Mã Chứng Khoán   Tin tức  

VNM - Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (HOSE)

Ngành: Thực phẩm & Đồ uống

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
88.70 -1.30 -1.44% 90.00 96.30 83.70 88.30-90.20 422,500 376.22 50 Mua Bán

Q1 2020 Q2 2020
(Đã soát xét)
Q3 2020 Q4 2020 Q1 2021
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
26,461,639 30,073,376 31,541,320 29,665,726 32,834,547
I. Tiền và tương đương tiền
1,379,712 2,176,667 2,335,881 2,111,243 1,197,957
1. Tiền
1,028,412 2,044,667 995,896 863,853 869,981
2. Các khoản tương đương tiền
351,300 132,000 1,339,985 1,247,390 327,976
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
14,370,289 16,363,061 17,872,003 17,313,680 19,542,794
1. Đầu tư ngắn hạn
1,148 1,129 1,128 1,124 1,123
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
-854 -840 -839 -937 -936
III. Các khoản phải thu
4,711,714 5,674,691 5,976,863 5,187,253 5,320,350
1. Phải thu khách hàng
3,742,854 4,399,627 4,609,297 4,173,563 3,946,332
2. Trả trước người bán
388,901 540,579 475,798 546,237 653,239
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
581,646 747,652 885,467 483,737 736,498
6. Dự phòng nợ khó đòi
-17,502 -16,116 -16,569 -16,434 -15,718
IV. Hàng tồn kho, ròng
5,733,793 5,696,222 5,246,490 4,905,069 6,465,943
1. Hàng tồn kho
5,743,960 5,709,731 5,260,129 4,952,849 6,514,512
2. Dự phòng giảm giá HTK
-10,166 -13,509 -13,639 -47,780 -48,569
V. Tài sản lưu động khác
266,131 162,736 110,082 148,481 307,502
1. Trả trước ngắn
191,909 82,922 59,120 57,415 202,707
2. Thuế VAT phải thu
70,282 77,702 47,700 37,159 76,794
3. Phải thu thuế khác
3,940 2,112 3,263 53,908 28,001
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
19,612,088 19,523,434 18,855,138 18,766,755 18,216,664
I. Phải thu dài hạn
19,717 19,451 18,820 19,974 19,949
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
19,409 19,328 18,820 19,974 19,949
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
14,589,591 14,315,882 13,954,302 13,853,808 13,581,563
1. GTCL TSCĐ hữu hình
13,450,031 13,193,230 12,845,511 12,717,307 12,450,177
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
26,435,499 26,613,821 26,739,532 27,037,635 27,147,859
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-12,985,468 -13,420,591 -13,894,021 -14,320,328 -14,697,682
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
1,139,561 1,122,652 1,108,792 1,136,501 1,131,386
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
1,302,022 1,297,491 1,297,334 1,338,629 1,346,626
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-162,461 -174,839 -188,542 -202,128 -215,240
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
61,466 60,913 60,408 59,997 63,051
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
81,481 81,481 81,481 81,481 98,823
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
-20,016 -20,568 -21,073 -21,484 -35,772
IV. Đầu tư dài hạn
922,936 1,074,178 767,256 973,441 766,807
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
678,593 684,049 678,291 686,486 677,640
3. Đầu tư dài hạn khác
104,559 101,928 101,927 101,924 101,924
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
-10,216 -11,799 -12,962 -14,969 -12,757
V. Tài sản dài hạn khác
2,980,632 2,910,170 2,795,077 2,796,901 2,730,986
1. Trả trước dài hạn
678,291 672,458 681,055 713,499 719,856
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
3,645 6,562 6,150 24,854 13,967
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
46,073,727 49,596,810 50,396,458 48,432,481 51,051,211
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
13,826,963 17,241,111 18,704,936 14,785,358 17,087,270
I. Nợ ngắn hạn
13,314,973 16,681,721 18,164,146 14,212,646 16,532,816
1. Vay ngắn hạn
6,149,807 6,189,353 6,423,212 7,316,497 9,247,097
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
3,981,498 3,117,601 3,417,206 3,199,186 4,384,135
3. Tạm ứng của khách hàng
223,416 234,824 166,642 111,160 222,037
4. Các khoản phải trả về thuế
793,593 1,916,043 2,123,791 659,550 671,571
5. Phải trả người lao động
183,126 216,376 232,504 279,673 243,633
6. Chi phí phải trả
1,522,690 1,693,380 1,586,093 1,910,214 1,403,845
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
183,733 2,792,311 3,652,400 145,835 143,379
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
8,438 8,439 6,638 15,278 17,577
II. Nợ dài hạn
511,990 559,389 540,790 572,712 554,454
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
21,656 14,742 8,831 59,731 60,215
4. Vay dài hạn
119,643 182,356 176,301 167,422 162,104
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
370,690 362,291 355,658 345,559 332,135
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
32,246,764 32,355,699 31,691,521 33,647,122 33,963,941
I. Vốn và các quỹ
32,246,764 32,355,699 31,691,521 33,647,122 33,963,941
1. Vốn góp
17,416,878 17,416,878 20,899,554 20,899,554 20,899,554
2. Thặng dư vốn cổ phần
34,111
3. Vốn khác
202,658 202,658
4. Cổ phiếu quỹ
-11,645 -11,645 -11,645 -11,645
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
44,455 19,589 16,386 10,647 1,085
7. Quỹ đầu tư và phát triển
2,469,800 2,773,515 3,081,189 3,286,242 3,552,461
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
10,090,991 9,937,241 5,361,510 6,909,726 6,642,146
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
46,073,727 49,596,810 50,396,458 48,432,481 51,051,211