Mã Chứng Khoán   Tin tức  

VNB - Công ty Cổ phần Sách Việt Nam (UPCOM)

Ngành: Truyền thông

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
9.90 -0.40 -3.88% 10.30 11.80 8.80 9.60-10.20 92,900 0.92 100 Mua Bán

Q1 2021 Q2 2021
(Đã soát xét)
Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
174,413 171,217 168,255 903,661 915,133
I. Tiền và tương đương tiền
634 470 597 993 2,338
1. Tiền
634 470 597 993 2,338
2. Các khoản tương đương tiền
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
161,500 157,500 154,500 148,500 145,500
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
4,634 4,301 4,454 747,340 759,968
1. Phải thu khách hàng
2,369 2,016 2,139 1,822 2,282
2. Trả trước người bán
413 413 434 413 473
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
1,867 1,887 1,896 195,140 207,248
6. Dự phòng nợ khó đòi
-15 -15 -15 -35 -35
IV. Hàng tồn kho, ròng
7,645 8,883 8,656 6,810 7,326
1. Hàng tồn kho
8,659 9,897 9,670 8,102 8,618
2. Dự phòng giảm giá HTK
-1,014 -1,014 -1,014 -1,292 -1,292
V. Tài sản lưu động khác
64 47 18
1. Trả trước ngắn
2. Thuế VAT phải thu
3. Phải thu thuế khác
64 47 18
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
731,195 743,214 755,347 24,082 23,813
I. Phải thu dài hạn
706,320 718,661 731,138 135 135
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
156,320 168,661 181,138 135 135
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
5,870 5,711 5,588 5,471 4,149
1. GTCL TSCĐ hữu hình
5,841 5,693 5,581 5,471 4,149
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
21,195 21,195 21,195 21,195 18,310
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-15,355 -15,502 -15,614 -15,724 -14,161
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
30 18 6
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
231 231 231 231 231
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-202 -213 -225 -231 -231
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
8,257 8,061 7,913 7,766 8,834
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
30,569 30,569 30,569 30,569 33,454
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
-22,312 -22,508 -22,656 -22,803 -24,619
IV. Đầu tư dài hạn
4,323 4,323 4,323 4,323 4,323
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
4,323 4,323 4,323 4,323 4,323
3. Đầu tư dài hạn khác
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
425 459 386 387 372
1. Trả trước dài hạn
425 459 386 387 372
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
905,608 914,432 923,601 927,743 938,946
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
11,974 13,186 15,137 9,339 12,032
I. Nợ ngắn hạn
11,688 12,889 14,843 8,415 11,096
1. Vay ngắn hạn
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
5,667 7,139 6,074 4,430 5,006
3. Tạm ứng của khách hàng
102 14 228 18 199
4. Các khoản phải trả về thuế
2,063 4,129 4,482 2,225 2,214
5. Phải trả người lao động
461
6. Chi phí phải trả
2,456 205 2,673 263 2,588
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
610 634 666 73 133
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
287 297 294 924 936
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
287 297 294 924 936
4. Vay dài hạn
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
893,633 901,246 908,464 918,404 926,914
I. Vốn và các quỹ
893,633 901,246 908,464 918,404 926,914
1. Vốn góp
679,100 679,100 679,100 679,100 679,100
2. Thặng dư vốn cổ phần
71,821 71,821 71,821 71,821 71,821
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
-161 -161 -161 -161 -161
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
142,873 150,486 157,704 167,644 176,154
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
905,608 914,432 923,601 927,743 938,946