Mã Chứng Khoán   Tin tức  

VIP - Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu VIPCO (HOSE)

Ngành: Hàng & Dịch vụ công nghiệp

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
8.86 -0.16 -1.77% 9.02 9.65 8.39 8.78-9.01 52,620 4.68 100 Mua Bán

Q1 2020 Q2 2020
(Đã soát xét)
Q3 2020 Q4 2020 Q1 2021
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
540,006 621,032 617,521 463,276 538,100
I. Tiền và tương đương tiền
104,351 225,118 214,008 129,883 122,992
1. Tiền
24,351 27,118 26,008 23,883 22,992
2. Các khoản tương đương tiền
80,000 198,000 188,000 106,000 100,000
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
255,000 275,000 300,000 120,000 180,000
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
110,428 53,946 39,668 76,344 113,836
1. Phải thu khách hàng
98,251 49,476 47,471 84,827 113,636
2. Trả trước người bán
1,263 3,003 3,168 3,180 7,701
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
34,404 29,506 22,939 22,177 26,339
6. Dự phòng nợ khó đòi
-23,491 -28,040 -33,909 -33,841 -33,841
IV. Hàng tồn kho, ròng
65,538 63,552 59,492 95,880 80,726
1. Hàng tồn kho
65,538 63,552 59,492 95,880 80,726
2. Dự phòng giảm giá HTK
V. Tài sản lưu động khác
4,690 3,417 4,353 41,168 40,547
1. Trả trước ngắn
4,575 3,227 4,305 1,603 7,697
2. Thuế VAT phải thu
115 190 48 39,565 32,824
3. Phải thu thuế khác
25
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
875,782 840,989 803,879 1,138,670 1,100,321
I. Phải thu dài hạn
4,206 4,171 4,161 4,182 4,211
1. Phải thu khách hàng dài hạn
366 366 366 366 328
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
33,481 33,446 33,136 32,857 32,923
4. Dự phòng phải thu dài hạn
-29,641 -29,641 -29,341 -29,041 -29,041
II. Tài sản cố định
588,783 570,134 533,944 871,986 825,321
1. GTCL TSCĐ hữu hình
586,992 568,343 532,153 870,195 823,530
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
2,526,432 2,223,182 2,223,065 2,598,477 2,598,477
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-1,939,440 -1,654,839 -1,690,912 -1,728,283 -1,774,947
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
1,791 1,791 1,791 1,791 1,791
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
2,191 2,191 2,191 2,191 2,191
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-400 -400 -400 -400 -400
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
76,517 75,572 74,627 73,683 72,738
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
113,358 113,358 113,358 113,358 113,358
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
-36,841 -37,786 -38,731 -39,675 -40,620
IV. Đầu tư dài hạn
37,002 39,235 39,502 39,681 37,973
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
29,889 32,326 32,593 32,605 30,898
3. Đầu tư dài hạn khác
60,588 60,588 60,588 60,588 60,588
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
-53,475 -53,679 -53,679 -53,512 -53,512
V. Tài sản dài hạn khác
10,978 10,709 10,476 13,088 19,203
1. Trả trước dài hạn
956 686 453 1,997 8,113
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
10,022 10,022 10,022 11,091 11,091
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,415,788 1,462,021 1,421,400 1,601,946 1,638,422
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
326,816 349,941 303,759 497,401 516,450
I. Nợ ngắn hạn
106,515 170,650 138,687 164,215 168,305
1. Vay ngắn hạn
21,918 21,918 21,918 48,774 42,060
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
19,110 18,390 17,415 54,773 44,196
3. Tạm ứng của khách hàng
1,176 5,418 7,825 1,526 966
4. Các khoản phải trả về thuế
4,275 31,386 33,389 2,989 1,534
5. Phải trả người lao động
10,880 13,320 15,784 17,713 10,308
6. Chi phí phải trả
1,435 1,330 4,803 1,154 1,157
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
19,838 48,398 14,424 17,162 53,512
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
8,500
II. Nợ dài hạn
220,301 179,291 165,072 333,186 348,145
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
2,501 2,501 2,501 2,011 1,936
4. Vay dài hạn
160,732 130,732 130,732 289,638 289,638
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9,122 8,643 8,524 8,469 8,767
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
47,781 37,250 23,150 32,903 47,638
B. Vốn chủ sở hữu
1,088,972 1,112,080 1,117,641 1,104,545 1,121,972
I. Vốn và các quỹ
1,088,972 1,112,080 1,117,641 1,104,545 1,121,972
1. Vốn góp
684,709 684,709 684,709 684,709 684,709
2. Thặng dư vốn cổ phần
7,572 7,572 7,572 7,572 10,935
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
-23,773 -23,773 -23,773 -23,773
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
306,357 306,357 306,357 306,357 306,357
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
114,107 137,215 142,776 129,680 119,970
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,415,788 1,462,021 1,421,400 1,601,946 1,638,422