ròng
3,596,531 3,406,424 3,628,290 3,600,989 3,585,086
1. Hàng tồn kho
3,655,842 3,461,084 3,682,067 3,683,614 3,667,349
2. Dự phòng giảm giá HTK
-59,310 -54,659 -53,776 -82,625 -82,264
V. Tài sản lưu động khác
346,957 323,614 349,040 354,431 379,216
1. Trả trước ngắn
73,811 70,058 59,241 53,654 69,183
2. Thuế VAT phải thu
210,625 226,470 246,141 279,129 267,259
3. Phải thu thuế khác
62,521 27,086 43,657 21,648 42,775
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
12,678,313 13,255,381 13,939,920 14,474,702 14,854,157
I. Phải thu dài hạn
250,863 247,312 246,157 228,705 229,290
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
250,863 247,312 246,157 228,705
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
4,075,484 4,052,790 3,934,992 3,802,090 3,695,673
1. GTCL TSCĐ hữu hình
3,739,699 3,681,829 3,564,382 3,434,722 3,339,515
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
8,762,783 8,751,129 8,726,851 8,710,052 8,722,435
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-5,023,084 -5,069,300 -5,162,470 -5,275,331 -5,382,920
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
167,802 198,533 198,492 195,630 186,573
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
226,674 252,235 258,119 263,813 261,360
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
-58,871 -53,702 -59,627 -68,183 -74,788
3. GTCL tài sản cố định vô hình
167,982 172,428 172,118 171,738 169,585
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
212,200 218,516 220,152 221,247 224,139
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-44,218 -46,088 -48,034 -49,509 -54,554
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
5,260,095 5,452,892 5,739,270 5,484,414 5,873,788
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
6,014,813 6,246,287 6,574,263 6,336,178 6,764,033
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
-754,718 -793,395 -834,993 -851,764 -890,245
IV. Đầu tư dài hạn
811,118 805,384 813,690 820,061 834,215
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
801,989 797,164 805,469 811,841 825,995
3. Đầu tư dài hạn khác
10,242 9,333 9,333 9,333 9,333
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
-1,215 -1,215 -1,215 -1,215 -1,215
V. Tài sản dài hạn khác
402,721 282,229 309,456 287,845 261,378
1. Trả trước dài hạn
398,721 277,786 305,080 283,416 261,378
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
4,000 4,443 4,376 4,429
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
20,303,342 20,897,076 21,369,889 21,511,907 21,480,752
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
13,135,190 13,593,307 14,407,344 14,467,067 14,185,878
I. Nợ ngắn hạn
6,198,571 6,525,653 7,161,228 7,509,018 6,790,447
1. Vay ngắn hạn
1,594,786 1,547,837 1,509,194 1,491,505 1,639,546
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
1,026,525 1,055,070 1,052,280 1,098,082 939,217
3. Tạm ứng của khách hàng
1,839,789 1,991,620 2,330,794 2,880,815 2,380,754
4. Các khoản phải trả về thuế
205,210 247,363 290,057 234,296 183,168
5. Phải trả người lao động
108,373 140,281 185,409 237,345 107,048
6. Chi phí phải trả
711,534 757,364 1,052,194 719,407 776,776
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
367,107 385,154 396,586 459,010 411,633
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
132,010 141,129 147,080 154,917 164,990
II. Nợ dài hạn
6,936,620 7,067,654 7,246,116 6,958,049 7,395,431
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
50,156 43,521 44,101 42,193 41,438
4. Vay dài hạn
655,365 540,394 579,822 406,454 410,154
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
33,947 33,088 33,990 45,979 62,315
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
188,900 182,253 185,438 187,120 198,739
B. Vốn chủ sở hữu
7,168,152 7,303,770 6,962,545 7,044,840 7,294,874
I. Vốn và các quỹ
7,115,893 7,256,604 6,916,109 6,999,133 7,249,896
1. Vốn góp
4,483,500 4,483,500 4,483,500 4,483,500 4,483,500
2. Thặng dư vốn cổ phần
931,972 931,908 931,908 931,908 931,908
3. Vốn khác
22,859 22,169 22,169 22,169 22,169
4. Cổ phiếu quỹ
-2 -2 -2 -2 -2
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
-210,775 -211,820 -211,820 -211,820 -211,681
6. Chênh lệch tỷ giá
1,138 -1,588 -2,012 -1,991 -2,841
7. Quỹ đầu tư và phát triển
329,085 372,751 372,751 372,751 376,671
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
6,591 6,591 6,591 6,591 6,591
10. Lãi chưa phân phối
907,380 966,756 661,226 732,503 969,228
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
52,259 47,166 46,436 45,707 44,978
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
20,303,342 20,897,076 21,369,889 21,511,907 21,480,752