Mã Chứng Khoán   Tin tức  

VNM - Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (HOSE)

Ngành: Thực phẩm & Đồ uống

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
90.70 -0.10 -0.11% 90.80 97.10 84.50 90.50-91.40 299,000 271.33 50 Mua Bán

Q2 2020
(Đã soát xét)
Q3 2020 Q4 2020 Q1 2021 Q2 2021
(Đã soát xét)
TÀI SẢN
           
A: Tài sản ngắn hạn
30,073,376 31,541,320 29,665,726 32,834,547 35,042,535
I. Tiền và tương đương tiền
2,176,667 2,335,881 2,111,243 1,197,957 1,663,036
1. Tiền
2,044,667 995,896 863,853 869,981 1,261,477
2. Các khoản tương đương tiền
132,000 1,339,985 1,247,390 327,976 401,559
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
16,363,061 17,872,003 17,313,680 19,542,794 19,971,223
1. Đầu tư ngắn hạn
1,129 1,128 1,124 1,123 1,130
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
-840 -839 -937 -936 -941
III. Các khoản phải thu
5,674,691 5,976,863 5,187,253 5,320,350 6,370,306
1. Phải thu khách hàng
4,399,627 4,609,297 4,173,563 3,946,332 4,603,104
2. Trả trước người bán
540,579 475,798 546,237 653,239 976,845
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
747,652 885,467 483,737 736,498 805,656
6. Dự phòng nợ khó đòi
-16,116 -16,569 -16,434 -15,718 -15,299
IV. Hàng tồn kho, ròng
5,696,222 5,246,490 4,905,069 6,465,943 6,842,796
1. Hàng tồn kho
5,709,731 5,260,129 4,952,849 6,514,512 6,876,984
2. Dự phòng giảm giá HTK
-13,509 -13,639 -47,780 -48,569 -34,188
V. Tài sản lưu động khác
162,736 110,082 148,481 307,502 195,175
1. Trả trước ngắn
82,922 59,120 57,415 202,707 106,405
2. Thuế VAT phải thu
77,702 47,700 37,159 76,794 82,825
3. Phải thu thuế khác
2,112 3,263 53,908 28,001 5,945
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
19,523,434 18,855,138 18,766,755 18,216,664 18,004,134
I. Phải thu dài hạn
19,451 18,820 19,974 19,949 25,327
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
19,328 18,820 19,974 19,949 25,327
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
14,315,882 13,954,302 13,853,808 13,581,563 13,223,396
1. GTCL TSCĐ hữu hình
13,193,230 12,845,511 12,717,307 12,450,177 12,101,579
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
26,613,821 26,739,532 27,037,635 27,147,859 27,260,064
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-13,420,591 -13,894,021 -14,320,328 -14,697,682 -15,158,485
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
1,122,652 1,108,792 1,136,501 1,131,386 1,121,817
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
1,297,491 1,297,334 1,338,629 1,346,626 1,350,483
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-174,839 -188,542 -202,128 -215,240 -228,666
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
60,913 60,408 59,997 63,051 62,007
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
81,481 81,481 81,481 98,823 98,823
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
-20,568 -21,073 -21,484 -35,772 -36,816
IV. Đầu tư dài hạn
1,074,178 767,256 973,441 766,807 749,940
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
684,049 678,291 686,486 677,640 661,335
3. Đầu tư dài hạn khác
101,928 101,927 101,924 101,924 101,928
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
-11,799 -12,962 -14,969 -12,757 -13,323
V. Tài sản dài hạn khác
2,910,170 2,795,077 2,796,901 2,730,986 2,675,040
1. Trả trước dài hạn
672,458 681,055 713,499 719,856 730,265
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
6,562 6,150 24,854 13,967 8,997
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
49,596,810 50,396,458 48,432,481 51,051,211 53,046,669
NGUỒN VỐN
           
A. Nợ phải trả
17,241,111 18,704,936 14,785,358 17,087,270 18,671,296
I. Nợ ngắn hạn
16,681,721 18,164,146 14,212,646 16,532,816 18,127,021
1. Vay ngắn hạn
6,189,353 6,423,212 7,316,497 9,247,097 9,481,533
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
3,117,601 3,417,206 3,199,186 4,384,135 4,402,755
3. Tạm ứng của khách hàng
234,824 166,642 111,160 222,037 360,506
4. Các khoản phải trả về thuế
1,916,043 2,123,791 659,550 671,571 1,609,418
5. Phải trả người lao động
216,376 232,504 279,673 243,633 230,751
6. Chi phí phải trả
1,693,380 1,586,093 1,910,214 1,403,845 1,460,332
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
2,792,311 3,652,400 145,835 143,379 135,301
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
8,439 6,638 15,278 17,577 17,014
II. Nợ dài hạn
559,389 540,790 572,712 554,454 544,275
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
14,742 8,831 59,731 60,215 61,459
4. Vay dài hạn
182,356 176,301 167,422 162,104 157,818
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
362,291 355,658 345,559 332,135 324,998
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
32,355,699 31,691,521 33,647,122 33,963,941 34,375,373
I. Vốn và các quỹ
32,355,699 31,691,521 33,647,122 33,963,941 34,375,373
1. Vốn góp
17,416,878 20,899,554 20,899,554 20,899,554 20,899,554
2. Thặng dư vốn cổ phần
34,111 34,111
3. Vốn khác
202,658 202,658 202,658
4. Cổ phiếu quỹ
-11,645 -11,645 -11,645
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
19,589 16,386 10,647 1,085 13,283
7. Quỹ đầu tư và phát triển
2,773,515 3,081,189 3,286,242 3,552,461 3,844,016
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
9,937,241 5,361,510 6,909,726 6,642,146 6,631,020
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
49,596,810 50,396,458 48,432,481 51,051,211 53,046,669