Mã Chứng Khoán   Tin tức  

VNM - Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (HOSE)

Ngành: Thực phẩm & Đồ uống

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
71.50 0.80 1.13% 70.70 75.60 65.80 70.90-72.90 168,440 120.99 50 Mua Bán

Q1 2021 Q2 2021
(Đã soát xét)
Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
32,834,547 35,042,535 34,446,542 36,109,911 35,452,396
I. Tiền và tương đương tiền
1,197,957 1,663,036 2,051,857 2,348,552 1,680,858
1. Tiền
869,981 1,261,477 1,432,930 1,187,350 906,975
2. Các khoản tương đương tiền
327,976 401,559 618,927 1,161,202 773,883
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
19,542,794 19,971,223 19,753,143 21,025,736 19,832,830
1. Đầu tư ngắn hạn
1,123 1,130 1,117 1,120 1,123
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
-936 -941 -930 -666 -668
III. Các khoản phải thu
5,320,350 6,370,306 6,118,497 5,822,029 6,024,628
1. Phải thu khách hàng
3,946,332 4,603,104 4,459,917 4,367,766 4,593,059
2. Trả trước người bán
653,239 976,845 866,060 655,823 656,414
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
736,498 805,656 807,107 810,697 787,765
6. Dự phòng nợ khó đòi
-15,718 -15,299 -14,587 -12,257 -12,609
IV. Hàng tồn kho, ròng
6,465,943 6,842,796 6,380,810 6,773,072 7,665,947
1. Hàng tồn kho
6,514,512 6,876,984 6,410,435 6,820,486 7,709,372
2. Dự phòng giảm giá HTK
-48,569 -34,188 -29,625 -47,415 -43,425
V. Tài sản lưu động khác
307,502 195,175 142,236 140,523 248,132
1. Trả trước ngắn
202,707 106,405 74,708 57,273 90,468
2. Thuế VAT phải thu
76,794 82,825 65,291 79,012 153,524
3. Phải thu thuế khác
28,001 5,945 2,238 4,238 4,141
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
18,216,664 18,004,134 17,621,217 17,222,493 17,543,133
I. Phải thu dài hạn
19,949 25,327 25,407 16,695 16,714
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
19,949 25,327 25,407 16,695 16,714
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
13,581,563 13,223,396 13,058,194 12,706,599 12,453,688
1. GTCL TSCĐ hữu hình
12,450,177 12,101,579 11,959,424 11,620,095 11,378,773
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
27,147,859 27,260,064 27,532,574 27,645,343 27,842,021
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-14,697,682 -15,158,485 -15,573,150 -16,025,248 -16,463,248
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
1,131,386 1,121,817 1,098,770 1,086,504 1,074,915
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
1,346,626 1,350,483 1,340,364 1,341,665 1,343,788
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-215,240 -228,666 -241,593 -255,161 -268,873
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
63,051 62,007 60,963 60,050 59,410
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
98,823 98,823 98,823 98,823 98,823
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
-35,772 -36,816 -37,859 -38,773 -39,413
IV. Đầu tư dài hạn
766,807 749,940 764,479 743,862 1,339,528
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
677,640 661,335 675,883 661,024 656,687
3. Đầu tư dài hạn khác
101,924 101,928 101,919 101,921 101,923
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
-12,757 -13,323 -13,323 -19,083 -19,083
V. Tài sản dài hạn khác
2,730,986 2,675,040 2,597,090 2,565,264 2,481,798
1. Trả trước dài hạn
719,856 730,265 722,697 725,108 730,176
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
13,967 8,997 27,148
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
51,051,211 53,046,669 52,067,759 53,332,403 52,995,528
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
17,087,270 18,671,296 18,192,841 17,482,289 18,018,317
I. Nợ ngắn hạn
16,532,816 18,127,021 17,766,092 17,068,417 17,607,914
1. Vay ngắn hạn
9,247,097 9,481,533 9,038,249 9,382,354 10,942,647
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
4,384,135 4,402,755 3,709,048 4,213,888 4,140,294
3. Tạm ứng của khách hàng
222,037 360,506 242,584 66,036 116,501
4. Các khoản phải trả về thuế
671,571 1,609,418 2,411,967 648,147 596,303
5. Phải trả người lao động
243,633 230,751 279,158 304,672 216,379
6. Chi phí phải trả
1,403,845 1,460,332 1,524,441 1,817,263 1,272,818
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
143,379 135,301 107,338 114,417 124,160
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
17,577 17,014 15,164 10,291 8,812
II. Nợ dài hạn
554,454 544,275 426,750 413,872 410,403
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
60,215 61,459 28,056 21,901 31,606
4. Vay dài hạn
162,104 157,818 80,626 75,636 70,664
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
332,135 324,998 318,068 316,335 308,133
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
33,963,941 34,375,373 33,874,918 35,850,114 34,977,212
I. Vốn và các quỹ
33,963,941 34,375,373 33,874,918 35,850,114 34,977,212
1. Vốn góp
20,899,554 20,899,554 20,899,554 20,899,554 20,899,554
2. Thặng dư vốn cổ phần
34,111 34,111 34,111 34,111 34,111
3. Vốn khác
202,658 202,658 202,658 202,658 202,658
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
1,085 13,283 -16,564 254 7,038
7. Quỹ đầu tư và phát triển
3,552,461 3,844,016 4,132,854 4,352,441 4,575,217
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
6,642,146 6,631,020 5,843,777 7,594,260 6,479,378
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
51,051,211 53,046,669 52,067,759 53,332,403 52,995,528