Mã Chứng Khoán   Tin tức  

MIG - Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội (HOSE)

Ngành: Bảo hiểm

Giá hiện tại Thay đổi: % Thay đổi Giá tham chiếu Giá trần Giá sàn Biến động ngày Khối lượng Giá trị Tỉ lệ ký quỹ Giao dịch
20.30 -0.35 -1.69% 20.65 22.05 19.25 20.30-21.00 75,700 15.65 100 Mua Bán


Thị giá vốn 2,639.00 Số cổ phiếu đang lưu hành 130,000,000.00
Giá mở cửa 20.65 SLCP giao dịch tự do 45,500,000
Dao động giá 52 tuần 9.10-21.40 Room còn lại NĐTNN 61,171,699
KLGD trung bình (10 ngày) 1,293,200 P/E cơ bản 13.00
% Biến động giá 5 phiên -3.33 P/E pha loãng 13.00
% biến động giá 1 tháng 17.34 P/B 1.68
% biến động giá 3 tháng 22.66 EPS cơ bản (12 tháng) 1.56
% biến động giá 6 tháng 30.13 EPS pha loãng (12 tháng) 1.56
% biến động giá từ đầu năm Giá trị sổ sách 12.10
% biến động giá 1 năm 103.00 Lợi tức gần nhất (Cổ tức TM/Giá) 4.84
% biến động giá kể từ khi niêm yết ROE (trailing 4 quý) % 13.61
 
* Chỉ số tài chính tính đến quý 1/2021

Thống kê giao dịch


Ngày Giá Thay đổi % Thay đổi Tổng KLGD Tổng GTGD KLGD khớp lệnh GTGD khớp lệnh KLGD thỏa thuận GTGD thỏa thuận Giá mở cửa Giá cao nhất Giá thấp nhất
24/06/2021 20.30 -0.35 -1.69% 757,000 15,651,770,000 757,000 15.65 0 0 20.65 21.00 20.30
23/06/2021 20.65 -0.30 -1.43% 728,100 15,108,225,000 728,100 15.11 0 0 20.95 21.10 20.50
22/06/2021 20.95 0.55 2.70% 1,259,100 26,570,495,000 1,259,100 26.57 0 0 20.40 21.50 20.40
21/06/2021 20.40 -0.60 -2.86% 1,140,500 23,550,510,000 1,140,500 23.55 0 0 21.00 21.00 20.25
18/06/2021 21.00 -0.30 -1.41% 1,253,500 26,488,585,000 1,253,500 26.49 0 0 21.30 21.70 20.90
17/06/2021 21.30 -0.10 -0.47% 1,067,400 22,622,590,000 1,067,400 22.62 0 0 21.00 21.40 21.00
16/06/2021 21.40 0.20 0.94% 1,431,500 30,431,900,000 1,431,500 30.43 0 0 21.90 21.90 20.95
15/06/2021 21.20 0.80 3.92% 1,650,600 33,962,820,000 1,630,600 33.55 20,000 408,000,000 20.40 21.80 20.00
14/06/2021 20.40 -0.30 -1.45% 1,438,600 29,783,515,000 1,438,600 29.78 0 0 20.85 21.50 20.20
11/06/2021 20.70 1.35 6.98% 2,225,700 45,719,795,000 2,225,700 45.72 0 0 20.00 20.70 19.80

Chỉ tiêu tài chính


  Biểu đồ: Q1 2020 Q2 2020
(Đã soát xét)
Q3 2020 Q4 2020 Q1 2021
Tổng tài sản
4,432,425.09 4,445,047.61 4,425,476.02 4,111,341.05 4,114,247.26
Tổng quỹ dự phòng nghiệp vụ
Vốn chủ sở hữu
1,507,956.27 1,421,656.88 1,439,195.45 1,535,101.55 1,572,475.96
Tổng doanh thu phí bảo hiểm
779,345.23 675,254.39 749,479.91 970,296.36 891,294.96
Bồi thường thuộc trách nhiệm giữ lại (TNGL)
-144,193.36 -156,846.89 -179,998.17 -216,960.58 -171,681.05
Lợi nhuận từ hoạt động đầu tư tài chính
40,014.18 63,942.57 44,076.49 68,330.99 46,594.87
Lợi nhuận sau thuế
29,203.59 52,206.59 17,538.57 95,906.10 37,376.10
Lợi ích cổ đông công ty mẹ
29,203.59 52,206.59 17,538.57 95,906.10 37,376.10
EPS
1.08 1.02 0.96 1.49 1.56
ROA
2.90 2.67 2.42 3.71 3.76
ROE
9.57 9.07 8.50 12.86 13.61

Thông tin doanh nghiệp


Tên doanh nghiệp Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội
Tên giao dịch Military Insurance Corporation
Tên viết tắt Bảo hiểm Quân đội
Trụ sở chính Tầng 15 - Tòa nhà MIPEC, Số 229 Tây Sơn, Phường Ngã Tư Sở, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Số điện thoại
Fax
Số lượng nhân sự
Website https://www.mic.vn/
Vốn điều lệ 1,300,000,000,000
TV BKS Tăng Thị Thu Hằng


  • Ngày 08/10/2007: Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội được thành lập với vốn điều lệ 300 tỷ đồng theo Giấy phép thành lập và hoạt động số 43 GP/KDBH cấp bởi Bộ Tài chính;
  • 2008: Thành lập 18 chi nhánh và 30 phòng kinh doanh tại các tỉnh, thành phố lớn trên cả nước;
  • 2011: Chuyển đổi thành Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội với vốn điều lệ tăng lên 400 tỷ đồng;
  • 2012: Trở thành công ty con của MB Bank;
  • 2013: Là doanh nghiệp bao hiểm trong nước duy nhất thành công tăng vốn điều lệ lên 500 tỷ đồng;
  • Ngày 03/11/2016: Tăng vốn điều lệ lên 800 tỷ đồng;
  • Ngày 05/05/2017: Giao dịch trên thị trường UPCOM;
  • Ngày 24/04/2019: Tăng vốn điều lệ lên 1.300 tỷ đồng;
  • Ngày 30/12/2020: Niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE);

  • Kinh doanh các sản phẩm bảo hiểm phi nhân thọ.
  • Kinh doanh tái bảo hiểm.
  • Đầu tư Tài chính.
Tên doanh nghiệp Tỷ lệ nắm giữ
Tên doanh nghiệp Tỷ lệ nắm giữ