Mã Chứng Khoán   Tin tức  

VTD - Công ty Cổ phần Du lịch Vietourist (UPCOM)

Ngành: Du lịch và giải trí

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
12.80 -0.10 -0.78% 12.90 14.80 11.00 12.80-13.50 17,600 0.23 100 Mua Bán

Q2 2019 Q3 2019 Q4 2019
TÀI SẢN
       
A: Tài sản ngắn hạn
34,797 63,562 65,927
I. Tiền và tương đương tiền
3,094 1,896 2,789
1. Tiền
3,094 1,896 2,789
2. Các khoản tương đương tiền
II. Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
1. Đầu tư ngắn hạn
2. Dự phòng đầu tư ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
31,610 61,392 62,642
1. Phải thu khách hàng
3,217 1,365 2,546
2. Trả trước người bán
28,393 60,027 53,883
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu về XDCB
5. Phải thu khác
4,212
6. Dự phòng nợ khó đòi
IV. Hàng tồn kho, ròng
1. Hàng tồn kho
2. Dự phòng giảm giá HTK
V. Tài sản lưu động khác
93 274 496
1. Trả trước ngắn
2. Thuế VAT phải thu
93 274 496
3. Phải thu thuế khác
4. Tài sản lưu động khác
B. Tài sản dài hạn
18,277 25,415 25,097
I. Phải thu dài hạn
550 550 550
1. Phải thu khách hàng dài hạn
2. Phải thu nội bộ dài hạn
3. Phải thu dài hạn khác
550 550 550
4. Dự phòng phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
1,385 7,896 7,600
1. GTCL TSCĐ hữu hình
1,385 7,896 7,600
  Nguyên giá TSCĐ hữu hình
1,652 8,434 8,434
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-267 -538 -835
2. GTCL Tài sản thuê tài chính
  Nguyên giá tài sản thuê tài chính
  Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
3. GTCL tài sản cố định vô hình
  Nguyên giá TSCĐ vô hình
  Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
4. Xây dựng cơ bản dở dang
III. Giá trị ròng tài sản đầu tư
1. Nguyên giá tài sản đầu tư
2. Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
IV. Đầu tư dài hạn
1. Đầu tư vào các công ty con
2. Đầu tư vào các công ty liên kết
3. Đầu tư dài hạn khác
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
V. Tài sản dài hạn khác
28 655 634
1. Trả trước dài hạn
28 655 634
2. Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
3. Tài sản dài hạn khác
VI. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
53,074 88,978 91,024
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
37,514 27,661 28,217
I. Nợ ngắn hạn
37,514 27,661 28,217
1. Vay ngắn hạn
2. Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
30,953 22,084 22,963
3. Tạm ứng của khách hàng
3,977 4,719 2,665
4. Các khoản phải trả về thuế
559 832 1,671
5. Phải trả người lao động
38
6. Chi phí phải trả
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả về xây dựng cơ bản
9. Phải trả khác
2,025 27 880
10. Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn
1. Phải trả nhà cung cấp dài hạn
2. Phải trả nội bộ dài hạn
3. Phải trả dài hạn khác
4. Vay dài hạn
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6. Dự phòng trợ cấp thôi việc
7. Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
B. Vốn chủ sở hữu
15,560 61,316 62,807
I. Vốn và các quỹ
15,560 61,316 62,807
1. Vốn góp
18,000 60,000 60,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
462 462
3. Vốn khác
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá
7. Quỹ đầu tư và phát triển
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ khác
10. Lãi chưa phân phối
-2,440 855 2,346
II. Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
2. Vốn ngân sách nhà nước
C. Lợi ích cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
53,074 88,978 91,024